(NXD) -
Theo ThS. Lê Tùng Lâm, chi phí xây dựng không còn là một con số được tính toán tại một thời điểm, mà là một dòng dữ liệu sống, liên tục được cập nhật, kiểm soát và phân tích trong suốt vòng đời dự án.
LTS: Trong bài viết gửi đến Tạp chí Người Xây dựng, ThS. Lê Tùng Lâm - Trưởng Ban Đô thị HĐND TP. Đà Nẵng, Ủy viên Đoàn Chủ tịch Tổng hội Xây dựng Việt Nam đã chỉ ra những khác nhau trong hệ thống quản lý chi phí trước đây và hiện nay trong kỷ nguyên BIM và AI từ đó yêu cầu đặt ra không chỉ là “đưa BIM vào quy định hiện có”, mà là “thiết kế lại quy định để phù hợp với bản chất của BIM và dữ liệu”.
Tạp chí Người Xây dựng xin trân trọng giới thiệu tới độc giả bài viết của ThS. Lê Tùng Lâm (bài viết thể hiện góc nhìn, quan điểm của tác giả).
“Nghị định thế hệ mới” về quản lý chi phí xây dựng trong kỷ nguyên BIM và AI không đơn thuần là một bước sửa đổi kỹ thuật của các quy định hiện hành, mà phải được nhìn nhận như một nỗ lực tái cấu trúc toàn diện cách thức mà ngành xây dựng Việt Nam định nghĩa, đo lường, kiểm soát và ra quyết định về chi phí. Trong suốt nhiều thập kỷ, hệ thống quản lý chi phí đã vận hành hiệu quả trong một bối cảnh nhất định – nơi thông tin được tổ chức dưới dạng hồ sơ giấy, bảng tính, và quy trình tuyến tính. Tuy nhiên, khi ngành xây dựng bước vào kỷ nguyên số, nơi dữ liệu, mô hình và thuật toán trở thành nền tảng vận hành, thì cách tiếp cận truyền thống đó không còn đủ sức đáp ứng yêu cầu về năng suất, minh bạch và khả năng kiểm soát theo thời gian thực.
Điểm cốt lõi của vấn đề nằm ở sự lệch pha giữa hai hệ logic: Một bên là hệ thống quản lý chi phí dựa trên “định mức – đơn giá – khối lượng – hồ sơ”, mang tính tĩnh, tuyến tính và hậu kiểm; Bên kia là hệ sinh thái BIM và dữ liệu số, vận hành theo logic “đối tượng – thuộc tính – quan hệ – phiên bản”, mang tính động, liên thông và truy vết. Khi hai hệ logic này chưa được tích hợp ở cấp độ thể chế, việc áp dụng BIM vào quản lý chi phí chỉ dừng lại ở mức hỗ trợ kỹ thuật, chưa thể trở thành một cơ chế vận hành thực chất. Chính vì vậy, yêu cầu đặt ra không phải là “đưa BIM vào quy định hiện có”, mà là “thiết kế lại quy định để phù hợp với bản chất của BIM và dữ liệu”.
Trong bối cảnh đó, “Nghị định thế hệ mới” cần được xây dựng trên một tiền đề căn bản: Chi phí xây dựng không còn là một con số được tính toán tại một thời điểm, mà là một dòng dữ liệu sống, liên tục được cập nhật, kiểm soát và phân tích trong suốt vòng đời dự án. Từ giai đoạn quy hoạch, chuẩn bị đầu tư, thiết kế, đấu thầu, thi công, thanh toán, quyết toán cho đến vận hành, chi phí phải được biểu diễn dưới dạng dữ liệu có cấu trúc, có thể liên kết với mô hình BIM, có khả năng truy vết và có thể được khai thác bởi các công cụ phân tích và trí tuệ nhân tạo. Khi đó, quản lý chi phí không còn là hoạt động tổng hợp thủ công, mà trở thành một hệ thống quản trị dựa trên dữ liệu.
Để đạt được điều đó, nghị định cần xác lập một hệ quan điểm mới. Trước hết là sự chuyển dịch từ quản lý hồ sơ sang quản lý dữ liệu. Điều này không chỉ đơn thuần là số hóa tài liệu, mà là tái cấu trúc toàn bộ thông tin chi phí thành các thực thể dữ liệu có định danh, có cấu trúc và có khả năng trao đổi. Mỗi thành phần chi phí – từ khối lượng, định mức, đơn giá đến thanh toán – đều phải tồn tại dưới dạng dữ liệu có thể kiểm tra, chia sẻ và tích hợp. Khi dữ liệu trở thành nền tảng, các hoạt động quản lý sẽ không còn phụ thuộc vào việc đối chiếu thủ công giữa các bộ hồ sơ rời rạc, mà có thể được tự động hóa ở nhiều mức độ khác nhau.
