Việt Nam có cần cải cách hệ thống định mức xây dựng?

10:04 | 24/03/2026
(NXD) - ThS. Lê Tùng Lâm nhận định: Hệ thống định mức hiện nay về cơ bản vẫn tồn tại dưới dạng văn bản hoặc bảng tính tĩnh, thiếu một kiến trúc dữ liệu chuẩn hóa, thiếu khả năng máy đọc, thiếu giao diện kết nối và thiếu một cơ chế cập nhật động.

 

LTS: Trong bài viết góp ý các Dự thảo các Nghị định hướng dẫn thi hành Luật Xây dựng 2025. ThS. Lê Tùng Lâm - Ủy viên Đoàn Chủ tịch Tổng hội Xây dựng Việt Nam, Trưởng ban Đô thị - HĐND TP Đà Nẵng chỉ ra những bất cập về hệ thống định mức xây dựng hiện nay và đưa ra những đề xuất khắc phục.
 
Tạp chí Người Xây dựng xin trân trọng gửi đến độc giả bài viết của Ths. Lê Tùng Lâm (bài viết là quan điểm riêng của tác giả).
 
 
Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên quy mô toàn cầu, ngành xây dựng một trong những lĩnh vực có tính nền tảng đối với phát triển kinh tế - xã hội đang đứng trước yêu cầu phải tái cấu trúc sâu sắc cả về công nghệ, thể chế và phương thức quản trị. Sự phát triển của BIM, AI, Digital Twin, dữ liệu lớn và các nền tảng tích hợp đã làm thay đổi căn bản cách thức thiết kế, thi công, quản lý và vận hành công trình. 
 
Trong hệ sinh thái mới đó, dữ liệu không còn là yếu tố hỗ trợ, mà đã trở thành hạ tầng cốt lõi; Mô hình số không còn chỉ là công cụ mô phỏng, mà trở thành nguồn thông tin trung tâm cho toàn bộ chu trình đầu tư xây dựng; Còn quyết định quản lý không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào hồ sơ giấy và kinh nghiệm thủ công, mà phải dựa trên dữ liệu có cấu trúc, có khả năng truy xuất, kiểm chứng và phân tích theo thời gian thực. 
 
Tuy nhiên, trong khi nhiều thành tố công nghệ mới đang từng bước được đưa vào thực tiễn, thì một trong những nền tảng quan trọng nhất của hệ thống quản lý xây dựng ở Việt Nam - đó là hệ thống mã hóa, mã hiệu và định mức xây dựng - vẫn chủ yếu vận hành theo logic của thời kỳ tiền số. Đây không còn là một bất cập kỹ thuật đơn lẻ, mà đã trở thành một điểm nghẽn có tính hệ thống, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả đầu tư, chất lượng quản lý nhà nước, năng suất của ngành xây dựng và khả năng hội nhập với các chuẩn mực quốc tế.
 
 
Bản chất của vấn đề nằm ở chỗ hệ thống định mức hiện hành được hình thành trên cơ sở mã hóa các “công việc xây dựng” riêng lẻ. Mỗi mã hiệu định mức chủ yếu đại diện cho một thao tác hoặc nhóm thao tác cụ thể, gắn với một tổ hợp hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công. Cách tiếp cận này từng có ý nghĩa nhất định trong bối cảnh quản lý truyền thống, khi các dự án được tổ chức chủ yếu theo hồ sơ giấy, công nghệ thi công ít biến động và yêu cầu liên thông dữ liệu chưa đặt ra ở mức cao. Nhưng trong bối cảnh hiện nay, đó lại là một logic ngày càng bộc lộ nhiều giới hạn. Khi thế giới chuyển sang quản lý theo đối tượng, quản trị theo dữ liệu và tích hợp xuyên suốt vòng đời công trình, thì hệ thống hiện hành của Việt Nam vẫn chủ yếu mã hóa theo hành động, vận hành theo văn bản và kiểm soát theo thủ tục hành chính. Điều đó tạo ra một sự lệch pha căn bản giữa hệ thống định mức và các nền tảng công nghệ mới như BIM.
 
