(NXD) -
Việc tái tư duy về vật liệu không còn là một lựa chọn, mà là yêu cầu tất yếu nếu doanh nghiệp muốn tồn tại và phát triển bền vững.
Trong làn sóng chuyển đổi xanh toàn cầu, nhiều doanh nghiệp đang tập trung vào năng lượng tái tạo, tối ưu quy trình sản xuất hay cắt giảm tiêu hao năng lượng. Tuy nhiên, một thực tế ít được chú ý là phần lớn “dấu chân môi trường” của sản phẩm lại bắt nguồn từ chính vật liệu đầu vào – yếu tố thường bị xem là vấn đề kỹ thuật hơn là chiến lược. Khi các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe và chi phí carbon dần trở thành hiện hữu, vật liệu không còn chỉ là lựa chọn sản xuất, mà đang trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Trong bối cảnh đó, việc tái tư duy về vật liệu không còn là một lựa chọn, mà là yêu cầu tất yếu nếu doanh nghiệp muốn tồn tại và phát triển bền vững.
Áp lực chuyển đổi xanh và tác động đến doanh nghiệp
Trong vài năm trở lại đây, “chuyển đổi xanh” đã vượt khỏi phạm vi của một xu hướng mang tính khuyến khích để trở thành một yêu cầu mang tính cấu trúc trong thương mại và đầu tư toàn cầu. Các nền kinh tế lớn, đặc biệt là Liên minh châu Âu, đang thiết lập ngày càng nhiều công cụ chính sách nhằm kiểm soát phát thải và tác động môi trường của hàng hóa xuyên biên giới. Điển hình là Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu, đã chính thức bước vào giai đoạn áp dụng đầy đủ từ năm 2026. Nếu trong giai đoạn 2023–2025, cơ chế này chủ yếu yêu cầu doanh nghiệp báo cáo phát thải nhằm chuẩn bị dữ liệu, thì từ năm 2026, các nghĩa vụ tài chính bắt đầu có hiệu lực. Theo đó, doanh nghiệp xuất khẩu trong các ngành có cường độ phát thải cao như thép, xi măng, nhôm, phân bón và điện không chỉ phải kê khai lượng phát thải, mà còn phải mua chứng chỉ carbon tương ứng khi đưa hàng hóa vào thị trường châu Âu. Điều này đồng nghĩa với việc phát thải carbon không còn là một chỉ số kỹ thuật mang tính báo cáo, mà đã trở thành một chi phí hữu hình, ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành, biên lợi nhuận và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.

Song song với đó, các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) đang ngày càng trở thành tiêu chí bắt buộc trong quyết định của nhà đầu tư và đối tác toàn cầu. Không ít tập đoàn đa quốc gia đã yêu cầu nhà cung cấp phải minh bạch hóa dữ liệu phát thải, đặc biệt là phát thải gián tiếp trong chuỗi giá trị (Scope 3). Theo báo cáo của CDP (2023), trung bình hơn 70% tổng lượng phát thải của doanh nghiệp đến từ chuỗi cung ứng, trong đó phần lớn liên quan trực tiếp đến nguyên vật liệu đầu vào. Điều này cho thấy áp lực “xanh hóa” không còn dừng lại ở phạm vi nội bộ doanh nghiệp, mà đã lan rộng ra toàn bộ hệ sinh thái sản xuất. Áp lực này đặc biệt rõ nét trong các ngành xuất khẩu chủ lực như dệt may, da giày, điện tử và xây dựng – những lĩnh vực có mức độ phụ thuộc cao vào thị trường quốc tế. Khi các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe, doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh về giá và chất lượng sản phẩm, mà còn phải cạnh tranh về mức độ phát thải và tính bền vững trong toàn bộ vòng đời sản phẩm. Việc không đáp ứng các tiêu chuẩn này có thể dẫn đến những hệ quả trực tiếp như bị áp thuế carbon, gia tăng chi phí tuân thủ, hoặc nghiêm trọng hơn là bị loại khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tuy nhiên, trong quá trình thích ứng, phần lớn doanh nghiệp hiện vẫn tập trung vào các giải pháp “bề mặt” và dễ nhận thấy hơn, như chuyển đổi sang năng lượng tái tạo, tối ưu hóa hiệu suất vận hành hay cắt giảm tiêu hao năng lượng. Đây là những bước đi cần thiết, nhưng chưa đủ để giải quyết tận gốc vấn đề phát thải. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), riêng việc sản xuất các vật liệu cơ bản như thép, xi măng và hóa chất đã chiếm khoảng 20–25% tổng phát thải CO₂ toàn cầu. Nếu tính trên vòng đời sản phẩm, nhiều nghiên cứu cho thấy phát thải liên quan đến nguyên vật liệu (thuộc Scope 3) có thể chiếm tới 70–90% tổng “dấu chân carbon”, đặc biệt trong các ngành sản xuất và xây dựng. Thực tế này đặt ra một vấn đề mang tính căn bản: doanh nghiệp khó có thể đạt được mục tiêu giảm phát thải nếu chỉ tập trung vào khâu sản xuất mà không thay đổi nền tảng vật liệu. Một nhà máy có thể vận hành bằng năng lượng tái tạo, nhưng nếu đầu vào vẫn là các vật liệu có cường độ phát thải cao hoặc khó tái chế, thì tổng thể sản phẩm vẫn mang dấu chân môi trường lớn. Nói cách khác, nỗ lực “xanh hóa” quy trình sẽ bị giới hạn nếu không đi kèm với chuyển đổi trong lựa chọn vật liệu.
