Quy hoạch - Đô thị
04/05/2026 11:00Hệ thống pháp lý quy hoạch đô thị và nông thôn Việt Nam
Trong những thập niên gần đây, quá trình đô thị hóa tại Việt Nam đã diễn ra với tốc độ nhanh và quy mô ngày càng lớn, kéo theo sự gia tăng mạnh mẽ của nhu cầu phát triển hạ tầng, nhà ở, dịch vụ và không gian sản xuất. Các đô thị không chỉ mở rộng về diện tích mà còn gia tăng về mật độ, tính phức hợp và mức độ kết nối, đặt ra những yêu cầu hoàn toàn mới đối với công tác quy hoạch. Trong bối cảnh đó, quy hoạch không còn đơn thuần là một hoạt động kỹ thuật nhằm “vẽ ra” cấu trúc không gian, mà đã trở thành một công cụ cốt lõi để điều tiết, định hướng và kiểm soát toàn bộ quá trình phát triển kinh tế – xã hội.
Tuy nhiên, thực tiễn trong một thời gian dài cho thấy, hệ thống quy hoạch của Việt Nam vẫn tồn tại nhiều hạn chế mang tính cấu trúc.
Trước hết là tình trạng phân mảnh và chồng chéo giữa các loại quy hoạch, giữa các cấp độ và giữa các ngành, dẫn đến việc thiếu tính đồng bộ và khó khăn trong triển khai. Quy hoạch cấp trên nhiều khi mang tính định hướng chung nhưng thiếu cơ chế cụ thể để truyền dẫn xuống cấp dưới, trong khi quy hoạch cấp dưới lại bị bó buộc bởi những quy định cứng nhắc, thiếu linh hoạt để thích ứng với thực tiễn biến động nhanh chóng của đô thị.




Bên cạnh đó, quy trình lập, thẩm định và phê duyệt quy hoạch còn mang nặng tính thủ tục, kéo dài thời gian, làm chậm trễ quá trình ra quyết định đầu tư. Nhiều dự án phát triển bị đình trệ không phải vì thiếu nguồn lực, mà vì không thể “đi qua” được các lớp quy hoạch và thủ tục liên quan. Trong khi đó, dữ liệu phục vụ quy hoạch lại phân tán, thiếu chuẩn hóa và khó chia sẻ, khiến cho việc phân tích, dự báo và ra quyết định vẫn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm hơn là bằng chứng dữ liệu.
Một vấn đề mang tính nền tảng khác là cách tiếp cận quy hoạch vẫn chủ yếu dựa trên tư duy “tĩnh”, coi quy hoạch là một sản phẩm hoàn chỉnh tại một thời điểm nhất định, thay vì là một hệ thống có khả năng vận hành, cập nhật và thích ứng liên tục. Điều này dẫn đến nghịch lý là quy hoạch vừa được phê duyệt đã có nguy cơ lạc hậu trước sự thay đổi nhanh chóng của kinh tế, công nghệ và xã hội.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, chuyển đổi số và toàn cầu hóa, một hệ thống quy hoạch “tĩnh” như vậy không còn đủ khả năng đáp ứng yêu cầu phát triển.
Chính trong bối cảnh đó, việc ban hành Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn năm 2024, cùng với các văn bản sửa đổi và hướng dẫn tiếp theo trong giai đoạn 2025–2026, đã thể hiện một nỗ lực mang tính cải cách sâu rộng của Nhà nước nhằm tái cấu trúc toàn bộ hệ thống quy hoạch. Đây không chỉ là sự điều chỉnh về mặt kỹ thuật hay thủ tục, mà là một bước chuyển về tư duy: từ quản lý quy hoạch sang quản trị phát triển không gian; từ tiếp cận hành chính sang tiếp cận hệ thống; từ quy hoạch như một bản vẽ sang quy hoạch như một công cụ vận hành. Điểm đáng chú ý là các văn bản pháp lý mới không chỉ dừng lại ở việc xác lập khung thể chế, mà còn từng bước định hình một mô hình vận hành quy hoạch theo hướng hiện đại hơn.
Việc phân quyền mạnh mẽ cho địa phương, đặc biệt là cấp cơ sở; việc chuẩn hóa quy trình với các mốc thời gian cụ thể; và việc bước đầu đưa quy hoạch vào môi trường dữ liệu số đã tạo ra những tiền đề quan trọng cho việc chuyển đổi từ một hệ thống quy hoạch truyền thống sang một hệ thống quy hoạch có khả năng vận hành linh hoạt, minh bạch và hiệu quả hơn.
