Kỳ cuối: Lộ trình triển khai BIM theo cấp độ

12:18 | 01/04/2026
(NXD) - Theo ThS. Lê Tùng Lâm thách thức lớn nhất của Việt Nam hiện nay không phải là “có nên áp dụng BIM hay không”, mà là làm thế nào để BIM trở thành một năng lực phổ cập của toàn ngành.
 
LTS: Trong bài nghiên cứu với tiêu đề: “Để triển khai áp dụng BIM cho mọi công trình Việt Nam cần làm gì?” ThS. Lê Tùng Lâm – Trưởng ban Đô thị HĐND TP. Đà Nẵng, Ủy viên Đoàn chủ tịch Tổng hội Xây dựng Việt Nam, Chủ tịch Hội Xây dựng TP. Đà Nẵng đã có những phân tích chỉ rõ yêu cầu cần thiết áp dụng BIM, những cải cách pháp lý và thể chế liên quan, tích hợp BIM vào quản lý nhà nước…
 
Được sự cho phép của tác giả, Tạp chí Người Xây dựng xin gửi đến độc giả bài viết của ThS. Lê Tùng Lâm với tiêu đề: “Để triển khai áp dụng BIM cho mọi công trình Việt Nam cần làm gì?”. Bài viết sẽ được chia thành nhiều kỳ nhằm làm rõ ý tưởng của tác. Tiêu đề mỗi kỳ, tít phụ do Tạp chí Người Xây dựng đặt lại.
 

 

Kỳ cuối: Lộ trình triển khai BIM theo cấp độ 

 
Một điểm quan trọng là lộ trình không phải là một kế hoạch cứng nhắc. Trong quá trình triển khai, cần: liên tục cập nhật theo công nghệ mới; điều chỉnh theo phản hồi từ thị trường; học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Điều này giúp đảm bảo rằng hệ thống BIM của Việt Nam không bị “lạc hậu” so với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ.
 
Lộ trình triển khai BIM theo cấp độ cần tuân thủ ba nguyên tắc.
 
Thứ nhất, tiệm tiến và thích ứng: không triển khai đồng loạt trên toàn quốc ngay từ đầu, mà bắt đầu từ các địa phương, lĩnh vực có điều kiện thuận lợi, sau đó mở rộng dần.
 
Thứ hai, kết hợp thí điểm và nhân rộng: sử dụng các mô hình thí điểm (pilot) để kiểm nghiệm chính sách, công nghệ và quy trình trước khi áp dụng trên diện rộng.
 
Thứ ba, đồng bộ nhiều trụ cột: lộ trình không chỉ bao gồm công nghệ, mà phải đồng thời triển khai thể chế, hạ tầng, nhân lực và thị trường.
 
Lộ trình triển khai BIM được triển khai theo từng giai đoạn:
 
Giai đoạn 1 (2026–2028) - Khởi động và định hình: Đây là giai đoạn đặt nền móng cho toàn bộ hệ thống. Trọng tâm của giai đoạn này là: ban hành khung BIM theo cấp độ ở cấp quốc gia; xây dựng các tiêu chuẩn cốt lõi (ISO 19650, IFC, VNClass); phát triển bước đầu hạ tầng dữ liệu (CDE, thư viện BIM Object). Đồng thời, cần triển khai các chương trình thí điểm tại một số địa phương có năng lực và tầm nhìn, trong đó Đà Nẵng là một lựa chọn phù hợp. Các nội dung thí điểm có thể bao gồm: cấp phép xây dựng dựa trên BIM; kiểm tra tự động một số chỉ tiêu kỹ thuật; triển khai Lean BIM cho SME. Về nhân lực, cần: đào tạo nhanh lực lượng nòng cốt; xây dựng chương trình BIM trong các trường đại học. Kết quả kỳ vọng của giai đoạn này không phải là phổ cập BIM trên diện rộng, mà là: xây dựng được mô hình mẫu và kinh nghiệm thực tiễn.
 