Chính vì vậy, áp lực chuyển đổi xanh đang dần dịch chuyển từ “bề mặt” sang “cốt lõi” của hoạt động sản xuất. Doanh nghiệp không chỉ cần sản xuất sạch hơn, mà còn phải tái tư duy về vật liệu ngay từ giai đoạn thiết kế sản phẩm: sử dụng loại vật liệu nào, nguồn gốc ra sao, khả năng tái chế hoặc tái sử dụng như thế nào sau khi kết thúc vòng đời. Đây không còn là bài toán kỹ thuật đơn thuần, mà là một quyết định mang tính chiến lược, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận thị trường, kiểm soát chi phí và duy trì lợi thế cạnh tranh trong dài hạn. Trong bối cảnh đó, có thể nói rằng “luật chơi” của nền kinh tế toàn cầu đang thay đổi theo hướng ngày càng coi trọng yếu tố môi trường. Doanh nghiệp nào tiếp tục nhìn nhận chuyển đổi xanh như một nghĩa vụ tuân thủ sẽ phải đối mặt với chi phí ngày càng gia tăng. Ngược lại, những doanh nghiệp chủ động nhận diện vai trò trung tâm của vật liệu và tích hợp yếu tố này vào chiến lược phát triển sẽ có nhiều cơ hội thích ứng nhanh hơn và định vị lại mình trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Vật liệu và “dấu chân môi trường” của sản phẩm
Nếu coi một sản phẩm là kết quả của cả một chuỗi giá trị, thì vật liệu chính là điểm khởi đầu quyết định phần lớn tác động môi trường của chuỗi đó. Từ khai thác tài nguyên, sản xuất nguyên liệu, gia công, phân phối cho đến xử lý sau sử dụng, mỗi giai đoạn đều gắn chặt với đặc tính của vật liệu được lựa chọn. Nói cách khác, “dấu chân môi trường” của một sản phẩm không hình thành ở cuối quá trình sản xuất, mà đã được định hình ngay từ thời điểm doanh nghiệp quyết định sử dụng loại vật liệu nào. Các nghiên cứu về đánh giá vòng đời sản phẩm (Life Cycle Assessment – LCA) cho thấy một thực tế đáng chú ý: phần lớn tác động môi trường của sản phẩm nằm ngoài phạm vi vận hành trực tiếp của doanh nghiệp. Theo Ellen MacArthur Foundation, hơn 80% tác động môi trường của sản phẩm được quyết định ngay từ giai đoạn thiết kế, trong đó lựa chọn vật liệu đóng vai trò trung tâm. Điều này đồng nghĩa với việc các nỗ lực tối ưu hóa sản xuất – dù cần thiết – vẫn chỉ tác động đến “phần ngọn” nếu không đi kèm với thay đổi ở “phần gốc” là vật liệu.