Trong mô hình BIM, thông tin được tổ chức theo cấu trúc đối tượng: Không gian, cấu kiện, hệ thống kỹ thuật, vật liệu, thuộc tính kỹ thuật, trạng thái vận hành. Trong khi đó, định mức hiện hành lại được tổ chức theo từng công việc rời rạc như đào đất, lắp ván khuôn, đổ bê tông, trát tường, lắp đặt thiết bị. Một đối tượng công trình duy nhất có thể bị chia tách thành nhiều mã công việc khác nhau, không có cơ chế liên kết ngữ nghĩa chặt chẽ để phản ánh chúng cùng thuộc về một thực thể thống nhất. Kết quả là dữ liệu chi phí bị phân mảnh, mô hình số không thể kết nối tự nhiên với định mức, việc bóc tách khối lượng và tính toán chi phí vẫn phải phụ thuộc lớn vào con người, còn mục tiêu BIM 5D vì thế khó có thể đạt được một cách thực chất. Một bất cập lớn khác của hệ thống hiện nay là cấu trúc mã thiếu tính ngữ nghĩa. Các mã hiệu thường chỉ đóng vai trò như một chỉ mục tra cứu, có ý nghĩa chủ yếu đối với người đã quen sử dụng hệ thống, nhưng không cho phép máy tính “hiểu” được bản chất của đối tượng được mã hóa. Một mã hiệu không phản ánh rõ đối tượng đó thuộc hệ nào, không gian nào, cấp độ nào, có quan hệ gì với các đối tượng khác, và cũng không được thiết kế để kết nối với những lớp dữ liệu lớn hơn như tiêu chuẩn kỹ thuật, quy chuẩn, thông tin vật liệu, chi phí vòng đời hay dữ liệu vận hành. Vì vậy, hệ thống hiện tại không phù hợp với logic tính toán tự động, phân tích dữ liệu và trí tuệ nhân tạo. 
 
Bên cạnh đó, do hệ thống định mức được hình thành và cập nhật qua nhiều giai đoạn, nhiều văn bản, nhiều lớp logic quản lý khác nhau, nên tình trạng phân mảnh và chồng chéo vẫn hiện hữu. Có những mã tương đồng về bản chất nhưng khác nhau ở điều kiện áp dụng; Có những công việc có thể được diễn giải theo nhiều hướng, dẫn tới nhiều cách áp mã; Có những trường hợp cùng một nội dung nhưng xuất hiện trong các hệ mã khác nhau. Sự thiếu nhất quán này không chỉ gây khó khăn cho người áp dụng, mà còn làm gia tăng rủi ro vận dụng tùy ý, làm giảm mức độ minh bạch, kiểm chứng và chuẩn hóa của công tác quản lý chi phí. Ở bình diện dữ liệu, hạn chế còn rõ hơn. 
 
Hệ thống định mức hiện nay về cơ bản vẫn tồn tại dưới dạng văn bản hoặc bảng tính tĩnh, thiếu một kiến trúc dữ liệu chuẩn hóa, thiếu khả năng máy đọc, thiếu giao diện kết nối và thiếu một cơ chế cập nhật động. Điều đó có nghĩa là toàn bộ một tài sản dữ liệu rất lớn của ngành xây dựng đang tồn tại trong trạng thái “dữ liệu chết”: Con người có thể đọc, nhưng hệ thống số khó khai thác sâu; Cơ quan quản lý có thể ban hành, nhưng doanh nghiệp khó tích hợp trực tiếp vào phần mềm; chuyên gia có thể diễn giải, nhưng trí tuệ nhân tạo khó học hỏi và hỗ trợ ra quyết định. 
 
Hệ thống định mức hiện hành được hình thành trên cơ sở mã hóa các “công việc xây dựng” riêng lẻ. 
 