Có thể thấy rằng hệ thống pháp lý hiện nay mới chỉ giải quyết được phần “khung” và “quy trình” của quy hoạch, trong khi phần “lõi” – tức là kiến trúc dữ liệu và hệ sinh thái vận hành thông minh – vẫn còn chưa được hình thành đầy đủ. Nói cách khác, Việt Nam đang đứng ở một ngưỡng chuyển tiếp: từ quy hoạch dựa trên hồ sơ và thủ tục sang quy hoạch dựa trên dữ liệu, nhưng chưa thực sự bước vào giai đoạn quy hoạch thông minh với sự hỗ trợ của các công nghệ như BIM, Digital Twin hay trí tuệ nhân tạo.
Trong bối cảnh đó, việc nhìn nhận một cách hệ thống và toàn diện vai trò của các văn bản pháp lý mới, đồng thời phân tích sâu bản chất và những khoảng trống còn tồn tại, trở nên đặc biệt cần thiết. Đây không chỉ là yêu cầu về mặt học thuật, mà còn là cơ sở quan trọng để đề xuất các định hướng chính sách trong giai đoạn tiếp theo, nhằm hoàn thiện hệ thống quy hoạch theo hướng hiện đại, tích hợp và dựa trên dữ liệu.
Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn năm 2024 đóng vai trò là nền tảng, thiết lập khung thể chế cho toàn bộ hệ thống. Luật này không chỉ định nghĩa các khái niệm cơ bản mà còn xác lập cấu trúc đa tầng của quy hoạch, bao gồm quy hoạch chung, quy hoạch phân khu và quy hoạch chi tiết, đồng thời quy định nguyên tắc xuyên suốt là tính đồng bộ, kế thừa và phù hợp giữa các cấp độ. Quan trọng hơn, Luật đã khẳng định quy hoạch là cơ sở bắt buộc cho mọi hoạt động đầu tư xây dựng, qua đó nâng quy hoạch từ một công cụ kỹ thuật lên thành một trụ cột của quản trị phát triển.
Trên nền tảng đó, Luật sửa đổi năm 2025 đã thực hiện một bước điều chỉnh có tính chất tái cấu trúc hệ thống. Nếu Luật 2024 đặt ra “hình dạng” của hệ thống, thì Luật 2025 điều chỉnh “cách vận hành” của hệ thống đó. Điểm nổi bật nhất là xu hướng tinh gọn và phân quyền. Nhiều tầng trung gian được loại bỏ hoặc tích hợp, đồng thời thẩm quyền được chuyển mạnh xuống địa phương, đặc biệt là cấp xã trong điều kiện đủ năng lực. Sự thay đổi này không chỉ mang ý nghĩa hành chính mà còn phản ánh một triết lý quản trị mới: quyết định nên được đưa ra gần hơn với thực tiễn, nơi mà thông tin đầy đủ và nhu cầu phát triển được cảm nhận rõ ràng nhất.
Tuy nhiên, một hệ thống pháp lý chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó có thể vận hành trong thực tế. Đây chính là vai trò của Nghị định 178 năm 2025, văn bản đã chuyển hóa các nguyên tắc và cấu trúc của luật thành một chuỗi quy trình cụ thể. Lần đầu tiên, các bước của quy hoạch được chuẩn hóa thành một “pipeline” rõ ràng, từ lập nhiệm vụ, lập quy hoạch, thẩm định, phê duyệt đến điều chỉnh và công bố, kèm theo các mốc thời gian và yêu cầu về trách nhiệm. Điều này tạo ra một bước chuyển quan trọng khi quy hoạch không còn là một quá trình mơ hồ và kéo dài, mà trở thành một hệ thống có thể đo lường, kiểm soát và tối ưu.
Tiếp nối Nghị định 178, Nghị định 34 năm 2026 đóng vai trò như một lớp hiệu chỉnh, nhằm đảm bảo hệ thống vận hành trơn tru hơn trong thực tiễn. Nếu Nghị định 178 thiết kế “dây chuyền sản xuất” của quy hoạch, thì Nghị định 34 điều chỉnh để dây chuyền đó hoạt động nhanh hơn, linh hoạt hơn và phù hợp hơn với điều kiện thực tế. Các thủ tục được rút gọn trong một số trường hợp, thời gian phê duyệt được rút ngắn, và đặc biệt là yêu cầu số hóa dữ liệu quy hoạch được nhấn mạnh mạnh mẽ hơn. Đây là dấu hiệu cho thấy hệ thống đang dịch chuyển từ một mô hình vận hành hành chính sang một mô hình vận hành dựa trên nền tảng số.