Ở quy mô toàn cầu, vai trò của vật liệu trong phát thải khí nhà kính là đặc biệt đáng kể. Theo International Energy Agency, riêng việc sản xuất các vật liệu cơ bản như thép, xi măng và hóa chất đã chiếm khoảng 20–25% tổng lượng phát thải CO₂ toàn cầu. Trong đó, ngành xi măng – một trong những vật liệu phổ biến nhất trong xây dựng – đóng góp khoảng 7–8% tổng phát thải, chủ yếu do quá trình nung clinker tiêu tốn nhiều năng lượng và giải phóng CO₂ từ phản ứng hóa học. Điều này cho thấy, ngay cả trước khi sản phẩm được hoàn thiện, một phần lớn “dấu chân carbon” đã được tạo ra từ giai đoạn sản xuất vật liệu. Không chỉ dừng lại ở vật liệu xây dựng, các vật liệu phổ biến trong ngành tiêu dùng cũng mang lại những tác động môi trường đáng kể. Theo Organisation for Economic Co-operation and Development, sản xuất và xử lý nhựa hiện chiếm khoảng 3,4% phát thải khí nhà kính toàn cầu, trong đó hơn 90% nhựa có nguồn gốc từ nhiên liệu hóa thạch. Đồng thời, tỷ lệ tái chế nhựa trên toàn cầu vẫn ở mức thấp, khiến phần lớn rác thải nhựa kết thúc vòng đời tại bãi chôn lấp hoặc môi trường tự nhiên, gây áp lực lâu dài lên hệ sinh thái. Một ví dụ khác là ngành dệt may – lĩnh vực có mức độ phụ thuộc lớn vào cả vật liệu tự nhiên và tổng hợp. Theo United Nations Environment Programme, ngành này tiêu thụ khoảng 93 tỷ m³ nước mỗi năm, tương đương nhu cầu của hàng triệu người, đồng thời là nguồn phát sinh vi nhựa đáng kể thông qua quá trình sử dụng và giặt các loại sợi tổng hợp. Điều này cho thấy mỗi lựa chọn vật liệu đều đi kèm với những “đánh đổi môi trường” khác nhau, từ phát thải carbon, tiêu thụ tài nguyên cho đến ô nhiễm hệ sinh thái.
Từ góc độ doanh nghiệp, điều này tạo ra một nghịch lý đáng chú ý. Một sản phẩm có thể được sản xuất trong nhà máy sử dụng năng lượng tái tạo và quy trình tiết kiệm năng lượng, nhưng nếu vật liệu đầu vào vẫn là loại có cường độ phát thải cao hoặc khó tái chế, thì tổng thể sản phẩm đó vẫn mang dấu chân môi trường lớn. Ngược lại, việc chuyển sang các vật liệu có vòng đời bền vững hơn – như vật liệu tái chế, vật liệu sinh học hoặc vật liệu có thể tái sử dụng – có thể giúp giảm đáng kể tác động môi trường, ngay cả khi quy trình sản xuất chưa hoàn toàn tối ưu. Chính vì vậy, xu hướng hiện nay đang dịch chuyển từ “sản xuất sạch hơn” sang “thiết kế bền vững hơn”. Trong cách tiếp cận này, vật liệu không chỉ được lựa chọn dựa trên chi phí hay tính năng kỹ thuật, mà còn dựa trên toàn bộ vòng đời của chúng: từ nguồn gốc, mức độ phát thải trong sản xuất, khả năng tái chế, cho đến cách chúng được xử lý sau khi sản phẩm bị thải bỏ. Đây cũng là nền tảng của mô hình kinh tế tuần hoàn, nơi vật liệu được thiết kế để duy trì giá trị lâu nhất có thể trong hệ thống thay vì trở thành chất thải.
Một khía cạnh ngày càng được nhấn mạnh là khả năng “khép kín vòng đời” của vật liệu. Những vật liệu đơn chất, dễ phân loại và không chứa phụ gia độc hại có khả năng tái chế cao hơn, qua đó giảm chi phí xử lý và nhu cầu khai thác tài nguyên nguyên sinh. Ngược lại, các vật liệu phức hợp, khó tách rời thường trở thành “điểm nghẽn” trong hệ thống tái chế, làm gia tăng cả chi phí kinh tế lẫn tác động môi trường. Điều này cho thấy lựa chọn vật liệu không chỉ ảnh hưởng đến giai đoạn sản xuất, mà còn quyết định khả năng quản lý chất thải trong tương lai.
Tổng thể, có thể thấy rằng vật liệu không chỉ là một yếu tố đầu vào mang tính kỹ thuật, mà là “đòn bẩy chiến lược” quyết định phần lớn dấu chân môi trường của sản phẩm. Trong bối cảnh các tiêu chuẩn xanh ngày càng khắt khe và yêu cầu minh bạch ngày càng cao, doanh nghiệp không thể đạt được mục tiêu phát triển bền vững nếu không bắt đầu từ việc tái tư duy về vật liệu. Nói cách khác, nếu chuyển đổi xanh là mục tiêu, thì vật liệu chính là nền móng – và cũng là điểm khởi đầu không thể thay thế của mọi chiến lược bền vững.
Bài toán chi phí: rào cản hay cơ hội?