Trong kỷ nguyên mà giá trị của dữ liệu nằm ở khả năng liên thông, phân tích và tái sử dụng, đây là một điểm yếu rất căn bản. Một vấn đề khác không thể bỏ qua là tính chậm cập nhật và mức độ không tương thích với thực tiễn thị trường. Ngành xây dựng hiện nay đang biến đổi nhanh chóng dưới tác động của công nghệ thi công mới, vật liệu mới, mô hình tổ chức mới và biến động giá cả mạnh hơn trước. Trong khi đó, nhiều định mức vẫn được xây dựng trên giả định của công nghệ cũ, phương pháp cũ, điều kiện thi công cũ. Khi công nghệ thay đổi nhưng hệ thống định mức không kịp cập nhật, khoảng cách giữa chi phí dự toán và chi phí thực tế sẽ ngày càng nới rộng. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả của công tác quản lý chi phí, mà còn làm suy giảm niềm tin vào độ chính xác và giá trị điều tiết của chính hệ thống.
 
Nhìn rộng hơn, các bất cập đó không chỉ là hạn chế nội tại của một bộ công cụ kỹ thuật, mà là biểu hiện của một mô hình quản lý đang dựa nhiều vào văn bản hơn là dữ liệu, dựa nhiều vào thủ tục hơn là nền tảng, dựa nhiều vào kiểm tra thủ công hơn là tự động hóa thông minh. 
 
Trong khi đó, kinh nghiệm quốc tế cho thấy các quốc gia đi trước đã lựa chọn một hướng đi khác: không sửa chữa cục bộ các bảng định mức cũ, mà tái kiến trúc toàn bộ hệ thống phân loại, mã hóa và quản lý chi phí theo logic dữ liệu. Tại Vương quốc Anh, quá trình chuyển đổi được thể hiện rõ qua việc hình thành hệ thống Uniclass 2015 và bộ quy tắc đo lường RICS New Rules of Measurement. Điểm nổi bật ở đây là sự phân biệt nhưng đồng thời liên kết chặt chẽ giữa chức năng phân loại và chức năng đo lường chi phí. Uniclass cho phép định danh và tổ chức các đối tượng trong công trình theo nhiều cấp độ, từ tổng thể đến chi tiết, phù hợp với cách tư duy của BIM. 
Trong khi đó, NRM không phải là một bộ định mức cứng, mà là một khung phương pháp luận để đo lường, lập dự toán và kiểm soát chi phí theo cấu trúc đối tượng. Nhờ vậy, chi phí được gắn trực tiếp với các thành phần của mô hình, thay vì chỉ gắn với các công việc rời rạc. Điều này tạo điều kiện để quản lý chi phí song hành với thiết kế, mở ra nền tảng thực chất cho BIM 5D. 
 
Tại Hoa Kỳ, cách tiếp cận mang tính thị trường được thể hiện mạnh hơn. Thay vì một bộ định mức thống nhất do Nhà nước ban hành, Hoa Kỳ phát triển các hệ thống phân loại như OmniClass, MasterFormat, UniFormat và kết hợp với các cơ sở dữ liệu chi phí như RSMeans. Trong mô hình này, Nhà nước không đóng vai trò áp đặt một bảng định mức duy nhất, mà chủ yếu tạo môi trường để các tổ chức chuyên môn và doanh nghiệp tư nhân phát triển, cập nhật và cung cấp dữ liệu chi phí dựa trên khảo sát thị trường. Các nền tảng BIM và phần mềm ước tính có thể kết nối trực tiếp với các cơ sở dữ liệu đó để tự động hóa quá trình tính toán. Ưu điểm của mô hình này là tính linh hoạt cao, phản ánh sát biến động thực tế, giảm bớt can thiệp hành chính và thúc đẩy cạnh tranh về chất lượng dữ liệu. 
 
Singapore lại đi theo một hướng khác, nhưng rất đáng chú ý đối với quản lý nhà nước. Với CORENET X, quốc gia này đã từng bước chuyển toàn bộ quy trình nộp hồ sơ, thẩm định và phê duyệt công trình sang nền tảng số, trong đó dữ liệu đầu vào là mô hình BIM theo định dạng chuẩn như IFC. Mỗi đối tượng trong mô hình không chỉ mang mã phân loại, mà còn mang theo các thông tin kỹ thuật, thuộc tính pháp lý và dữ liệu cần thiết cho thẩm tra tự động. Hệ thống vận hành trên các bộ quy tắc số để kiểm tra tuân thủ, qua đó rút ngắn thời gian, nâng cao tính minh bạch và làm cho quy trình xử lý trở nên nhất quán hơn. Ở đây, trọng tâm không còn là “quản lý bằng hồ sơ”, mà là “quản lý bằng dữ liệu”. 
 
