(NXD) -
Khi kết hợp với Healing Architecture, BIM tạo ra một bước tiến rất lớn, biến kiến trúc chữa lành từ một triết lý cảm tính thành một hệ thống có thể mô phỏng, kiểm chứng và tối ưu bằng dữ liệu.
Trong phần lớn lịch sử phát triển của ngành xây dựng, công trình thường được nhìn như một thực thể vật lý phục vụ công năng: bệnh viện để chữa bệnh, trường học để học tập, văn phòng để làm việc, nhà ở để cư trú... Thành công của một công trình thường được đo bằng độ bền, chi phí, tiến độ, công suất sử dụng hay giá trị thương mại.
Nhưng bước vào thế kỷ XXI, đặc biệt trong bối cảnh đô thị hóa nhanh, áp lực tinh thần gia tăng, ô nhiễm môi trường và khủng hoảng sức khỏe tâm lý lan rộng, nhân loại bắt đầu nhận ra rằng không gian sống không chỉ ảnh hưởng đến hành vi con người, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến cảm xúc, sức khỏe và khả năng hồi phục của họ. Từ đây, một chuyển dịch rất lớn đã diễn ra trong tư duy kiến trúc: công trình không còn chỉ là “vật thể xây dựng”, mà dần trở thành “môi trường tác động đến con người”. Healing Architecture – kiến trúc chữa lành – xuất hiện như một phản ứng nhân văn trước những giới hạn của đô thị hiện đại.

Healing Architecture không đơn thuần là việc trồng thêm cây xanh hay tạo ra các công trình đẹp mắt. Bản chất sâu xa của nó là xây dựng những không gian có khả năng hỗ trợ con người hồi phục cả về thể chất lẫn tinh thần. Đó có thể là ánh sáng tự nhiên giúp ổn định nhịp sinh học; là thông gió tốt giúp giảm căng thẳng và bệnh hô hấp; là vật liệu thân thiện giúp giảm độc tố; là âm thanh yên tĩnh giúp ổn định cảm xúc; là tổ chức không gian giúp con người cảm thấy an toàn, riêng tư và được tôn trọng.
Một bệnh viện chữa lành không chỉ điều trị bằng thuốc, mà còn điều trị bằng ánh sáng, màu sắc, cây xanh, không khí và cảm giác hy vọng. Một trường học chữa lành không chỉ dạy kiến thức, mà còn tạo ra môi trường giúp trẻ em phát triển lành mạnh về tinh thần. Một khu đô thị chữa lành không chỉ có hạ tầng tốt, mà còn giúp con người cảm thấy bình an, kết nối và có chất lượng sống cao hơn.
Tuy nhiên, trong quá khứ, phần lớn các yếu tố chữa lành trong kiến trúc vẫn dựa nhiều vào cảm tính, kinh nghiệm hoặc trực giác của kiến trúc sư. Người thiết kế có thể hiểu rằng ánh sáng tự nhiên là quan trọng, nhưng rất khó đo lường chính xác tác động của nó lên từng không gian trong suốt vòng đời công trình. Người thiết kế có thể muốn tối ưu thông gió, nhưng khó kiểm soát toàn diện sự thay đổi môi trường khi công trình vận hành thực tế. Đây chính là điểm mà BIM bắt đầu đóng vai trò như một nền tảng mang tính cách mạng.
Trong nhận thức phổ biến, BIM thường được hiểu là mô hình 3D phục vụ thiết kế và thi công. Nhưng trên thực tế, BIM sâu sắc hơn rất nhiều. BIM là một hệ sinh thái quản lý thông tin xuyên suốt vòng đời công trình. Nó không chỉ chứa hình học, mà còn chứa dữ liệu, quy trình, quan hệ, hành vi và tri thức. Nếu trước đây công trình chủ yếu được xây bằng bê tông, thép và kính, thì trong kỷ nguyên số, công trình ngày càng được xây bằng dữ liệu. Và BIM chính là một trong những nền tảng đầu tiên giúp dữ liệu trở thành “vật liệu vô hình” của ngành xây dựng.