Một trong những rào cản lớn nhất khiến doanh nghiệp do dự trong việc chuyển đổi sang vật liệu bền vững là bài toán chi phí. Trên thực tế, nhiều loại vật liệu thân thiện môi trường – từ nhựa sinh học, vật liệu tái chế chất lượng cao đến các hợp chất ít phát thải trong xây dựng – thường có giá thành ban đầu cao hơn so với vật liệu truyền thống. Theo European Bioplastics, chi phí của nhựa sinh học hiện vẫn cao hơn từ 20% đến 100% so với nhựa có nguồn gốc hóa thạch, tùy thuộc vào công nghệ và quy mô sản xuất. Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt và biên lợi nhuận ngày càng thu hẹp, mức chênh lệch này khiến nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, gặp khó khăn trong việc đưa ra quyết định chuyển đổi. Tuy nhiên, cách tiếp cận chỉ dựa trên chi phí trực tiếp trong ngắn hạn đang ngày càng bộc lộ những hạn chế. Khi các quy định môi trường trở nên chặt chẽ hơn, “chi phí thực” của vật liệu truyền thống không còn dừng lại ở giá mua ban đầu, mà bao gồm cả các chi phí ẩn liên quan đến phát thải carbon, xử lý chất thải, tuân thủ pháp lý và rủi ro thị trường. Theo World Bank, đến năm 2023 đã có hơn 70 cơ chế định giá carbon được triển khai trên toàn cầu, bao phủ khoảng 23% tổng lượng phát thải khí nhà kính. Điều này đồng nghĩa với việc phát thải carbon đang dần được “định giá”, và những doanh nghiệp sử dụng vật liệu có cường độ phát thải cao sẽ phải gánh thêm chi phí ngày càng lớn trong tương lai gần.
Không chỉ dừng lại ở yếu tố chính sách, áp lực từ thị trường và người tiêu dùng cũng đang làm thay đổi cách nhìn về chi phí. Theo Nielsen, khoảng 73% người tiêu dùng toàn cầu cho biết họ sẵn sàng thay đổi hành vi tiêu dùng nhằm giảm tác động môi trường, và một tỷ lệ đáng kể trong số đó chấp nhận trả giá cao hơn cho các sản phẩm bền vững. Điều này cho thấy chi phí đầu vào cao hơn của vật liệu xanh có thể được bù đắp, thậm chí chuyển hóa thành lợi thế cạnh tranh thông qua giá trị thương hiệu và khả năng tiếp cận thị trường. Ở góc độ dài hạn, nhiều nghiên cứu cũng chỉ ra rằng vật liệu bền vững có thể giúp doanh nghiệp tối ưu tổng chi phí thay vì làm gia tăng chi phí. Theo McKinsey & Company, việc áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn – trong đó vật liệu được tái sử dụng và tái chế – có thể giúp giảm từ 10% đến 20% chi phí nguyên liệu trong dài hạn. Khi chất thải được xem là nguồn tài nguyên thứ cấp, doanh nghiệp không chỉ giảm chi phí xử lý mà còn giảm phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nguyên sinh vốn ngày càng khan hiếm và biến động về giá.
Một yếu tố quan trọng khác là hiệu ứng quy mô và tiến bộ công nghệ. Lịch sử phát triển của năng lượng tái tạo cho thấy, khi quy mô thị trường tăng lên, chi phí sản xuất có thể giảm mạnh nhờ cải tiến công nghệ và tối ưu chuỗi cung ứng. Xu hướng tương tự đang bắt đầu xuất hiện trong lĩnh vực vật liệu bền vững, dù tốc độ có thể chậm hơn do đặc thù kỹ thuật và yêu cầu đầu tư lớn. Điều này hàm ý rằng những doanh nghiệp tiên phong, dù phải chấp nhận chi phí cao hơn trong giai đoạn đầu, có thể hưởng lợi khi thị trường trưởng thành và chi phí dần giảm xuống. Dẫu vậy, không thể phủ nhận rằng rào cản chi phí vẫn là hiện hữu, đặc biệt đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ – nhóm chiếm phần lớn trong nền kinh tế Việt Nam. Việc chuyển đổi vật liệu không chỉ đơn thuần là thay đổi nhà cung cấp, mà thường kéo theo điều chỉnh thiết kế sản phẩm, nâng cấp dây chuyền sản xuất và đào tạo lại nhân lực. Đây là những khoản đầu tư đáng kể, đòi hỏi tầm nhìn dài hạn và khả năng chịu đựng rủi ro mà không phải doanh nghiệp nào cũng có. Chính vì vậy, vấn đề cốt lõi không nằm ở việc vật liệu xanh “đắt hay rẻ”, mà ở cách doanh nghiệp nhìn nhận và phân bổ chi phí. Nếu chỉ xét trong ngắn hạn, vật liệu bền vững có thể là một gánh nặng. Nhưng nếu nhìn trong toàn bộ vòng đời sản phẩm và trong bối cảnh các quy định môi trường ngày càng siết chặt, đây lại là một khoản đầu tư chiến lược giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro, tối ưu chi phí dài hạn và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Ở một góc độ rộng hơn, bài toán chi phí trong chuyển đổi vật liệu phản ánh một sự dịch chuyển quan trọng trong tư duy kinh tế: từ tối ưu chi phí đơn lẻ sang tối ưu giá trị tổng thể. Trong bối cảnh đó, lợi thế cạnh tranh không còn thuộc về doanh nghiệp có chi phí thấp nhất ở hiện tại, mà thuộc về doanh nghiệp hiểu đúng “chi phí thực” của vật liệu – bao gồm cả những chi phí môi trường và xã hội vốn trước đây chưa được tính đến. Khi những chi phí này ngày càng được nội hóa vào giá thành, vật liệu bền vững không còn là lựa chọn “tốt hơn”, mà dần trở thành lựa chọn “bắt buộc” nếu doanh nghiệp muốn tồn tại và phát triển trong nền kinh tế xanh.
Cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam
Trong bối cảnh áp lực chuyển đổi xanh ngày càng gia tăng trên toàn cầu, thách thức đối với doanh nghiệp Việt Nam là rõ ràng, nhưng đi kèm với đó cũng là những cơ hội mang tính cấu trúc nếu được nhận diện và khai thác đúng hướng. Đặc biệt trong lĩnh vực vật liệu – nơi đang diễn ra những thay đổi mang tính nền tảng của chuỗi giá trị – Việt Nam không chỉ đứng trước yêu cầu thích ứng, mà còn có khả năng tham gia sâu hơn và tạo ra giá trị mới. Một trong những lợi thế nổi bật của Việt Nam là nguồn sinh khối dồi dào từ nền kinh tế nông nghiệp. Theo ước tính của các tổ chức quốc tế như Food and Agriculture Organization và World Bank, mỗi năm Việt Nam tạo ra khoảng 150–160 triệu tấn phụ phẩm nông nghiệp, bao gồm rơm rạ, trấu, bã mía, xơ dừa hay vỏ cà phê. Đây là nguồn nguyên liệu tiềm năng để phát triển các loại vật liệu sinh học, vật liệu phân hủy sinh học hoặc vật liệu thay thế nhựa truyền thống. Nếu được khai thác hiệu quả, những “phế phẩm” này không chỉ giúp giảm áp lực môi trường mà còn có thể trở thành nền tảng cho một ngành công nghiệp vật liệu mới có giá trị gia tăng cao.
Bên cạnh đó, vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu đang tạo ra một động lực chuyển đổi mạnh mẽ. Là một trong những trung tâm sản xuất quan trọng trong các ngành như dệt may, điện tử, đồ gỗ và bao bì, doanh nghiệp Việt Nam ngày càng chịu tác động trực tiếp từ các tiêu chuẩn môi trường của thị trường xuất khẩu. Chẳng hạn, Liên minh châu Âu hiện chiếm khoảng 12–15% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam, khiến các cơ chế như CBAM hay các tiêu chuẩn ESG trở thành yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận thị trường. Tuy nhiên, áp lực này cũng đồng thời mở ra cơ hội: những doanh nghiệp chủ động chuyển đổi vật liệu theo hướng bền vững, minh bạch hóa nguồn gốc và giảm phát thải sẽ có khả năng trở thành đối tác ưu tiên trong chuỗi cung ứng toàn cầu, thậm chí tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị cao như thiết kế và phát triển sản phẩm.
Một hướng đi tiềm năng khác là phát triển ngành công nghiệp tái chế. Với tốc độ đô thị hóa nhanh, Việt Nam đang phát sinh khoảng 3,9 triệu tấn rác thải nhựa mỗi năm, nhưng tỷ lệ tái chế chính thức mới chỉ dao động ở mức 10–15%. Điều này cho thấy một khoảng trống lớn giữa tiềm năng và thực tế. Nếu được đầu tư đúng mức về công nghệ và hạ tầng, lượng chất thải này có thể trở thành một “mỏ tài nguyên thứ cấp”, cung cấp nguyên liệu đầu vào cho sản xuất và giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào tài nguyên nguyên sinh. Trong bối cảnh các thị trường quốc tế ngày càng yêu cầu tỷ lệ vật liệu tái chế trong sản phẩm, việc phát triển năng lực tái chế không chỉ mang ý nghĩa môi trường mà còn là lợi thế cạnh tranh trực tiếp. Ở góc độ thị trường, quy mô của ngành vật liệu bền vững toàn cầu cũng đang tăng trưởng nhanh chóng. Nhiều dự báo cho thấy thị trường vật liệu sinh học và vật liệu thân thiện môi trường có thể đạt quy mô hàng trăm tỷ USD trong thập kỷ tới. Điều này mở ra cơ hội để Việt Nam không chỉ là nơi gia công sản phẩm, mà còn trở thành nhà cung cấp vật liệu bền vững cho khu vực và thế giới. Đặc biệt, trong bối cảnh nhiều quốc gia phát triển đang tìm cách đa dạng hóa chuỗi cung ứng và giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống, Việt Nam có cơ hội định vị lại vai trò của mình nếu đi trước trong chuyển đổi vật liệu.
Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành hiện thực, doanh nghiệp Việt Nam vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những điểm nghẽn lớn là khoảng cách giữa nghiên cứu và ứng dụng. Dù có nhiều nghiên cứu về vật liệu mới trong các viện và trường đại học, việc thương mại hóa vẫn còn hạn chế do thiếu cơ chế kết nối hiệu quả giữa nhà khoa học và doanh nghiệp. Bên cạnh đó, năng lực đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D) của doanh nghiệp còn tương đối thấp, đặc biệt đối với khối doanh nghiệp vừa và nhỏ. Việc chuyển đổi vật liệu không chỉ đòi hỏi vốn, mà còn cần nguồn nhân lực chất lượng cao và tầm nhìn dài hạn – những yếu tố vẫn còn thiếu hụt. Dẫu vậy, chính trong những hạn chế này lại tồn tại một cơ hội quan trọng: khả năng “đi tắt đón đầu”. Không giống như nhiều quốc gia phát triển đã phụ thuộc sâu vào các hệ thống vật liệu truyền thống và phải chịu chi phí chuyển đổi lớn, Việt Nam – với nền công nghiệp đang trong giai đoạn phát triển – có thể linh hoạt hơn trong việc tiếp cận và áp dụng các công nghệ vật liệu mới ngay từ đầu. Nếu tận dụng tốt cơ hội này, doanh nghiệp Việt Nam không chỉ bắt kịp mà còn có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh riêng trong kỷ nguyên kinh tế xanh.
Tổng thể, chuyển đổi vật liệu không chỉ là yêu cầu để đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, mà còn là cơ hội để tái cấu trúc mô hình tăng trưởng của doanh nghiệp Việt Nam theo hướng bền vững và giá trị cao hơn. Trong một “luật chơi” đang thay đổi nhanh chóng, những doanh nghiệp dám đầu tư sớm, chấp nhận đổi mới và chủ động trong lựa chọn vật liệu sẽ có nhiều khả năng vươn lên, không chỉ với vai trò là nhà sản xuất, mà còn là người kiến tạo giá trị trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Vai trò của chính sách và đổi mới công nghệ
Trong tiến trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh, vật liệu bền vững không thể phát triển chỉ dựa vào động lực thị trường. Đây là lĩnh vực đòi hỏi đầu tư lớn, rủi ro cao và thời gian hoàn vốn dài, trong khi lợi ích môi trường lại mang tính lan tỏa và khó định lượng ngay trong ngắn hạn. Chính vì vậy, vai trò của chính sách và đổi mới công nghệ trở thành hai “đòn bẩy” then chốt, quyết định tốc độ và quy mô của quá trình chuyển đổi vật liệu trong doanh nghiệp. Trước hết, chính sách đóng vai trò thiết lập “luật chơi” và tạo tín hiệu thị trường rõ ràng. Khi các quy định về phát thải, tỷ lệ tái chế, tiêu chuẩn môi trường hay nhãn sinh thái được ban hành với lộ trình cụ thể, doanh nghiệp sẽ có cơ sở để định hướng đầu tư dài hạn thay vì phản ứng bị động. Ở cấp độ toàn cầu, xu hướng này đang ngày càng rõ nét. Theo World Bank, đến năm 2023 đã có hơn 70 cơ chế định giá carbon được triển khai, bao phủ khoảng 23% lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu. Điều này cho thấy phát thải carbon đang dần được “nội hóa” vào chi phí sản xuất, buộc doanh nghiệp phải tính đến yếu tố vật liệu ngay từ khâu đầu vào nếu muốn kiểm soát chi phí trong dài hạn.