Quan điểm thứ hai là chuyển từ bảng tiên lượng tĩnh sang mô hình chi phí động. Trong môi trường BIM, khối lượng không còn là kết quả bóc tách thủ công, mà được gắn trực tiếp với các đối tượng trong mô hình. Khi thiết kế thay đổi, khối lượng và chi phí có thể cập nhật tương ứng. Nghị định mới cần thừa nhận và tạo cơ sở pháp lý cho cơ chế này, cho phép chi phí được quản lý như một hệ thống động, phản ánh liên tục trạng thái thực của dự án, thay vì chỉ là một bản chụp tại thời điểm lập dự toán.
Quan điểm thứ ba là tái định nghĩa vai trò của định mức và đơn giá. Trong mô hình truyền thống, Nhà nước đóng vai trò ban hành chi tiết các định mức và đơn giá, tạo thành một hệ thống chuẩn hóa nhưng cứng nhắc. Trong kỷ nguyên dữ liệu, vai trò đó cần được chuyển hóa thành việc thiết lập khung chuẩn, quy tắc và cơ chế kiểm định, trong khi dữ liệu tham chiếu có thể được cập nhật linh hoạt từ nhiều nguồn. Điều này không có nghĩa là buông lỏng quản lý, mà là chuyển từ “quản lý bằng con số” sang “quản lý bằng chuẩn và dữ liệu”, cho phép hệ thống thích ứng nhanh hơn với biến động của thị trường và công nghệ.
ThS. Lê Tùng Lâm - Ủy viên Đoàn Chủ tịch Tổng hội Xây dựng Việt Nam, Trưởng Ban Đô thị HĐND TP Đà Nẵng.
Quan điểm thứ tư là chuyển từ hậu kiểm sang kiểm soát theo thời gian gần thực. Khi dữ liệu chi phí được cập nhật liên tục và liên thông với các hệ thống khác như tiến độ, hợp đồng, vật tư, thì việc kiểm soát không còn phải chờ đến giai đoạn thanh tra hay quyết toán. Thay vào đó, các công cụ phân tích – bao gồm cả AI – có thể phát hiện sớm các bất thường, cảnh báo rủi ro và hỗ trợ điều chỉnh kịp thời. Điều này không chỉ giúp giảm thất thoát, mà còn nâng cao chất lượng ra quyết định.
Quan điểm thứ năm là thúc đẩy liên thông và tích hợp. Chi phí không thể được quản lý một cách hiệu quả nếu tách rời khỏi các yếu tố khác của dự án. Nghị định mới cần đặt chi phí trong một hệ sinh thái dữ liệu rộng hơn, kết nối với hệ thống phân loại (như VNClass), hệ thống BIM, hệ thống quản lý tài sản, hệ thống tài chính – ngân sách và các cơ sở dữ liệu quốc gia. Khi đó, chi phí không chỉ phục vụ cho dự án riêng lẻ, mà còn trở thành nguồn dữ liệu quý giá cho hoạch định chính sách, phân tích thị trường và tối ưu hóa đầu tư công.
Quan điểm thứ sáu là thừa nhận vai trò của AI, nhưng trong một khuôn khổ kiểm soát chặt chẽ. AI có thể mang lại những bước tiến vượt bậc trong việc bóc tách khối lượng, dự báo chi phí, phân tích xu hướng và phát hiện bất thường. Tuy nhiên, việc sử dụng AI trong quản lý chi phí liên quan trực tiếp đến quyết định tài chính và trách nhiệm pháp lý, do đó không thể thiếu các nguyên tắc về minh bạch, khả năng kiểm tra, và trách nhiệm giải trình. Nghị định cần quy định rõ phạm vi sử dụng AI, phân loại rủi ro và xác định trách nhiệm của con người trong mọi quyết định cuối cùng.
Từ các quan điểm trên, mục tiêu của nghị định có thể được xác định theo ba tầng. Ở tầng thứ nhất, nghị định phải tạo ra một khung pháp lý cho quản lý chi phí dựa trên dữ liệu và BIM, thay thế dần cách tiếp cận truyền thống. Ở tầng thứ hai, nghị định phải cho phép tự động hóa một phần các nghiệp vụ, qua đó nâng cao năng suất và giảm sai sót. Ở tầng thứ ba, nghị định phải hình thành một hệ dữ liệu chi phí quốc gia, làm nền tảng cho phân tích, dự báo và hoạch định chính sách.