Khi đặt bốn văn bản này trong một chỉnh thể, có thể nhận thấy một cấu trúc phân lớp khá rõ ràng. Ở lớp trên cùng là thể chế, nơi các nguyên tắc và khung pháp lý được xác lập. Bên dưới là lớp tổ chức, nơi quyền lực và trách nhiệm được phân bổ giữa các cấp chính quyền và các chủ thể tham gia. Tiếp theo là lớp quy trình, nơi các hoạt động được chuẩn hóa thành các bước cụ thể có thể kiểm soát.
Và cuối cùng, bắt đầu hình thành một lớp dữ liệu, nơi thông tin quy hoạch được số hóa, lưu trữ và chia sẻ. Điểm đáng chú ý là sự xuất hiện của lớp dữ liệu, dù còn ở giai đoạn sơ khai, đã làm thay đổi bản chất của toàn bộ hệ thống. Khi quy hoạch được đưa vào môi trường số, nó không còn là một tập hợp các bản vẽ và tài liệu rời rạc, mà trở thành một dòng chảy thông tin có thể được cập nhật, kết nối và khai thác. Điều này mở ra khả năng chuyển đổi quy hoạch từ một sản phẩm tĩnh sang một hệ thống động, có khả năng phản ứng với các biến động của thực tiễn.
Tuy nhiên, chính tại điểm này cũng bộc lộ một khoảng trống mang tính chiến lược. Mặc dù đã có yêu cầu về cơ sở dữ liệu và số hóa, nhưng hệ thống pháp lý hiện tại vẫn chưa định hình rõ một kiến trúc dữ liệu thống nhất, chưa có một “ngôn ngữ chung” để các dữ liệu quy hoạch có thể liên thông và tương tác. Điều đó đồng nghĩa với việc lớp dữ liệu tuy đã xuất hiện, nhưng chưa đủ mạnh để trở thành nền tảng cho một hệ thống quy hoạch thông minh. Như vậy, có thể thấy rằng cấu trúc của hệ thống pháp lý quy hoạch hiện hành đã đạt đến một mức độ hoàn chỉnh nhất định ở các lớp thể chế, tổ chức và quy trình, đồng thời đang bắt đầu mở ra lớp dữ liệu. Chính sự kết hợp giữa bốn lớp này đã tạo nên một bước chuyển quan trọng trong cách thức quản trị phát triển không gian tại Việt Nam. Tuy nhiên, để hệ thống này thực sự phát huy hết tiềm năng, cần có những bước đi tiếp theo nhằm hoàn thiện lớp dữ liệu và tích hợp các công nghệ mới, qua đó đưa quy hoạch từ trạng thái “số hóa” sang trạng thái “thông minh”.
Khi đặt toàn bộ hệ thống pháp lý quy hoạch hiện hành trong một chỉnh thể vận động, có thể nhận thấy rằng ý nghĩa lớn nhất của các cải cách không nằm ở từng quy định cụ thể, mà ở những chuyển dịch mang tính nền tảng về tư duy và phương thức quản trị. Đây là những thay đổi không dễ nhận ra ngay lập tức, nhưng lại có tác động sâu rộng và lâu dài đến cách thức tổ chức phát triển không gian quốc gia.
Chuyển dịch đầu tiên, và cũng là chuyển dịch quan trọng nhất, là sự thay đổi từ tư duy quy hoạch tĩnh sang quy hoạch động. Trong mô hình truyền thống, quy hoạch được xem như một sản phẩm hoàn chỉnh, được xây dựng trong một khoảng thời gian nhất định và có hiệu lực trong nhiều năm. Tuy nhiên, thực tiễn phát triển nhanh chóng của đô thị đã cho thấy mô hình này không còn phù hợp. Hệ thống pháp lý mới, thông qua việc cho phép điều chỉnh linh hoạt, lập quy hoạch song song và cập nhật dữ liệu thường xuyên, đã từng bước chuyển quy hoạch thành một hệ thống có khả năng vận hành liên tục. Điều này đồng nghĩa với việc quy hoạch không còn là “điểm kết thúc” của một quá trình lập kế hoạch, mà trở thành một phần của một vòng lặp quản trị, trong đó thông tin được cập nhật, phân tích và điều chỉnh theo thời gian.