Giai đoạn 2 (2028–2032): Mở rộng và chuẩn hóa: Sau khi có kết quả từ giai đoạn thí điểm, giai đoạn 2 tập trung vào mở rộng quy mô và chuẩn hóa hệ thống. Các nhiệm vụ chính bao gồm: áp dụng BIM Level 1–2 cho phần lớn các công trình dân dụng và hạ tầng; tích hợp BIM vào quy trình cấp phép xây dựng trên phạm vi rộng hơn; hoàn thiện và vận hành CDE quốc gia; Trong giai đoạn này, cơ chế khuyến khích vẫn đóng vai trò quan trọng, nhưng bắt đầu xuất hiện các yêu cầu bắt buộc theo cấp độ tối thiểu đối với một số loại công trình. Về thị trường, cần: thúc đẩy doanh nghiệp SME áp dụng Lean BIM; hình thành các chuỗi cung ứng BIM; phát triển dịch vụ và sản phẩm liên quan. Kết quả kỳ vọng: BIM trở thành công cụ phổ biến trong ngành; dữ liệu công trình bắt đầu được chuẩn hóa và tích lũy.
 
Giai đoạn 3 (2032–2040): Nâng cao và tích hợp: Đây là giai đoạn chuyển từ “áp dụng BIM” sang “khai thác BIM”. Trọng tâm bao gồm: triển khai BIM Level 3 và Digital Twin đối với các đô thị lớn tích hợp BIM với các hệ thống: GIS; IoT; quản lý tài sản; ứng dụng AI trong phân tích, dự báo và tối ưu hóa Ở giai đoạn này, BIM không còn là một công cụ riêng lẻ, mà trở thành một phần của hệ sinh thái dữ liệu đô thị và quốc gia. Kết quả kỳ vọng: hình thành các mô hình đô thị thông minh dựa trên dữ liệu; nâng cao hiệu quả quản lý và vận hành.
 
Để đảm bảo lộ trình được thực hiện hiệu quả, cần xây dựng hệ thống giám sát với các chỉ số cụ thể. Các chỉ số có thể bao gồm: tỷ lệ công trình áp dụng BIM theo từng cấp độ; số lượng doanh nghiệp triển khai BIM; thời gian cấp phép xây dựng trung bình; mức độ số hóa dữ liệu công trình. Việc theo dõi các chỉ số này giúp: đánh giá tiến độ; phát hiện vấn đề; điều chỉnh chính sách kịp thời.
 
 
Cần hệ thống chỉ số đánh giá (KPI) liên quan
 
Một chiến lược, dù được thiết kế chặt chẽ đến đâu, cũng sẽ trở nên hình thức nếu không có một hệ thống đo lường hiệu quả rõ ràng. Đối với BIM – một quá trình chuyển đổi mang tính hệ thống – việc xây dựng KPI không chỉ nhằm “báo cáo kết quả”, mà quan trọng hơn là dẫn dắt hành vi của toàn bộ hệ sinh thái: từ cơ quan quản lý, doanh nghiệp đến các tổ chức đào tạo.
 
Hệ thống KPI cần tuân thủ bốn nguyên tắc.
 
Thứ nhất, phản ánh đúng bản chất chuyển đổi: không chỉ đo số lượng dự án có BIM, mà phải đo mức độ trưởng thành về dữ liệu, quy trình và giá trị mang lại.
 
Thứ hai, đa chiều và cân bằng: kết hợp giữa các chỉ số về đầu vào (input), quá trình (process) và đầu ra (outcome).
 
Thứ ba, có khả năng đo lường thực tế: dữ liệu phải có thể thu thập được thông qua hệ thống quản lý hoặc báo cáo định kỳ, tránh các chỉ số mang tính định tính quá cao.
 
Thứ tư, gắn với trách nhiệm cụ thể: mỗi nhóm chỉ số cần gắn với một chủ thể chịu trách nhiệm (cơ quan nhà nước, doanh nghiệp, địa phương…).
 