Hàn Quốc, với chương trình K-BIM, thể hiện một mô hình cân bằng hơn giữa vai trò điều tiết của Nhà nước và tính linh hoạt của thị trường. Quốc gia này chú trọng xây dựng hạ tầng dữ liệu, thư viện đối tượng và nền tảng thông tin phục vụ BIM ở cấp quốc gia, đồng thời tạo điều kiện để các chủ thể thị trường khai thác, bổ sung và tích hợp dữ liệu vào các hệ thống quản lý dự án, chi phí và vận hành. Nhà nước giữ vai trò chuẩn hóa và bảo đảm minh bạch; thị trường giữ vai trò khai thác và làm giàu hệ sinh thái. Đây là một gợi ý rất đáng chú ý đối với những quốc gia đang chuyển đổi như Việt Nam.
 
Từ các kinh nghiệm đó, có thể nhận diện một số xu thế rõ ràng. Thứ nhất, thế giới đang chuyển từ mã hóa theo công việc sang mã hóa theo đối tượng. Thứ hai, các bộ định mức tĩnh đang được thay thế dần bởi các cơ sở dữ liệu chi phí động, cập nhật liên tục. Thứ ba, dữ liệu văn bản đang được chuyển thành dữ liệu có cấu trúc, có thể xử lý bằng máy. Thứ tư, các quy định pháp lý đang dần được tích hợp vào các bộ quy tắc số, cho phép kiểm tra tự động. Và cuối cùng, hệ thống quản lý đang chuyển từ mô hình đóng, mang tính cục bộ, sang hệ sinh thái mở, dựa trên chuẩn và khả năng kết nối. Đối chiếu với Việt Nam, khoảng cách không chỉ nằm ở công nghệ, mà sâu xa hơn nằm ở tư duy thiết kế hệ thống. 
 
Trong khi nhiều quốc gia coi dữ liệu là lõi và xây dựng toàn bộ kiến trúc quản trị xoay quanh dữ liệu, thì chúng ta vẫn chủ yếu vận hành theo logic văn bản hóa và hành chính hóa. Điều này cho thấy, cải cách hệ thống mã hóa và định mức không thể dừng lại ở việc điều chỉnh một số mã hiệu hay cập nhật một vài bộ đơn giá, mà phải được tiếp cận như một quá trình tái thiết kế toàn diện “ngôn ngữ dữ liệu” của ngành xây dựng.
 
ThS. Lê Tùng Lâm - Ủy viên Đoàn Chủ tịch Tổng hội Xây dựng Việt Nam, Trưởng ban Đô thị - HĐND TP Đà Nẵng 
 
Trên cơ sở đó, quan điểm cải cách cần được xác lập rõ ràng. Trước hết, phải chuyển từ quản lý bằng văn bản sang quản trị bằng dữ liệu. Định mức không còn nên được xem thuần túy là một bảng tra cứu hành chính, mà cần được tái định nghĩa như một cấu trúc dữ liệu có thể tích hợp, liên thông và cập nhật trong môi trường số. 
 
Thứ hai, phải chuyển từ tiếp cận theo công việc sang tiếp cận theo đối tượng. Mỗi đối tượng trong công trình cần được định danh, phân loại và gắn với đầy đủ thông tin chi phí, vật liệu, thuộc tính kỹ thuật và vòng đời. 
 
