Kiến trúc: https://nguoixaydung.com.vn/kien-truc/ky-4-can-co-che-khuyen-khich-thuc-day-trien-khai-bim-718432.html

Kỳ 4: Cần cơ chế khuyến khích, thúc đẩy triển khai BIM

14:24 | 30/03/2026
(NXD) - Theo ThS. Lê Tùng Lâm thách thức lớn nhất của Việt Nam hiện nay không phải là “có nên áp dụng BIM hay không”, mà là làm thế nào để BIM trở thành một năng lực phổ cập của toàn ngành.

 

LTS: Trong bài nghiên cứu với tiêu đề: “Để triển khai áp dụng BIM cho mọi công trình Việt Nam cần làm gì?” ThS. Lê Tùng Lâm – Trưởng ban Đô thị HĐND TP. Đà Nẵng, Ủy viên Đoàn chủ tịch Tổng hội Xây dựng Việt Nam, Chủ tịch Hội Xây dựng TP. Đà Nẵng đã có những phân tích chỉ rõ yêu cầu cần thiết áp dụng BIM, những cải cách pháp lý và thể chế liên quan, tích hợp BIM vào quản lý nhà nước…

Được sự cho phép của tác giả, Tạp chí Người Xây dựng xin gửi đến độc giả bài viết của ThS. Lê Tùng Lâm với tiêu đề: “Để triển khai áp dụng BIM cho mọi công trình Việt Nam cần làm gì?”. Bài viết sẽ được chia thành nhiều kỳ nhằm làm rõ ý tưởng của tác. Tiêu đề mỗi kỳ, tít phụ do Tạp chí Người Xây dựng đặt lại.

Kỳ 1: Cần thiết phải thiết kế một Khung BIM theo cấp độ TBF

Kỳ 2: Triển khai áp dụng BIM cần cải cách thể chế và pháp lý liên quan

Kỳ 3: Giải bài toán giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận BIM

 

Kỳ 4: Cần cơ chế khuyến khích, thúc đẩy triển khai BIM

Nếu thể chế tạo “luật chơi” và hạ tầng tạo “sân chơi”, thì cơ chế khuyến khích chính là động lực để người chơi bước vào cuộc. Thực tiễn quốc tế cho thấy, BIM không thể lan tỏa chỉ bằng mệnh lệnh hành chính; ngược lại, việc áp đặt khi thị trường chưa sẵn sàng có thể dẫn đến hình thức, đối phó và làm suy giảm niềm tin. Vì vậy, cần thiết kế một hệ thống khuyến khích đủ mạnh, đủ thông minh để biến BIM từ nghĩa vụ thành lợi ích tự thân của doanh nghiệp.
 
Cơ chế khuyến khích cần dựa trên ba nguyên tắc.
 
Thứ nhất, lợi ích rõ ràng và đo lường được. Doanh nghiệp chỉ thay đổi hành vi khi họ nhìn thấy giá trị cụ thể: giảm thời gian, giảm chi phí, tăng cơ hội trúng thầu hoặc nâng cao năng lực cạnh tranh.
 
Thứ hai, đơn giản và dễ tiếp cận. Nếu thủ tục để nhận ưu đãi quá phức tạp, đặc biệt đối với SME, thì chính sách sẽ khó đi vào thực tế.
 
Thứ ba, có lộ trình chuyển tiếp. Trong giai đoạn đầu, khuyến khích đóng vai trò chủ đạo; khi thị trường đã trưởng thành, các yêu cầu bắt buộc theo cấp độ tối thiểu mới dần được áp dụng.
 
Một trong những đòn bẩy mạnh nhất là gắn BIM với lợi ích trực tiếp trong thủ tục hành chính. Cụ thể, có thể áp dụng rút ngắn thời gian cấp phép xây dựng đối với hồ sơ BIM đạt chuẩn; Ưu tiên xử lý hồ sơ trên nền tảng số; giảm số lần bổ sung, chỉnh sửa hồ sơ. Khi đó, BIM không chỉ là công cụ kỹ thuật, mà trở thành “tấm vé ưu tiên” trong hệ thống quản lý. Đây là động lực rất thực tế, đặc biệt đối với doanh nghiệp tư nhân.
 