Chuyển dịch thứ hai là sự chuyển từ mô hình quản lý tập trung sang mô hình quản trị phân quyền. Nếu trước đây, quyền lực trong lĩnh vực quy hoạch chủ yếu tập trung ở cấp trung ương và cấp tỉnh, thì hệ thống mới đã mạnh dạn trao quyền cho cấp cơ sở, đặc biệt là cấp xã trong những điều kiện nhất định. Sự phân quyền này không chỉ giúp rút ngắn khoảng cách giữa quyết định và thực tiễn, mà còn tạo điều kiện để các địa phương chủ động hơn trong việc định hình không gian phát triển của mình. Tuy nhiên, phân quyền cũng đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực của bộ máy địa phương, từ chuyên môn kỹ thuật đến khả năng quản lý dữ liệu và ra quyết định.
Chuyển dịch thứ ba liên quan đến cách thức tổ chức quy trình, từ một mô hình tuần tự cứng nhắc sang một mô hình linh hoạt và có thể song song hóa. Trong hệ thống cũ, các bước của quy hoạch thường phải thực hiện theo trình tự chặt chẽ, dẫn đến kéo dài thời gian và giảm khả năng phản ứng với các cơ hội phát triển. Hệ thống mới, thông qua các quy định về rút gọn thủ tục và cho phép thực hiện đồng thời một số bước, đã mở ra khả năng tăng tốc đáng kể quá trình lập và phê duyệt quy hoạch. Đây là một thay đổi có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng gay gắt giữa các địa phương.
Chuyển dịch thứ tư, mang tính bước ngoặt về công nghệ, là sự chuyển từ quy hoạch dựa trên hồ sơ giấy sang quy hoạch dựa trên dữ liệu số. Việc yêu cầu xây dựng cơ sở dữ liệu quy hoạch, số hóa hồ sơ và chia sẻ thông tin không chỉ nhằm nâng cao tính minh bạch, mà còn tạo ra một nền tảng mới cho việc phân tích và ra quyết định. Khi dữ liệu quy hoạch được chuẩn hóa và kết nối, nó có thể trở thành đầu vào cho các hệ thống phân tích nâng cao, từ mô phỏng phát triển đô thị đến dự báo nhu cầu hạ tầng. Tuy nhiên, như đã đề cập ở phần trước, sự chuyển đổi này mới chỉ dừng lại ở mức số hóa, chưa thực sự đạt đến mức tích hợp và thông minh.
Chuyển dịch thứ năm là sự thay đổi vai trò của quy hoạch trong hệ thống phát triển kinh tế – xã hội. Thay vì chỉ là một công cụ định hướng, quy hoạch ngày càng trở thành một công cụ điều tiết và kiểm soát phát triển. Mọi hoạt động đầu tư, từ dự án công đến dự án tư, đều phải tuân thủ quy hoạch, và thông qua đó, Nhà nước có thể định hình dòng chảy của nguồn lực trong không gian. Điều này làm gia tăng đáng kể tầm quan trọng của quy hoạch, đồng thời cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về chất lượng và tính khoa học của công tác lập quy hoạch.
Nhìn tổng thể, năm chuyển dịch này không tồn tại độc lập mà tương tác chặt chẽ với nhau, tạo thành một quá trình chuyển đổi toàn diện từ quy hoạch truyền thống sang quy hoạch hệ thống. Đây là một bước tiến quan trọng, đưa Việt Nam tiệm cận với các mô hình quản trị không gian hiện đại trên thế giới. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này vẫn đang ở giai đoạn trung gian, khi các yếu tố của mô hình cũ và mô hình mới cùng tồn tại, đôi khi tạo ra những xung đột và thách thức trong thực tiễn triển khai. Một trong những thách thức lớn nhất là việc đồng bộ hóa các chuyển dịch này với năng lực thực tế của hệ thống. Phân quyền đòi hỏi năng lực, số hóa đòi hỏi hạ tầng dữ liệu, còn quy hoạch động đòi hỏi khả năng cập nhật và phân tích liên tục. Nếu một trong các yếu tố này không được đảm bảo, toàn bộ hệ thống có thể bị gián đoạn hoặc vận hành không hiệu quả. Do đó, cải cách pháp lý cần đi đôi với đầu tư vào năng lực thể chế, công nghệ và con người. Từ góc nhìn dài hạn, có thể thấy rằng các chuyển dịch hiện nay mới chỉ là bước khởi đầu của một quá trình sâu rộng hơn, trong đó quy hoạch sẽ ngày càng gắn chặt với dữ liệu, công nghệ và trí tuệ nhân tạo. Khi đó, quy hoạch không chỉ phản ánh hiện trạng và định hướng tương lai, mà còn có thể dự báo, mô phỏng và tối ưu hóa các kịch bản phát triển. Để đạt được điều đó, hệ thống hiện tại cần tiếp tục được hoàn thiện, đặc biệt là ở lớp dữ liệu và lớp công nghệ.