ThS. Lê Tùng Lâm - Ủy viên Đoàn Chủ tịch THXDVN
Khi kết hợp với Healing Architecture, BIM tạo ra một bước tiến rất lớn, biến kiến trúc chữa lành từ một triết lý cảm tính thành một hệ thống có thể mô phỏng, kiểm chứng và tối ưu bằng dữ liệu. Nhờ BIM, ánh sáng tự nhiên có thể được mô phỏng theo thời gian thực để xác định mức độ ảnh hưởng đến sức khỏe người sử dụng. Hệ thống thông gió có thể được phân tích bằng CFD để tối ưu luồng không khí và giảm nguy cơ bệnh tật. Tiếng ồn có thể được mô phỏng để thiết kế môi trường yên tĩnh hơn.
Dòng di chuyển của con người có thể được phân tích để giảm stress và tăng khả năng tiếp cận. Vật liệu có thể được đánh giá về mức độ phát thải VOC, tác động môi trường và khả năng ảnh hưởng đến sức khỏe. Không gian không còn được thiết kế chỉ bằng mắt nhìn, mà được đánh giá bằng các dòng dữ liệu liên tục phản ánh chất lượng sống bên trong công trình.
Đây cũng là lúc BIM vượt ra khỏi vai trò của một công cụ thiết kế để trở thành nền tảng quản lý trải nghiệm con người trong không gian xây dựng. Một bệnh viện sử dụng BIM không chỉ quản lý kết cấu, MEP hay tiến độ thi công, mà còn có thể quản lý chất lượng ánh sáng, độ ẩm, nhiệt độ, tiếng ồn và mật độ sử dụng theo thời gian thực. Một trường học có thể sử dụng BIM để tối ưu môi trường học tập giúp tăng khả năng tập trung và giảm áp lực tâm lý cho học sinh. Một văn phòng có thể sử dụng BIM để xây dựng không gian làm việc giảm kiệt sức và tăng sức khỏe tinh thần cho nhân viên. Khi đó, dữ liệu không còn chỉ phục vụ quản lý tài sản, mà bắt đầu phục vụ quản lý sức khỏe con người.
Sự phát triển của IoT, AI, cảm biến môi trường và Digital Twin tiếp tục đẩy xu hướng này đi xa hơn. Nếu BIM là mô hình thông tin của công trình, thì Digital Twin là phiên bản “sống” của công trình trong thời gian thực. Các cảm biến có thể liên tục gửi dữ liệu về ánh sáng, nhiệt độ, CO₂, tiếng ồn, mật độ người hay chất lượng không khí. AI có thể học hành vi sử dụng không gian để tự động điều chỉnh môi trường phù hợp với trạng thái con người. Một công trình trong tương lai có thể nhận biết khi cư dân căng thẳng kéo dài, khi nhiệt độ gây khó chịu, khi không khí kém chất lượng hay khi ánh sáng ảnh hưởng đến giấc ngủ.
Công trình bắt đầu chuyển từ trạng thái “thụ động” sang “phản hồi”. Đây chính là nền tảng của một loại kiến trúc mới: Kiến trúc biết thích ứng với con người. Từ góc nhìn đó, có thể nói rằng BIM đang góp phần hình thành một khái niệm mới có thể gọi là “Healing BIM” – tức BIM phục vụ cho sức khỏe và trải nghiệm con người. Nếu BIM truyền thống tập trung vào việc xây đúng công trình, thì Healing BIM tập trung vào việc xây đúng môi trường sống cho con người. Điều này tạo ra một chuyển dịch rất lớn của ngành xây dựng: từ tư duy công trình sang tư duy hệ sinh thái sống.