Thứ ba, việc cải cách định mức phải gắn hữu cơ với BIM, AI và các nền tảng số khác, thay vì coi chúng là các cấu phần tách biệt. 
Thứ tư, Nhà nước cần chuyển từ vai trò kiểm soát trực tiếp từng chi tiết sang vai trò kiến tạo chuẩn, nền tảng và cơ chế vận hành. Từ những quan điểm đó, mục tiêu tổng quát cần hướng tới là xây dựng một hệ sinh thái quản lý chi phí xây dựng dựa trên dữ liệu, tích hợp với BIM và các nền tảng số, qua đó nâng cao hiệu quả đầu tư, tăng cường minh bạch, cải thiện năng suất và tạo nền tảng cho đổi mới sáng tạo trong ngành xây dựng. Hệ sinh thái ấy cần có một số trụ cột cốt lõi.
 
Trụ cột thứ nhất là xây dựng hệ thống phân loại quốc gia cho ngành xây dựng, có thể gọi là VNClass. Hệ thống này không chỉ là một bảng mã, mà phải là ngôn ngữ dữ liệu chung cho toàn ngành, cho phép định danh, phân loại và liên kết các đối tượng công trình theo chuẩn thống nhất. VNClass cần được thiết kế theo tinh thần tương thích với các chuẩn quốc tế như ISO 12006, đồng thời có khả năng thiết lập quan hệ đối sánh với các hệ thống như Uniclass hay OmniClass, và được nội địa hóa phù hợp với điều kiện pháp lý, kỹ thuật và quản lý của Việt Nam. 
 
Trụ cột thứ hai là phát triển mô hình định mức số, tức Digital Norms. Khác với định mức truyền thống gắn với một công việc – một mã – một tổ hợp hao phí, Digital Norms cần tổ chức chi phí theo cấu trúc đối tượng. Một đối tượng như tường, sàn, dầm, cột, cửa, hệ điều hòa hay hệ thống cấp thoát nước sẽ mang theo các cấu phần hao phí tương ứng về vật liệu, nhân công, thiết bị, cùng các hệ số điều chỉnh theo điều kiện công nghệ, vị trí, khu vực và phương thức thi công. Khi đó, chi phí không còn là kết quả tra bảng thủ công, mà trở thành thuộc tính có thể được tính toán tự động từ mô hình. 
 
Trụ cột thứ ba là xây dựng cơ sở dữ liệu chi phí xây dựng cấp quốc gia. Đây là nơi tập trung, chuẩn hóa, cập nhật và cung cấp dữ liệu về giá vật liệu, nhân công, máy thi công, suất vốn đầu tư, hệ số vùng miền và các chỉ số chi phí khác. Cơ sở dữ liệu này phải được tổ chức theo cấu trúc mở, có khả năng kết nối qua API với các phần mềm BIM, phần mềm dự toán, hệ thống quản lý dự án và các nền tảng điều hành đầu tư công. Chỉ khi dữ liệu chi phí trở thành một tài sản số sống, có thể kết nối và tái sử dụng, thì nền tảng quản trị mới thực sự hình thành. 
 
Trụ cột thứ tư là phát triển hệ thống tri thức và khả năng phân tích thông minh. Khi các lớp dữ liệu về phân loại, định mức, giá cả, quy chuẩn, tiêu chuẩn và dự án được liên kết với nhau, sẽ là cơ sở để triển khai các ứng dụng trí tuệ nhân tạo như dự báo chi phí, phát hiện bất thường, hỗ trợ bóc tách, kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu và hỗ trợ ra quyết định quản lý. Sự chuyển đổi khi đó không dừng ở số hóa, mà tiến lên mức khai thác tri thức từ dữ liệu. 
 
Trụ cột thứ năm là xây dựng một kiến trúc tích hợp tổng thể, trong đó dữ liệu phân loại, dữ liệu chi phí, mô hình BIM, môi trường dữ liệu chung, công cụ phân tích và các hệ thống quản lý nhà nước được tổ chức trong một Data Backbone thống nhất. Từ nền tảng đó, có thể kết nối với GIS, quản lý tài sản công, tài chính công, hạ tầng đô thị và tiến tới hình thành các mô hình Digital Twin cho công trình và đô thị. 
 