KPI về mức độ phổ cập BIM với các chỉ số chính bao gồm:
 
- Tỷ lệ công trình áp dụng BIM (theo từng cấp độ Level 0–3)
 
- Tỷ lệ doanh nghiệp xây dựng áp dụng BIM
 
- Số lượng dự án sử dụng BIM theo từng lĩnh vực (dân dụng, hạ tầng, công nghiệp)
 
Nhóm KPI này giúp trả lời câu hỏi: BIM đã “phủ” đến đâu trong thị trường?
 
Bên cạnh đó cần có KPI về chất lượng và mức độ trưởng thành với các chỉ số cần theo dõi:
 
- Tỷ lệ dự án sử dụng IFC hoặc chuẩn dữ liệu mở
 
- Tỷ lệ dự án sử dụng CDE
 
- Mức độ tuân thủ ISO 19650
 
- Tỷ lệ mô hình BIM đạt yêu cầu kiểm tra kỹ thuật
 
Nhóm KPI này phản ánh: chất lượng của việc triển khai BIM, không chỉ số lượng.
 
Nhóm KPI về hiệu quả kinh tế – kỹ thuật
 
Đây là nhóm chỉ số quan trọng nhất để chứng minh giá trị của BIM. Các chỉ số tiêu biểu:
 
- Giảm thời gian thiết kế và thi công (%)
 
- Giảm chi phí sai sót, xung đột (%)
 
- Tăng độ chính xác của dự toán (%)
 
- Giảm thời gian cấp phép xây dựng (%)
 
Những chỉ số này giúp trả lời: BIM có thực sự tạo ra giá trị hay không?
 
Nhóm KPI về quản lý nhà nước
 
Đối với cơ quan quản lý, BIM cần mang lại hiệu quả trong quản trị. Các chỉ số bao gồm:
 
- Tỷ lệ hồ sơ cấp phép sử dụng BIM
 
- Thời gian xử lý hồ sơ trung bình
 
- Tỷ lệ kiểm tra tự động so với kiểm tra thủ công
 
- Mức độ số hóa dữ liệu công trình
 
Nhóm KPI này phản ánh: mức độ chuyển đổi của hệ thống quản lý nhà nước
 
Nhóm KPI về phát triển nguồn nhân lực
 
Để đảm bảo tính bền vững, cần theo dõi các chỉ số về nhân lực:
 
- Số lượng kỹ sư được đào tạo BIM mỗi năm
 
- Tỷ lệ trường đại học tích hợp BIM vào chương trình đào tạo
 
- Số lượng BIM Coordinator và BIM Manager được chứng nhận
 
Nhóm KPI này giúp đánh giá: năng lực dài hạn của ngành
 
Nhóm KPI về hạ tầng và dữ liệu
 
Đây là nhóm chỉ số phản ánh mức độ hoàn thiện của hệ sinh thái. Bao gồm:
 
- Số lượng dự án sử dụng CDE quốc gia
 
- Số lượng đối tượng trong thư viện BIM Object
 
- Mức độ hoàn thiện của hệ thống VNClass
 
- Khả năng kết nối dữ liệu với các hệ thống khác (GIS, đô thị thông minh)
 
Nhóm này trả lời: hạ tầng BIM đã sẵn sàng đến đâu?
 
Để hệ thống KPI có ý nghĩa, cần thiết lập cơ chế thu thập và công bố minh bạch. Có thể thực hiện thông qua:
 
- Tích hợp KPI vào CDE quốc gia
 
- Yêu cầu báo cáo định kỳ từ các dự án
 
- Công bố báo cáo BIM quốc gia hàng năm
 
Việc công khai dữ liệu sẽ: tạo áp lực cải thiện: thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh; nâng cao trách nhiệm giải trình
 
KPI không chỉ là công cụ đo lường, mà còn là công cụ điều hành. Dựa trên KPI, cơ quan quản lý có thể điều chỉnh chính sách, phân bổ nguồn lực, xác định các điểm nghẽn. Điều này giúp chuyển từ quản lý cảm tính sang: quản lý dựa trên dữ liệu (datadriven governance).
Hệ thống KPI là “bộ cảm biến” của toàn bộ đề án. Nó giúp theo dõi tiến trình chuyển đổi; đảm bảo tính minh bạch và quan trọng nhất là giữ cho toàn bộ hệ thống đi đúng hướng. Trong một chiến lược dài hạn như triển khai BIM theo cấp độ, KPI không chỉ là công cụ đánh giá, mà là cơ chế học hỏi và thích nghi liên tục của cả ngành xây dựng.
 