Trước hết, có thể khẳng định rằng hệ thống pháp lý quy hoạch hiện hành đã trở thành “xương sống” của phát triển không gian quốc gia. Mọi hoạt động đầu tư, từ xây dựng hạ tầng, phát triển đô thị, đến bố trí không gian sản xuất và dịch vụ, đều phải dựa trên quy hoạch. Điều này có nghĩa là quy hoạch không chỉ là một công cụ hỗ trợ, mà là điều kiện tiên quyết để các quyết định phát triển được triển khai. Trong bối cảnh nguồn lực ngày càng hạn chế và yêu cầu phát triển ngày càng cao, vai trò này càng trở nên quan trọng, bởi nó giúp định hướng việc phân bổ nguồn lực theo cách tối ưu hơn trong không gian.
Tuy nhiên, bên cạnh những vai trò và ý nghĩa tích cực, cũng cần nhìn nhận một cách thẳng thắn rằng hệ thống hiện tại vẫn còn những hạn chế nhất định. Việc số hóa dữ liệu mới chỉ dừng ở mức yêu cầu và bước đầu triển khai, chưa hình thành một kiến trúc dữ liệu thống nhất. Sự phân quyền, nếu không đi kèm với nâng cao năng lực, có thể dẫn đến sự không đồng đều về chất lượng quy hoạch giữa các địa phương. Đồng thời, việc thiếu các tiêu chuẩn dữ liệu và cơ chế kết nối có thể làm giảm hiệu quả của toàn bộ hệ thống. Nhìn tổng thể, hệ thống pháp lý quy hoạch hiện hành đã tạo ra một bước tiến quan trọng trong quản trị phát triển không gian tại Việt Nam. Nó không chỉ giúp giải quyết những hạn chế của mô hình cũ, mà còn mở ra những khả năng mới trong việc tổ chức và điều tiết phát triển.
Tuy nhiên, để hệ thống này thực sự phát huy hết vai trò, cần có những bước đi tiếp theo nhằm hoàn thiện các yếu tố còn thiếu, đặc biệt là ở khía cạnh dữ liệu và công nghệ.
Mặc dù hệ thống pháp lý quy hoạch hiện hành đã tạo ra những chuyển dịch quan trọng về thể chế, tổ chức và quy trình, song có thể thấy rằng hệ thống này vẫn đang ở trong trạng thái “chuyển tiếp”, nơi những yếu tố của mô hình cũ và mô hình mới cùng tồn tại. Chính trạng thái này tạo ra những khoảng trống mang tính cấu trúc, đồng thời đặt ra nhiều thách thức đối với việc triển khai trong thực tiễn.
Ngoài ra, một thách thức không kém phần quan trọng là sự thay đổi trong tư duy và phương thức làm việc. Việc chuyển từ quy hoạch truyền thống sang quy hoạch dựa trên dữ liệu và công nghệ không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà còn là vấn đề về con người và tổ chức. Nếu không có sự thay đổi đồng bộ về nhận thức, kỹ năng và văn hóa làm việc, các cải cách về thể chế và công nghệ có thể không đạt được hiệu quả như kỳ vọng.
Nhìn tổng thể, các khoảng trống và thách thức nêu trên không làm giảm giá trị của hệ thống pháp lý hiện hành, mà ngược lại, cho thấy rõ hơn những bước đi cần thiết trong giai đoạn tiếp theo. Hệ thống đã có nền tảng vững chắc ở các lớp thể chế, tổ chức và quy trình; vấn đề còn lại là làm thế nào để hoàn thiện lớp dữ liệu và tích hợp các công nghệ mới, qua đó nâng cao năng lực vận hành và ra quyết định. Chính từ việc nhận diện rõ các khoảng trống này, có thể xây dựng các định hướng phát triển tiếp theo một cách có cơ sở và có trọng tâm. Phần tiếp theo sẽ đề xuất một số định hướng mang tính chiến lược nhằm hoàn thiện hệ thống quy hoạch theo hướng hiện đại, tích hợp và thông minh hơn, phù hợp với yêu cầu phát triển trong kỷ nguyên số.