Tuy nhiên, một kiến trúc kỹ thuật dù hoàn chỉnh đến đâu cũng không thể vận hành hiệu quả nếu thiếu nền tảng thể chế tương ứng. Vì vậy, cải cách cần đi liền với việc xây dựng một khung chính sách mới. Cần từng bước hình thành một nghị định hoặc khuôn khổ pháp lý tương đương về định mức số và quản lý chi phí trong môi trường BIM, trong đó Nhà nước không chỉ quy định kết quả đầu ra, mà còn quy định chuẩn dữ liệu, nguyên tắc cập nhật, cơ chế tích hợp và phương thức khai thác hệ sinh thái dữ liệu chi phí. 
 
Đồng thời, VNClass cần được chuẩn hóa như một chuẩn kỹ thuật và từng bước bắt buộc áp dụng đối với các dự án sử dụng vốn nhà nước. Một giải pháp thể chế có ý nghĩa thực tiễn rất lớn là thiết lập cơ chế thử nghiệm có kiểm soát. Trong giai đoạn đầu, việc chuyển đổi toàn bộ hệ thống trên phạm vi cả nước là không khả thi. Vì vậy, cần lựa chọn một số địa phương, một số nhóm dự án và một số lĩnh vực đủ điều kiện để triển khai thí điểm. Thông qua sandbox, có thể thử nghiệm đồng thời mô hình định mức số, hệ thống phân loại, quy trình BIM 5D, cơ chế chia sẻ dữ liệu và phương thức thẩm định số. Từ đó, nhà quản lý có cơ sở thực tiễn để điều chỉnh trước khi nhân rộng. 
 
Bên cạnh đó, quy trình quản lý đầu tư xây dựng cũng cần được tái cấu trúc theo hướng số hóa. Thay vì phụ thuộc chủ yếu vào hồ sơ giấy và thao tác kiểm tra thủ công, quá trình thẩm định cần chuyển dần sang kiểm tra mô hình số, trong đó các tiêu chí khối lượng, chi phí, tuân thủ chuẩn được đánh giá tự động dựa trên bộ quy tắc số. Khi đó, vai trò của cơ quan quản lý không còn là đối chiếu từng bảng biểu riêng lẻ, mà là giám sát tính đúng đắn của hệ thống dữ liệu, quy trình và chuẩn vận hành. 
 
Do tính chất phức tạp của quá trình chuyển đổi, việc triển khai cần được tổ chức theo lộ trình nhiều giai đoạn. Giai đoạn ngắn hạn cần tập trung vào xây dựng nền tảng ban đầu: hoàn thiện VNClass phiên bản đầu, thiết kế thử nghiệm Digital Norms cho một số nhóm công trình hoặc đối tượng tiêu biểu, xây dựng dữ liệu chi phí cốt lõi, thiết lập cơ chế thí điểm và đào tạo bước đầu về năng lực dữ liệu – BIM – chi phí. Giai đoạn trung hạn cần mở rộng áp dụng trong các dự án đầu tư công, tích hợp với BIM 5D, kết nối nền tảng dữ liệu chi phí với các phần mềm và quy trình quản lý. Giai đoạn dài hạn cần hướng tới tự động hóa quản lý, kết nối dữ liệu xây dựng với dữ liệu đô thị, tài chính và vận hành, tiến tới các mô hình Digital Twin và quản trị đầu tư theo thời gian thực. Để quá trình này thành công, tổ chức thực hiện phải được thiết kế như một kiến trúc vận hành chứ không chỉ là một danh sách giao việc. Cần có cơ quan đầu mối đủ thẩm quyền chịu trách nhiệm chuẩn hóa, điều phối, xây dựng nền tảng và giám sát thực hiện. 
 
Các bộ, ngành liên quan cần tham gia trên cơ sở chức năng của mình về đầu tư, tài chính, khoa học công nghệ, hạ tầng số và quản lý nhà nước chuyên ngành. Chính quyền địa phương giữ vai trò rất quan trọng trong thí điểm, phản hồi và triển khai thực tiễn. Khu vực tư nhân, hiệp hội nghề nghiệp, viện nghiên cứu và cơ sở đào tạo cần được xem là những đối tác đồng kiến tạo chứ không chỉ là đối tượng thực hiện.
 