Trong lĩnh vực đấu thầu, BIM có thể được sử dụng như một tiêu chí đánh giá năng lực. Các cơ chế có thể bao gồm cộng điểm kỹ thuật cho nhà thầu áp dụng BIM, yêu cầu BIM ở cấp độ phù hợp đối với các dự án nhất định; ưu tiên các giải pháp sử dụng BIM trong đề xuất kỹ thuật. Điều này giúp tạo ra một “thị trường BIM”, nơi doanh nghiệp có động lực đầu tư vào năng lực số để nâng cao khả năng cạnh tranh.
 
 
Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), rào cản lớn nhất vẫn là chi phí và năng lực. Do đó, Nhà nước cần triển khai các chương trình hỗ trợ một phần chi phí đào tạo BIM, hỗ trợ tiếp cận phần mềm hoặc nền tảng dùng chung; cung cấp miễn phí template, thư viện BIM Object. Ngoài ra, có thể xây dựng các trung tâm hỗ trợ kỹ thuật tại địa phương, giúp doanh nghiệp triển khai BIM trong các dự án đầu tiên.
 
Một công cụ quan trọng để thúc đẩy đổi mới là Sandbox. Thông qua sandbox, có thể: thử nghiệm cấp phép xây dựng dựa trên BIM; triển khai kiểm tra tự động; tích hợp BIM với dữ liệu đô thị. Các địa phương có năng lực như Đà Nẵng có thể được lựa chọn làm nơi thí điểm, từ đó rút kinh nghiệm và nhân rộng. 
 
Bên cạnh vai trò của Nhà nước, thị trường và cộng đồng nghề nghiệp cũng là lực đẩy quan trọng. Các hiệp hội, tổ chức nghề nghiệp có thểxây dựng bộ tiêu chí đánh giá năng lực BIM, vinh danh các doanh nghiệp tiên phong, chia sẻ các case study thành công. Điều này tạo ra một “áp lực tích cực” từ thị trường, thúc đẩy doanh nghiệp không muốn bị tụt lại phía sau.
 
Trong quá trình lan tỏa BIM, cần có các “doanh nghiệp đầu tàu”. Các doanh nghiệp lớn, tập đoàn xây dựng, chủ đầu tư lớn có thể áp dụng BIM ở cấp độ cao, yêu cầu các đối tác tham gia hệ sinh thái BIM, chia sẻ kinh nghiệm và tiêu chuẩn. Hiệu ứng lan tỏa từ nhóm này sẽ giúp kéo cả chuỗi cung ứng cùng chuyển đổi.
 
Cơ chế khuyến khích không chỉ nhằm tăng số lượng dự án áp dụng BIM, mà còn tạo ra một động lực nội sinh cho thị trường. Khi được thiết kế đúng, nó sẽ biến BIM thành lợi thế cạnh tranh; thúc đẩy đổi mới sáng tạo, giảm phụ thuộc vào mệnh lệnh hành chính. Về lâu dài, chính thị trường – chứ không phải quy định – sẽ trở thành lực đẩy chính cho việc phổ cập BIM.
 
Phát triển nguồn nhân lực BIM
 
Nếu thể chế là khung, hạ tầng là nền, thì con người chính là yếu tố quyết định BIM có thực sự đi vào đời sống ngành xây dựng hay không. Một chiến lược phổ cập BIM sẽ không thể thành công nếu thiếu một lực lượng nhân sự đủ rộng, đủ sâu và được tổ chức hợp lý theo các cấp độ năng lực.
 
