(NXD) -
Để mọi công trình đều có thể tham gia BIM ở một cấp độ phù hợp đòi hỏi cần có một cách tiếp cận mang tính nền tảng là xây dựng triển khai ứng dụng BIM theo cấp độ không phân biệt loại dự án, số vốn…
.png)
Trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia, ngành xây dựng Việt Nam đang đứng trước một ngưỡng chuyển đổi mang tính bước ngoặt: BIM không còn đơn thuần là một công cụ hỗ trợ thiết kế hay thi công, mà đã trở thành một hạ tầng ngôn ngữ số – nơi toàn bộ thông tin về công trình được chuẩn hóa, kết nối và khai thác xuyên suốt vòng đời.
Tuy nhiên, thực tiễn triển khai BIM tại Việt Nam cho thấy một nghịch lý rõ rệt. Một mặt, BIM đã được áp dụng thành công trong một số dự án quy mô lớn, đặc biệt là các công trình sử dụng vốn nhà nước, chứng minh được hiệu quả trong việc giảm xung đột, kiểm soát chi phí và nâng cao chất lượng quản lý. Mặt khác, phần lớn thị trường – bao gồm các doanh nghiệp nhỏ và vừa, các công trình dân dụng phổ biến – vẫn chưa tham gia vào quá trình này. Điều đó khiến BIM trở thành một “ốc đảo công nghệ” thay vì một nền tảng chung của toàn ngành.
Nguyên nhân sâu xa không chỉ nằm ở chi phí hay năng lực, mà nằm ở cách tiếp cận. Khi BIM được thiết kế như một yêu cầu áp dụng cho một số “đối tượng” nhất định, nó vô hình trung tạo ra một ranh giới giữa những người “có BIM” và “không BIM”, làm đứt gãy quá trình lan tỏa. Trong khi đó, bản chất của chuyển đổi số không nằm ở việc áp dụng công nghệ cho một nhóm nhỏ, mà là mở rộng năng lực số ra toàn bộ hệ sinh thái.
Chính vì vậy, vấn đề cốt lõi không phải là “có nên bắt buộc BIM cho mọi công trình hay không”, mà là làm thế nào để mọi công trình đều có thể tham gia BIM ở một cấp độ phù hợp. Từ góc nhìn đó,cần một cách tiếp cận mang tính nền tảng: Xây dựng và triển khai khung BIM theo cấp độ.
Khung này cho phép chuyển từ tư duy nhị phân sang tư duy liên tục, từ áp đặt sang thích ứng. Mỗi công trình, mỗi doanh nghiệp đều có thể bắt đầu từ một mức độ đơn giản – số hóa hồ sơ, mô hình hóa cơ bản – và từng bước nâng cấp lên các cấp độ cao hơn như BIM đa bộ môn hay Digital Twin. Điều quan trọng không phải là đạt đến đỉnh cao ngay lập tức, mà là tham gia vào một quá trình tiến hóa liên tục của dữ liệu và năng lực.
Cách tiếp cận này không chỉ giải quyết bài toán phổ cập, mà còn tạo ra một cấu trúc mới cho thị trường. BIM không còn là đặc quyền của các dự án lớn, mà trở thành một năng lực phổ thông; không còn là chi phí, mà trở thành lợi thế cạnh tranh; không còn là yêu cầu hành chính, mà trở thành phương thức làm việc mặc định trong môi trường số.
Tuy nhiên, để khung BIM theo cấp độ có thể vận hành trong thực tế, cần một sự chuyển đổi đồng bộ trên ba trụ cột: Thể chế, hạ tầng và con người.
Thể chế cần được thiết kế lại theo hướng quy định cấp độ BIM tối thiểu thay vì đối tượng bắt buộc, đồng thời tích hợp BIM vào các quy trình quản lý nhà nước như cấp phép, thẩm định, nghiệm thu.