Cùng với đó, cần xây dựng một hệ thống KPI và Dashboard để theo dõi tiến độ và đánh giá hiệu quả cải cách. Hệ thống chỉ số không nên chỉ đo đầu vào như số văn bản ban hành hay số khóa đào tạo tổ chức, mà cần đo cả kết quả và tác động: tỷ lệ công trình áp dụng BIM và phân loại chuẩn, mức độ số hóa dữ liệu định mức, độ bao phủ của cơ sở dữ liệu chi phí, mức chênh lệch giữa dự toán và chi phí thực tế, thời gian lập và thẩm định dự toán, mức độ tự động hóa quy trình và mức độ hài lòng của các chủ thể tham gia. Khi được hiển thị thông qua Dashboard theo nhiều cấp độ, từ dự án đến địa phương và quốc gia, dữ liệu sẽ thực sự trở thành công cụ điều hành cải cách. 
 
Suy cho cùng, cải cách hệ thống mã hóa và định mức xây dựng không phải là việc sửa lại một vài ký hiệu hay cập nhật thêm một số đầu mục chi phí. Đó là quá trình xây dựng lại ngôn ngữ vận hành của toàn bộ ngành xây dựng trong kỷ nguyên số. Một khi ngôn ngữ dữ liệu của ngành được chuẩn hóa, chi phí được tổ chức theo logic đối tượng, dữ liệu được kết nối với mô hình và thể chế được thiết kế theo hướng kiến tạo, thì không chỉ công tác dự toán hay quản lý chi phí được nâng cấp, mà toàn bộ hệ sinh thái xây dựng sẽ được chuyển sang một trình độ phát triển mới: minh bạch hơn, thông minh hơn, hiệu quả hơn và thích ứng tốt hơn với tương lai. 
 
Ý nghĩa của cải cách này cũng vượt ra ngoài phạm vi riêng của ngành xây dựng. Một quốc gia muốn nâng cao hiệu quả đầu tư công, kiểm soát thất thoát, thúc đẩy năng suất và xây dựng nền quản trị hiện đại thì không thể thiếu một hạ tầng dữ liệu đáng tin cậy cho lĩnh vực xây dựng - hạ tầng, nơi tiêu thụ lượng vốn rất lớn và tạo tác động lan tỏa sâu rộng đến toàn bộ nền kinh tế. 
 
Trong bối cảnh dữ liệu ngày càng trở thành một loại hạ tầng chiến lược, năng lực kiểm soát và khai thác dữ liệu chi phí xây dựng sẽ là một trong những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia. Vì vậy, cải cách hệ thống mã hóa và định mức xây dựng cần được nhìn nhận như một nhiệm vụ chiến lược, có ý nghĩa lâu dài và mang tính định hình tương lai. Đây không chỉ là việc xử lý các bất cập của một hệ thống cũ, mà là cơ hội để kiến tạo một nền tảng mới cho ngành xây dựng Việt Nam trong kỷ nguyên BIM, AI và dữ liệu số. Đó là nền tảng mà ở đó mỗi công trình không chỉ là một thực thể vật chất, mà còn là một thực thể dữ liệu; mỗi quyết định đầu tư không chỉ dựa vào kinh nghiệm và hồ sơ giấy, mà dựa vào bằng chứng và phân tích; Còn mỗi đồng vốn bỏ ra cho xây dựng không chỉ được kiểm soát tốt hơn, mà còn được chuyển hóa hiệu quả hơn thành giá trị phát triển cho đất nước. Nếu làm được điều đó, Việt Nam không chỉ giải quyết được một vấn đề kỹ thuật tồn tại nhiều năm, mà còn có thể mở ra một bước ngoặt mới trong quản trị xây dựng, quản trị đầu tư công và quản trị phát triển đô thị. Đó chính là ý nghĩa sâu xa nhất của cải cách này: không phải sửa chữa một công cụ, mà là xây dựng lại một kiến trúc quản trị phù hợp với thời đại mới
 