Từ những phân tích về khoảng trống và thách thức của hệ thống pháp lý quy hoạch hiện hành, có thể thấy rằng Việt Nam đang đứng trước một cơ hội mang tính bước ngoặt: chuyển từ giai đoạn “quy hoạch số hóa sơ khai” sang giai đoạn “quy hoạch thông minh” dựa trên dữ liệu và công nghệ. Để thực hiện được bước chuyển này, cần có một cách tiếp cận tổng thể, không chỉ điều chỉnh các quy định pháp lý, mà còn xây dựng một kiến trúc mới cho toàn bộ hệ thống quy hoạch.
Gắn liền với kiến trúc dữ liệu là nhu cầu xây dựng một “ngôn ngữ chung” cho toàn ngành, thông qua hệ thống phân loại và tiêu chuẩn dữ liệu. Khi các đối tượng trong quy hoạch, từ công trình, hạ tầng đến không gian chức năng, được định nghĩa và mã hóa theo một hệ thống thống nhất, dữ liệu mới có thể thực sự “nói chuyện” với nhau. Đây là điều kiện tiên quyết để chuyển từ trạng thái số hóa rời rạc sang trạng thái tích hợp và thông minh. Trong bối cảnh quốc tế, các tiêu chuẩn mở đã chứng minh vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính liên thông và bền vững của hệ thống dữ liệu, và Việt Nam cần có những bước đi phù hợp để xây dựng hoặc nội địa hóa các chuẩn này.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng các định hướng trên không thể được triển khai một cách tách rời. Chúng cần được tích hợp trong một chiến lược tổng thể, với lộ trình rõ ràng và sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan, tổ chức và địa phương. Đồng thời, việc triển khai cũng cần được thực hiện từng bước, có thí điểm, đánh giá và điều chỉnh, nhằm đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Nhìn từ góc độ tổng thể, quá trình hoàn thiện hệ thống quy hoạch không chỉ là một nhiệm vụ kỹ thuật, mà là một quá trình chuyển đổi sâu sắc về cách thức quản trị phát triển. Từ một hệ thống dựa trên hồ sơ và thủ tục, Việt Nam đang từng bước tiến tới một hệ thống dựa trên dữ liệu và công nghệ. Đây là một hành trình dài, đòi hỏi sự kiên trì, đầu tư và đổi mới liên tục, nhưng cũng là con đường tất yếu để đáp ứng yêu cầu phát triển trong kỷ nguyên số.
Từ toàn bộ phân tích trên có thể thấy rằng hệ thống pháp lý quy hoạch đô thị và nông thôn của Việt Nam trong giai đoạn 2024–2026 không chỉ đơn thuần là một tập hợp các văn bản điều chỉnh hoạt động chuyên ngành, mà là một nỗ lực cải cách mang tính cấu trúc đối với cách thức quản trị phát triển không gian quốc gia. Sự kết hợp giữa Luật năm 2024, Luật sửa đổi năm 2025 và các nghị định hướng dẫn đã tạo ra một chỉnh thể tương đối hoàn chỉnh, bao gồm khung thể chế, mô hình tổ chức, quy trình vận hành và những bước đầu của nền tảng dữ liệu. Điểm nổi bật nhất của hệ thống này là sự chuyển dịch từ tư duy quy hoạch truyền thống sang tư duy quy hoạch hệ thống. Quy hoạch không còn được nhìn nhận như một sản phẩm tĩnh, tồn tại độc lập với quá trình phát triển, mà trở thành một cơ chế vận hành liên tục, có khả năng thích ứng và điều chỉnh theo biến động của thực tiễn. Đồng thời, việc phân quyền mạnh mẽ cho địa phương, kết hợp với chuẩn hóa quy trình và từng bước số hóa dữ liệu, đã tạo ra những điều kiện cần thiết để nâng cao hiệu quả quản trị và rút ngắn khoảng cách giữa chính sách và thực thi.