ThS. Lê Tùng Lâm
 
Hiện nay, nguồn nhân lực BIM tại Việt Nam đang tồn tại một nghịch lý: Một mặt, có một nhóm nhỏ chuyên gia BIM trình độ cao, chủ yếu tập trung ở các doanh nghiệp lớn hoặc dự án quốc tế. Mặt khác, phần lớn kỹ sư, kiến trúc sư trong thị trường lại chưa được đào tạo bài bản về BIM, hoặc chỉ dừng ở mức sử dụng phần mềm. Điều này dẫn đến BIM bị “tinh hoa hóa” (elitist) khó lan tỏa ra toàn ngành, thiếu tính bền vững trong dài hạn. Thách thức lớn nhất không phải là thiếu người giỏi, mà là thiếu một hệ thống đào tạo phân tầng, phù hợp với nhu cầu đa dạng của thị trường.
 
Chiến lược phát triển nhân lực BIM cần dựa trên ba nguyên tắc:
 
Thứ nhất, đại chúng hóa (Mass Adoption): BIM không chỉ dành cho chuyên gia, mà cần trở thành kỹ năng phổ thông của kỹ sư xây dựng trong kỷ nguyên số.
 
Thứ hai, phân tầng năng lực (Tiered Competency): không phải ai cũng cần trở thành BIM Manager; cần thiết kế các cấp độ kỹ năng phù hợp với vai trò công việc.
 
Thứ ba, gắn với thực tiễn (Practice-Oriented): đào tạo BIM phải gắn với dự án thực tế, tránh lý thuyết hóa hoặc chỉ dừng ở thao tác phần mềm.
 
Đề án đề xuất một mô hình ba tầng nhân lực, tương ứng với ba mức độ tham gia vào hệ sinh thái BIM.
 
Ở tầng thứ nhất – nhân lực phổ thông, bao gồm kỹ sư thiết kế; kỹ sư thi công, cán bộ quản lý dự án. Nhóm này cần hiểu được mô hình BIM;đọc và sử dụng dữ liệu, tham gia vào quy trình số. Đây là lực lượng đông đảo nhất và đóng vai trò quyết định trong việc phổ cập BIM.
 
Ở tầng thứ hai – nhân lực trung gian (BIM Coordinator), bao gồm người điều phối mô hình; người kiểm soát dữ liệu; người hỗ trợ kỹ thuật. Nhóm này cần, hiểu quy trình BIM, quản lý phối hợp đa bộ môn, đảm bảo chất lượng dữ liệu. Đây là “cầu nối” giữa kỹ thuật và quản lý.
 
Ở tầng thứ ba – nhân lực chiến lược (BIM Manager / Policy Maker), bao gồm lãnh đạo doanh nghiệp, chuyên gia tư vấn, cán bộ quản lý nhà nước. Nhóm này cần xây dựng chiến lược BIM, thiết kế quy trình và tiêu chuẩn; tích hợp BIM vào quản trị. Đây là lực lượng định hình tương lai của BIM tại Việt Nam.
 
Để xây dựng được hệ thống nhân lực này, cần cải cách mạnh mẽ trong giáo dục. Trước hết, BIM cần được đưa vào chương trình đào tạo chính thức tại các trường đại học xây dựng, kiến trúc, hạ tầng. Tuy nhiên, cách tiếp cận cần thay đổi: Không dạy BIM như một môn phần mềm; mà dạy như một “phương pháp tư duy và làm việc dựa trên dữ liệu”. Sinh viên cần được tiếp cận mô hình hóa, quản lý thông tin, phối hợp đa ngành. Bên cạnh đó, cần phát triển các chương trình đào tạo ngắn hạn cho người đang làm việc, đặc biệt là SME, với nội dung thực hành, dễ áp dụng.
 
Về phía cơ quan quản lý nhà nước cần xây dựng chuẩn năng lực BIM quốc gia, hỗ trợ đào tạo quy mô lớn, kết nối giữa trường học và doanh nghiệp. Với doanh nghiệp cần chủ động đào tạo nội bộ, tạo điều kiện cho nhân sự thực hành, xây dựng văn hóa làm việc dựa trên dữ liệu. Sự kết hợp này giúp hình thành một hệ sinh thái đào tạo liên tục, thay vì các chương trình rời rạc.
 
 
 
ThS. Lê Tùng Lâm
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Theo Kinh tế Môi trường