Xu hướng này cũng gắn chặt với các khái niệm ESG, Net Zero và phát triển bền vững. Một công trình không thể được gọi là bền vững nếu tiết kiệm năng lượng nhưng lại gây áp lực tâm lý cho người sử dụng. Một đô thị không thể được gọi là thông minh nếu đầy cảm biến nhưng cư dân vẫn cô đơn, căng thẳng và mất kết nối xã hội. Vì vậy, tương lai của xây dựng không chỉ là Smart Building, mà phải là Human-centered Smart Building – công trình thông minh lấy con người làm trung tâm. BIM, khi kết hợp với Healing Architecture, trở thành công cụ giúp hiện thực hóa triết lý đó.
Trên thế giới, nhiều quốc gia đã bắt đầu đi theo hướng này. Singapore phát triển các bệnh viện xanh và mô hình Biophilic Design nhằm đưa thiên nhiên vào không gian chữa bệnh. Nhật Bản chú trọng kiến trúc tối giản và không gian thiền định giúp ổn định tinh thần. Các nước Bắc Âu tập trung và Human-centered architecture và Healthy workplace. Mỹ và châu Âu phát triển WELL Building Standard như một hệ tiêu chuẩn đánh giá công trình dựa trên sức khỏe và trải nghiệm con người. Điểm chung của các xu hướng này là sự chuyển dịch từ “xây công trình” sang “thiết kế môi trường sống”.

Đối với Việt Nam, đây có thể trở thành một hướng phát triển rất quan trọng trong tương lai, đặc biệt tại các đô thị lớn như Đà Nẵng, Hà Nội hay TP.HCM – nơi áp lực đô thị ngày càng lớn. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, già hóa dân số và khủng hoảng sức khỏe tinh thần gia tăng, ngành xây dựng Việt Nam sẽ không thể chỉ tập trung vào tốc độ và mật độ phát triển. Thay vào đó, cần chuyển sang tư duy phát triển đô thị chữa lành, công trình chữa lành và môi trường sống chữa lành.
BIM có thể đóng vai trò nền tảng dữ liệu cho quá trình chuyển đổi này. Nhưng để làm được điều đó, Việt Nam cần vượt qua nhiều thách thức. Hiện nay BIM vẫn thường bị nhìn như công cụ kỹ thuật phục vụ mô hình hóa và phối hợp thiết kế. Các tiêu chuẩn đánh giá “Healing performance” gần như chưa hình thành rõ ràng. Đội ngũ liên ngành giữa kiến trúc, y tế, dữ liệu, tâm lý học và công nghệ còn rất thiếu. Dữ liệu về hành vi và sức khỏe trong công trình còn hạn chế. Tuy nhiên, chính những thách thức đó lại mở ra một cơ hội rất lớn: tái định nghĩa vai trò của ngành xây dựng trong kỷ nguyên số.
Trong tương lai, công trình sẽ không chỉ được đánh giá bằng chiều cao, diện tích hay giá trị đầu tư, mà còn bằng khả năng cải thiện sức khỏe và chất lượng sống của con người. Thành phố sẽ không chỉ cạnh tranh bằng hạ tầng, mà còn bằng khả năng tạo ra hạnh phúc và sự cân bằng tinh thần cho cư dân. Và khi đó, BIM sẽ không còn chỉ là công cụ mô hình hóa công trình, mà trở thành nền tảng dữ liệu của một nền kiến trúc nhân văn hơn, thông minh hơn và biết chữa lành hơn. Có lẽ đây chính là chuyển dịch sâu sắc nhất của ngành xây dựng trong thế kỷ XXI: từ việc tạo ra những cấu trúc vật lý sang việc kiến tạo những hệ sinh thái sống biết chăm sóc con người. Và trong hành trình đó, Healing Architecture mang đến triết lý, còn BIM mang đến năng lực hiện thực hóa triết lý ấy bằng dữ liệu, công nghệ và trí tuệ số.
ThS. Lê Tùng Lâm - Ủy viên Đoàn Chủ tịch THXDVN