Đối với Việt Nam, định hướng chính sách càng trở nên quan trọng khi quốc gia đã cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Cam kết này không chỉ mang ý nghĩa môi trường, mà còn kéo theo yêu cầu tái cấu trúc toàn bộ nền kinh tế, trong đó vật liệu là một trong những lĩnh vực cần chuyển đổi sâu sắc. Các công cụ chính sách như tiêu chuẩn bắt buộc, thuế môi trường, cơ chế tín dụng xanh hay thị trường carbon – nếu được thiết kế đồng bộ – có thể tạo ra động lực đủ mạnh để doanh nghiệp đầu tư vào vật liệu bền vững, thay vì tiếp tục phụ thuộc vào các lựa chọn truyền thống. Bên cạnh các công cụ mang tính ràng buộc, các chính sách khuyến khích đóng vai trò quan trọng trong việc giảm rào cản chi phí ban đầu. Ưu đãi thuế cho sản phẩm thân thiện môi trường, hỗ trợ tài chính cho dự án đổi mới công nghệ, hay các chương trình thúc đẩy đổi mới sáng tạo có thể giúp doanh nghiệp – đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ – vượt qua giai đoạn chuyển đổi đầy rủi ro. Đây là yếu tố then chốt, bởi như đã phân tích, bài toán chi phí là một trong những trở ngại lớn nhất trong việc chuyển đổi vật liệu.
Tuy nhiên, chính sách chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi đi cùng với năng lực đổi mới công nghệ. Trong lĩnh vực vật liệu, công nghệ không chỉ giúp tạo ra các loại vật liệu mới có tính năng ưu việt hơn, mà còn cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên, giảm tiêu hao năng lượng và nâng cao khả năng tái chế. Theo International Energy Agency, để đạt được các mục tiêu khí hậu toàn cầu, đầu tư vào công nghệ vật liệu ít carbon cần tăng gấp 3–6 lần vào năm 2030. Điều này cho thấy đổi mới công nghệ không phải là lựa chọn, mà là điều kiện bắt buộc để hiện thực hóa các mục tiêu phát triển bền vững. Một xu hướng đáng chú ý là sự chuyển dịch từ tư duy “xử lý hậu quả” sang “thiết kế ngay từ đầu”. Thay vì tập trung vào xử lý chất thải sau sản xuất, nhiều doanh nghiệp và nhà nghiên cứu đang hướng đến việc thiết kế vật liệu và sản phẩm sao cho có thể dễ dàng tái chế, tái sử dụng hoặc phân hủy sau vòng đời. Theo Ellen MacArthur Foundation, các giải pháp thiết kế theo hướng kinh tế tuần hoàn có thể giúp giảm tới 45% lượng phát thải liên quan đến sản phẩm. Đây là minh chứng rõ ràng cho vai trò của công nghệ và thiết kế trong việc giải quyết vấn đề ngay từ gốc, thay vì xử lý ở phần ngọn.
Để thúc đẩy đổi mới công nghệ trong vật liệu, yếu tố liên kết giữa các chủ thể là không thể thiếu. Sự hợp tác giữa viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp có thể rút ngắn khoảng cách từ phòng thí nghiệm đến thị trường – một điểm nghẽn còn tồn tại tại Việt Nam. Trong khi đó, vai trò của Nhà nước là xây dựng các nền tảng hỗ trợ như trung tâm đổi mới sáng tạo, quỹ nghiên cứu ứng dụng và các chương trình kết nối cung – cầu công nghệ. Khi các mắt xích này được gắn kết hiệu quả, quá trình thương mại hóa vật liệu mới sẽ diễn ra nhanh hơn, giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp. Ở góc độ dài hạn, đầu tư vào chính sách và công nghệ vật liệu không chỉ phục vụ mục tiêu môi trường, mà còn là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Những quốc gia làm chủ được công nghệ vật liệu tiên tiến thường có lợi thế lớn trong các ngành công nghiệp chiến lược, từ xây dựng, năng lượng đến điện tử và y sinh. Đối với Việt Nam, việc thúc đẩy đổi mới trong lĩnh vực này không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn xanh, mà còn mở ra cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu với vai trò chủ động và có giá trị gia tăng cao hơn.
Tóm lại, chuyển đổi vật liệu không thể diễn ra một cách tự phát hay đơn lẻ ở cấp doanh nghiệp. Đó là một quá trình mang tính hệ thống, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách định hướng và công nghệ dẫn dắt. Khi hai yếu tố này cùng phát huy hiệu quả, chúng sẽ tạo ra một hệ sinh thái thuận lợi để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư, đổi mới và từng bước hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững trong bối cảnh kinh tế xanh đang trở thành chuẩn mực mới.