Hạ tầng cần được xây dựng với các thành phần cốt lõi như CDE quốc gia, hệ thống phân loại VNClass và thư viện dữ liệu dùng chung, nhằm đảm bảo dữ liệu được chuẩn hóa và kết nối.
Con người cần được đào tạo theo mô hình phân tầng, từ kỹ sư phổ thông đến chuyên gia chiến lược, để đảm bảo BIM không chỉ tồn tại trên hệ thống, mà thực sự đi vào năng lực thực hành.
Một yếu tố mang tính quyết định là việc tích hợp BIM vào quản lý nhà nước. Khi mô hình BIM trở thành hồ sơ chính thức trong các quy trình hành chính, toàn bộ hệ thống sẽ chuyển từ “đọc bản vẽ” sang “đọc dữ liệu”, từ kiểm tra thủ công sang kiểm tra tự động, từ xử lý bị động sang quản trị chủ động. Đây không chỉ là một cải tiến kỹ thuật, mà là một bước chuyển căn bản trong phương thức quản lý.

ThS. Lê Tùng Lâm - Ủy viên Đoàn Chủ tịch Tổng hội Xây dựng Việt Nam, Trưởng Ban Đô thị HĐND TP Đà Nẵng.
Song song với đó, việc phát triển các mô hình BIM tối giản cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, kết hợp với các cơ chế khuyến khích và hỗ trợ phù hợp, sẽ giúp hạ thấp rào cản gia nhập, tạo điều kiện để BIM lan tỏa rộng khắp thị trường. Khi được kết hợp với các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, BIM có thể được “dân chủ hóa”, trở thành công cụ mà bất kỳ doanh nghiệp nào cũng có thể tiếp cận và sử dụng hiệu quả.
Trong dài hạn, giá trị của việc triển khai BIM theo cấp độ không chỉ dừng lại ở việc nâng cao hiệu quả của từng dự án, mà còn mở đường cho việc hình thành một hệ sinh thái dữ liệu công trình và đô thị. Khi mỗi công trình đều có một “bản sao số”, có thể kết nối với các hệ thống khác như GIS, IoT và các nền tảng dữ liệu quốc gia, ngành xây dựng sẽ bước sang một giai đoạn mới – nơi dữ liệu trở thành tài sản chiến lược, và quản trị dựa trên dữ liệu trở thành phương thức chủ đạo.
Đối với Việt Nam, đây là một cơ hội mang tính bước ngoặt. Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng cao, việc tiếp tục dựa vào các phương thức truyền thống sẽ ngày càng bộc lộ giới hạn. Ngược lại, nếu tận dụng được cơ hội này để xây dựng một hệ sinh thái BIM theo cấp độ, phù hợp với điều kiện thực tiễn nhưng vẫn tiệm cận chuẩn mực quốc tế, Việt Nam hoàn toàn có thể rút ngắn khoảng cách phát triển và tạo ra những mô hình quản trị đô thị hiện đại mang tính dẫn dắt.
Từ tất cả những phân tích trên, có thể khẳng định rằng triển khai BIM theo cấp độ không phải là một lựa chọn công nghệ đơn thuần, mà là một quyết định chiến lược về tương lai của ngành xây dựng. Đó là bước chuyển từ xây dựng công trình sang kiến tạo hệ sinh thái dữ liệu, từ quản lý bằng kinh nghiệm sang quản trị bằng tri thức, từ phát triển theo chiều rộng sang phát triển dựa trên hiệu quả và đổi mới sáng tạo.
Nếu được triển khai một cách nhất quán, có tầm nhìn và có sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và xã hội, BIM sẽ không chỉ thay đổi cách chúng ta thiết kế và xây dựng, mà còn thay đổi cách chúng ta tư duy và quản lý không gian sống. Và khi đó, ngành xây dựng Việt Nam sẽ không chỉ bắt kịp, mà hoàn toàn có thể vươn lên đóng vai trò tiên phong trong kỷ nguyên đô thị số.
ThS. Lê Tùng Lâm