 
ThS. Lê Tùng Lâm
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 

Tin cùng chuyên mục

(NXD) - Theo ThS. Lê Tùng Lâm, chi phí xây dựng không còn là một con số được tính toán tại một thời điểm, mà là một dòng dữ liệu sống, liên tục được cập nhật,...
10:27 | 20/03/2026
(NXD) - Từ bỏ chiếc xe xăng quen thuộc để chuyển sang VinFast Limo Green, anh Bùi Quốc Hải (Tuyên Quang) bất ngờ khi khoản chi phí nhiên liệu hơn 10 triệu đồn...
16:01 | 18/03/2026
(NXD) - Thế giới đang biến động nhanh, sự dịch chuyển từ “quản trị tài chính” sang “quản trị văn hóa” phản ánh một thay đổi cấu trúc trong cách doanh nghiệp t...
15:23 | 18/03/2026
(NXD) - Tập đoàn Vingroup chính thức công bố hệ sinh thái các công ty xây dựng nhằm triển khai hàng loạt dự án hạ tầng và đại đô thị trên toàn quốc. Trong đó,...
11:04 | 18/03/2026
(NXD) - Tín dụng đang được xem là một trong những nguồn lực quan trọng để thúc đẩy phát triển nhà ở xã hội.
09:30 | 16/03/2026
(NXD) - Tháp đồng hồ, đấu trường La Mã nước Ý, một góc Santorini thu nhỏ, thị trấn Amalfi bên biển… bạn sẽ bắt gặp ở Phú Quốc, bên biển xanh cát trắng, một cu...
19:57 | 15/03/2026
(NXD) - Với thiết kế cá tính, hiện đại cùng hiệu năng vận hành tối ưu so với mức giá, VinFast Viper đang trở thành mẫu xe máy điện đáng chú ý trên thị trường ...
19:52 | 15/03/2026
(NXD) - Sáng 15/3/2026, đông đảo đồng bào Công giáo thuộc Giáo xứ Phùng Khoang phường Đại Mỗ (Hà Nội) đã hân hoan cầm lá phiếu đi bầu cử Đại biểu Quốc hội khó...
13:00 | 15/03/2026
(NXD) - Với quyết tâm cao và sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị, đến thời điểm này, các công việc chuẩn bị cho ngày bầu cử đại biểu Quốc hội Khóa XVI và đạ...
01:55 | 15/03/2026
(NXD) - Chuyên gia BĐS cho rằng, điểm nghẽn lớn nhất hiện nay không chỉ là lãi suất cao, mà chưa có cơ chế tín dụng ổn định, đủ ưu đãi cho người mua nhà ở thự...
13:54 | 13/03/2026


TẠP CHÍ NGƯỜI XÂY DỰNG
Cơ quan chủ quản: Tổng hội Xây dựng Việt Nam
Tổng biên tập: Hoàng Chiến Thắng

- Trụ sở: Số 625 đường La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
- Văn phòng giao dịch: Tầng 3, Tòa nhà Vilco, số 3 ngõ 70 đường Nguyễn Hoàng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
- Văn phòng đại diện phía Nam: Số 37 Lê Quốc Hưng, Phường Xóm Chiếu, TP. HCM
- Chi nhánh tại miền Trung - Tây Nguyên: Số 48 Cao Thắng, phường Hải Châu, TP Đà Nẵng.
- Giấy phép xuất bản báo chí in: Số 607/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp đổi ngày 30/12/2022
   Mã số ISSN (International Standard Serial Number): 80668531.
- Giấy phép trang TTĐT tổng hợp: Số 112/GP-TTĐT do Cục Phát thanh truyền hình và thông tin điện tử (Bộ Thông tin và Truyền thông) cấp ngày 08/07/2020
Trưởng ban Thư ký tòa soạn: Hoàng Văn Lực
Phone: 0243 831 4740 - Hotline: 098 2711195
Email: nguoixaydung1986@gmail.com

Báo giá quảng cáo | Hợp đồng quảng cáo

© All rights reserved - Bản quyền thuộc về Tạp chí Người Xây Dựng
icon up