Kết luận
Trong bối cảnh chuyển đổi xanh đang tái định hình các nguyên tắc vận hành của nền kinh tế toàn cầu, vật liệu không còn là một yếu tố kỹ thuật đứng sau dây chuyền sản xuất, mà đã trở thành một biến số chiến lược quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Từ áp lực chính sách như cơ chế định giá carbon, các tiêu chuẩn ESG ngày càng khắt khe, đến sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng và cấu trúc chuỗi cung ứng, tất cả đều cho thấy một thực tế: “độ xanh” của sản phẩm ngày càng được đo lường và đánh giá ngay từ chính vật liệu cấu thành. Các phân tích về vòng đời sản phẩm đã chỉ ra rằng phần lớn “dấu chân môi trường” không nằm ở khâu vận hành, mà được quyết định từ giai đoạn lựa chọn và thiết kế vật liệu. Điều này đồng nghĩa với việc những nỗ lực tối ưu quy trình hay sử dụng năng lượng tái tạo, dù cần thiết, vẫn chưa đủ để tạo ra sự thay đổi mang tính căn bản nếu không đi kèm với chuyển đổi ở cấp độ vật liệu. Nói cách khác, nếu doanh nghiệp tiếp tục sử dụng các vật liệu có cường độ phát thải cao hoặc khó tái chế, thì mọi nỗ lực “xanh hóa” khác sẽ chỉ mang tính cải thiện cục bộ, khó đáp ứng được các yêu cầu ngày càng toàn diện của thị trường.
Ở góc độ kinh tế, bài toán chi phí cũng đang được tái định nghĩa. Khi phát thải carbon dần được nội hóa vào giá thành thông qua các cơ chế thị trường và chính sách, “chi phí thực” của vật liệu không còn dừng lại ở giá mua ban đầu, mà bao gồm cả chi phí môi trường và rủi ro trong dài hạn. Trong bối cảnh đó, vật liệu bền vững không còn đơn thuần là một lựa chọn mang tính trách nhiệm, mà trở thành một khoản đầu tư chiến lược giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí, giảm thiểu rủi ro và gia tăng khả năng tiếp cận thị trường.
Đối với Việt Nam, chuyển đổi vật liệu không chỉ là yêu cầu để thích ứng với các tiêu chuẩn quốc tế, mà còn là cơ hội để tái cấu trúc mô hình tăng trưởng theo hướng bền vững và có giá trị gia tăng cao hơn. Với lợi thế về nguồn sinh khối, vị trí trong chuỗi cung ứng toàn cầu và khả năng “đi tắt đón đầu” trong công nghệ, doanh nghiệp Việt Nam hoàn toàn có thể không chỉ theo kịp mà còn định hình vị thế mới trong kỷ nguyên kinh tế xanh. Tuy nhiên, để hiện thực hóa tiềm năng này, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách định hướng, đầu tư công nghệ và năng lực đổi mới của doanh nghiệp. Tổng thể, chuyển đổi vật liệu không phải là một quyết định đơn lẻ, mà là một quá trình tái tư duy toàn diện về cách doanh nghiệp tạo ra và duy trì giá trị. Trong một “luật chơi” mới, nơi các yếu tố môi trường ngày càng được định lượng và tích hợp vào hệ thống kinh tế, lợi thế cạnh tranh sẽ không còn thuộc về những doanh nghiệp có chi phí thấp nhất trong ngắn hạn, mà thuộc về những doanh nghiệp hiểu và kiểm soát tốt nhất tác động của mình trong toàn bộ vòng đời sản phẩm.
Có thể nói, trong hành trình hướng tới phát triển bền vững, vật liệu chính là “điểm khởi đầu chiến lược”. Doanh nghiệp nào nhận diện sớm vai trò này và hành động kịp thời sẽ không chỉ giảm thiểu rủi ro, mà còn nắm bắt được những cơ hội mới đang hình thành. Ngược lại, sự chậm trễ trong chuyển đổi vật liệu có thể khiến doanh nghiệp đánh mất lợi thế trong một bối cảnh cạnh tranh mà tiêu chuẩn môi trường không còn là yếu tố phụ, mà đã trở thành điều kiện tiên quyết.
ThS PHẠM THỊ THU THANH
Giảng viên trường Đại học Giao thông vận tải TP.HCM (Ban Công nghệ chiến lược)
TS BÙI QUỐC HƯỞNG
Chuyên viên phòng Hành chính tổng hợp - Trung tâm Tư vấn chiến lược, chính sách khoa học và công nghệ - Học viện Chiến lược Khoa học và Công nghệ - Bộ Khoa học và Công nghệ