Để hiện thực hóa các mục tiêu này, cấu trúc của nghị định cần được thiết kế lại theo hướng lấy dữ liệu làm trung tâm. Một chương riêng về hệ thống dữ liệu chi phí xây dựng là điều không thể thiếu, trong đó quy định rõ các thành phần dữ liệu, mã định danh, chuẩn trao đổi và cơ chế quản lý chất lượng dữ liệu. Đây chính là “xương sống” của toàn bộ hệ thống, bởi nếu dữ liệu không được tổ chức tốt, thì mọi nỗ lực số hóa và tự động hóa sẽ không thể phát huy hiệu quả.
Song song với đó, một chương về BIM trong quản lý chi phí cần xác lập địa vị pháp lý của mô hình BIM, quy định mức độ chi tiết, yêu cầu liên kết giữa đối tượng và chi phí, cũng như cơ chế kiểm định mô hình. Khi mô hình BIM được công nhận như một nguồn dữ liệu hợp lệ, quá trình bóc tách khối lượng và kiểm soát chi phí sẽ trở nên minh bạch và nhất quán hơn.
Một nội dung mang tính đột phá khác là việc thiết kế lại hệ thống định mức – đơn giá theo kiến trúc nhiều lớp. Thay vì một hệ thống đóng, nghị định cần cho phép tồn tại song song các lớp: chuẩn quốc gia, dữ liệu tham chiếu, dữ liệu dự án và dữ liệu học máy. Cách tiếp cận này vừa bảo đảm tính thống nhất, vừa tạo không gian cho đổi mới và thích ứng.
Trong bối cảnh AI ngày càng đóng vai trò quan trọng, một chương riêng về AI trong quản lý chi phí là cần thiết để thiết lập các nguyên tắc sử dụng, cơ chế giám sát và trách nhiệm pháp lý. Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà còn là vấn đề thể chế, liên quan đến niềm tin của xã hội đối với các quyết định dựa trên thuật toán.
Ngoài ra, nghị định cũng cần cải cách sâu sắc các quy định về hợp đồng, thanh toán và quyết toán. Nếu các khâu này vẫn tiếp tục dựa trên hồ sơ giấy và quy trình thủ công, thì toàn bộ lợi ích của BIM và dữ liệu sẽ không thể được khai thác. Việc cho phép sử dụng nhật ký số, dữ liệu mô hình và hồ sơ điện tử như một phần của căn cứ pháp lý là bước đi cần thiết để khép kín vòng đời số của chi phí.
Một yếu tố không thể bỏ qua là cơ chế công bố và chia sẻ dữ liệu giá xây dựng. Thay vì các bảng giá rời rạc, nghị định cần hướng tới việc xây dựng một nền tảng dữ liệu giá quốc gia, nơi dữ liệu được cập nhật liên tục, có chuẩn chung và có khả năng kết nối. Điều này không chỉ hỗ trợ cho các dự án, mà còn góp phần hình thành một thị trường dữ liệu minh bạch và hiệu quả.
Cuối cùng, nghị định phải có một lộ trình chuyển đổi hợp lý, tránh gây xáo trộn lớn cho hệ thống. Việc áp dụng có thể bắt đầu từ các dự án lớn, dự án trọng điểm hoặc các địa phương có điều kiện, sau đó mở rộng dần. Đồng thời, cần có cơ chế chuyển tiếp để hệ thống cũ và mới có thể vận hành song song trong một thời gian nhất định.
Nếu nhìn tổng thể, “Nghị định thế hệ mới” không chỉ là một văn bản pháp luật, mà là một kiến trúc thể chế cho quản lý chi phí trong kỷ nguyên số. Nó định nghĩa lại cách dữ liệu được tổ chức, cách quyết định được đưa ra, và cách trách nhiệm được phân bổ. Trong kiến trúc đó, BIM không còn là công cụ hỗ trợ, mà là nền tảng; dữ liệu không còn là sản phẩm phụ, mà là tài sản; và AI không phải là yếu tố thay thế con người, mà là công cụ nâng cao năng lực ra quyết định.
Vấn đề cuối cùng không nằm ở công nghệ, mà nằm ở lựa chọn thể chế. Nếu nghị định vẫn tiếp tục đi theo lối mòn của tư duy quản lý hồ sơ, thì chuyển đổi số sẽ chỉ dừng lại ở hình thức. Nhưng nếu dám chuyển sang tư duy quản lý bằng dữ liệu, mô hình và truy vết, thì nghị định có thể trở thành một bước ngoặt, không chỉ đối với quản lý chi phí, mà đối với toàn bộ hệ sinh thái xây dựng và đô thị của Việt Nam trong kỷ nguyên BIM và AI.
ThS. Lê Tùng Lâm