Tuy nhiên, như đã chỉ ra, hệ thống hiện tại vẫn đang ở trong một giai đoạn trung gian của quá trình chuyển đổi. Các lớp thể chế, tổ chức và quy trình đã được định hình khá rõ ràng, nhưng lớp dữ liệu – yếu tố cốt lõi của một hệ thống quy hoạch hiện đại – vẫn chưa được hoàn thiện. Sự thiếu vắng của một kiến trúc dữ liệu thống nhất, cùng với các tiêu chuẩn và công cụ hỗ trợ phân tích tiên tiến, khiến cho hệ thống chưa thể phát huy hết tiềm năng của mình. Điều này dẫn đến một nghịch lý: quy hoạch đã được số hóa ở mức độ nhất định, nhưng chưa thực sự trở thành một hệ thống thông minh có khả năng hỗ trợ ra quyết định ở mức cao. Trong bối cảnh toàn cầu, nơi các quốc gia ngày càng chuyển sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu và công nghệ, việc hoàn thiện hệ thống quy hoạch theo hướng hiện đại là một yêu cầu mang tính tất yếu. Các xu hướng như đô thị thông minh, bản sao số đô thị hay ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản lý không gian đang đặt ra những chuẩn mực mới, buộc các hệ thống pháp lý và thể chế phải thích ứng. Đối với Việt Nam, đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội để “đi tắt, đón đầu”, tận dụng những thành tựu công nghệ để nâng cấp toàn diện hệ thống quy hoạch. Từ góc nhìn chiến lược, có thể khẳng định rằng bước tiếp theo của cải cách không chỉ nằm ở việc hoàn thiện các quy định pháp lý, mà ở việc xây dựng một kiến trúc dữ liệu và công nghệ cho quy hoạch. Khi đó, quy hoạch sẽ không chỉ là công cụ định hướng, mà còn là một hệ thống dự báo, mô phỏng và tối ưu hóa, giúp Nhà nước đưa ra các quyết định chính xác và kịp thời hơn. Đây chính là bước chuyển từ “quy hoạch số” sang “quy hoạch thông minh”, và xa hơn nữa là “quy hoạch dựa trên trí tuệ nhân tạo”.
Kết lại, có thể nói rằng hệ thống pháp lý quy hoạch hiện hành đã đặt những viên gạch đầu tiên cho một mô hình quản trị phát triển hiện đại, nơi không gian, dữ liệu và công nghệ được kết nối chặt chẽ với nhau. Dù còn nhiều việc phải làm, nhưng hướng đi đã rõ ràng: từ quản lý theo hồ sơ sang quản trị theo hệ thống, từ dựa vào kinh nghiệm sang dựa vào dữ liệu, và từ phản ứng thụ động sang chủ động định hình tương lai. Trong ý nghĩa sâu xa nhất, quy hoạch không còn chỉ là việc “vẽ ra thành phố”, mà đã trở thành một quá trình “lập trình tương lai” của quốc gia trên nền tảng không gian và dữ liệu. Và chính trong quá trình đó, hệ thống pháp lý quy hoạch đóng vai trò như bộ khung, còn dữ liệu và công nghệ sẽ là động lực để biến khung đó thành một hệ thống sống, có khả năng phát triển và thích ứng trong một thế giới ngày càng phức tạp.
Nếu các phần trước đã làm rõ bản chất, cấu trúc và hướng chuyển dịch của hệ thống quy hoạch, thì vấn đề đặt ra ở giai đoạn này không còn là “hiểu đúng”, mà là “làm đúng”. Câu hỏi cốt lõi không phải là hệ thống cần gì về mặt lý thuyết, mà là cần triển khai như thế nào để biến những cải cách pháp lý thành năng lực vận hành thực tế. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận chính sách mang tính hệ thống, trong đó thể chế, dữ liệu, công nghệ và tổ chức được thiết kế đồng bộ.
Hàm ý chính sách đầu tiên, mang tính nền tảng, là cần chuyển trọng tâm cải cách từ “hoàn thiện văn bản” sang “xây dựng kiến trúc hệ thống”. Các văn bản hiện hành đã tạo ra một khung pháp lý tương đối đầy đủ, nhưng nếu không được chuyển hóa thành một kiến trúc vận hành cụ thể, chúng sẽ khó phát huy hiệu quả. Kiến trúc này cần xác định rõ các lớp của hệ thống quy hoạch – từ thể chế, tổ chức, quy trình đến dữ liệu và công nghệ – cùng với các mối liên kết giữa chúng. Nói cách khác, cần coi quy hoạch như một “hệ thống kỹ thuật – thể chế” (socio-technical system), thay vì chỉ là một lĩnh vực quản lý hành chính. Trên cơ sở đó, một trong những kiến nghị quan trọng là xây dựng và ban hành một khung kiến trúc dữ liệu quốc gia cho quy hoạch đô thị và nông thôn. Khung này cần quy định rõ cách thức tổ chức dữ liệu, các chuẩn phân loại, các giao thức trao đổi và cơ chế quản trị dữ liệu. Việc này không chỉ nhằm đảm bảo tính liên thông giữa các hệ thống, mà còn tạo nền tảng cho việc phát triển các ứng dụng phân tích và ra quyết định. Nếu không có một kiến trúc dữ liệu thống nhất, mọi nỗ lực số hóa sẽ chỉ dừng lại ở mức cục bộ và khó tạo ra giá trị ở quy mô lớn. Song song với kiến trúc dữ liệu, cần phát triển một nền tảng hạ tầng số cho quy hoạch, đóng vai trò như “trục xương sống” của hệ thống. Nền tảng này không chỉ lưu trữ dữ liệu, mà còn hỗ trợ toàn bộ quy trình quy hoạch, từ lập, thẩm định đến phê duyệt và giám sát thực hiện. Khi được triển khai đầy đủ, nó có thể trở thành một môi trường làm việc chung cho các cơ quan quản lý, tổ chức tư vấn và nhà đầu tư, qua đó nâng cao tính minh bạch và hiệu quả phối hợp. Đây cũng là tiền đề để từng bước hình thành các hệ thống nộp hồ sơ và kiểm tra tự động trong tương lai.
Một hàm ý chính sách khác là cần có cơ chế thúc đẩy ứng dụng công nghệ trong quy hoạch. Các công nghệ như mô hình thông tin công trình, bản sao số đô thị hay trí tuệ nhân tạo cần được đưa vào không chỉ dưới dạng khuyến khích, mà dần dần trở thành yêu cầu bắt buộc trong một số loại dự án hoặc quy trình nhất định. Để làm được điều này, cần xây dựng các tiêu chuẩn kỹ thuật, hướng dẫn áp dụng và cơ chế thí điểm, qua đó tạo điều kiện cho các địa phương và doanh nghiệp tiếp cận và triển khai công nghệ một cách hiệu quả.
Bên cạnh yếu tố công nghệ, việc nâng cao năng lực của hệ thống cũng là một yêu cầu không thể thiếu. Phân quyền chỉ thực sự hiệu quả khi đi kèm với năng lực tương ứng. Do đó, cần có các chương trình đào tạo và phát triển nguồn nhân lực trong lĩnh vực quy hoạch, đặc biệt là ở cấp địa phương. Các chương trình này không chỉ tập trung vào kiến thức chuyên môn, mà còn cần trang bị kỹ năng về quản lý dữ liệu, sử dụng công nghệ và tư duy hệ thống. Đồng thời, cũng cần có cơ chế hỗ trợ kỹ thuật và tài chính để các địa phương có thể đầu tư vào hạ tầng và công cụ cần thiết.
Một khía cạnh quan trọng khác là thiết lập cơ chế thử nghiệm và đổi mới chính sách. Trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh, việc áp dụng các mô hình mới cần có không gian thử nghiệm, nơi các giải pháp có thể được kiểm chứng trước khi nhân rộng. Các cơ chế thử nghiệm có thể được thiết kế theo hướng linh hoạt, cho phép tạm thời áp dụng các quy định khác với quy định hiện hành trong một phạm vi và thời gian nhất định. Điều này sẽ giúp giảm rủi ro và tăng tốc quá trình đổi mới.
Cuối cùng, cần nhấn mạnh rằng việc hoàn thiện hệ thống quy hoạch không thể là nhiệm vụ của riêng một ngành hay một cấp chính quyền. Đây là một quá trình liên ngành, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các lĩnh vực như xây dựng, tài nguyên, giao thông, công nghệ thông tin và tài chính. Đồng thời, khu vực tư nhân và các tổ chức nghiên cứu cũng cần được tham gia tích cực, không chỉ với vai trò thực hiện, mà còn là nguồn cung cấp ý tưởng và giải pháp.
Nhìn tổng thể, các kiến nghị nêu trên hướng tới một mục tiêu chung: chuyển hệ thống quy hoạch từ trạng thái “được cải cách về pháp lý” sang trạng thái “có năng lực vận hành thực tế”. Đây là một bước chuyển không dễ dàng, nhưng là điều kiện cần thiết để Việt Nam có thể tận dụng được những cơ hội mà chuyển đổi số và đô thị hóa mang lại. Khi đó, quy hoạch sẽ không chỉ là công cụ quản lý, mà còn là nền tảng để kiến tạo phát triển bền vững và thông minh trong dài hạn.