ThS. Lê Tùng Lâm
 
9 kiến nghị với cấp, ngành trung ương, địa phương và doanh nghiệp
 
Thứ nhất với Trung ương: Trước hết, cần xác định rõ vai trò dẫn dắt của Chính phủ trong việc triển khai BIM như một chương trình chuyển đổi số cấp ngành. Cần xem xét ban hành một Chương trình quốc gia về BIM và dữ liệu xây dựng, với các nội dung cốt lõi: Chính thức hóa khung BIM theo cấp độ; Xác định lộ trình triển khai trên toàn quốc; Phân công rõ trách nhiệm giữa các bộ, ngành. 
 
Trong đó, Bộ Xây dựng đóng vai trò cơ quan chủ trì, chịu trách nhiệm ban hành tiêu chuẩn, quy chuẩn, hướng dẫn triển khai, điều phối các hoạt động liên quan. Các bộ, ngành khác cần phối hợp gồm Bộ Khoa học và Công nghệ để phát triển tiêu chuẩn và đổi mới sáng tạo; Bộ Tài chính bố trí nguồn lực và cơ chế tài chính; Bộ Nông nghiệp và Môi trường tích hợp dữ liệu đất đai, tài nguyên với BIM. Cách tiếp cận này đảm bảo BIM không bị giới hạn trong một lĩnh vực, mà trở thành một phần của hạ tầng dữ liệu quốc gia.
 
Thứ hai hoàn thiện khung pháp lý: Cần rà soát và sửa đổi, bổ sung các văn bản pháp luật liên quan theo hướng: Quy định cấp độ BIM tối thiểu cho từng loại công trình; Công nhận mô hình BIM là một thành phần hợp pháp của hồ sơ xây dựng; Cho phép sử dụng BIM trong cấp phép, thẩm định và nghiệm thu. Đồng thời, cần xây dựng các quy định về quản lý và chia sẻ dữ liệu BIM, trách nhiệm pháp lý đối với dữ liệu và mô hình; ứng dụng AI trong kiểm tra và phê duyệt. Việc hoàn thiện khung pháp lý phải đi theo hướng mở, linh hoạt và thích ứng với công nghệ
 
Thứ ba phát triển hạ tầng và dữ liệu: Nhà nước cần ưu tiên đầu tư các thành phần hạ tầng cốt lõi: xây dựng và vận hành CDE quốc gia; phát triển hệ thống VNClass, xây dựng thư viện BIM Object dùng chung. Bên cạnh đó, khuyến khích doanh nghiệp tham gia phát triển ứng dụng; mở dữ liệu để thúc đẩy đổi mới sáng tạo, đảm bảo an toàn, bảo mật dữ liệu. Đây là nền tảng để hình thành một hệ sinh thái BIM bền vững.
 
Thứ tư các biện pháp tổ chức triển khai tại địa phương: Địa phương đóng vai trò trực tiếp trong việc đưa BIM vào thực tiễn. Cần lựa chọn một số địa phương làm thí điểm (ví dụ: Đà Nẵng); xây dựng các mô hình triển khai cụ thể cấp phép xây dựng số, kiểm tra tự động, quản lý dữ liệu công trình. Đồng thời, cần thành lập các đơn vị chuyên trách hoặc trung tâm hỗ trợ BIM tại địa phương, đóng vai trò hỗ trợ kỹ thuật cho doanh nghiệp, đào tạo nhân lực; kết nối với hệ thống quốc gia.
 
Thứ năm phát triển doanh nghiệp và thị trường: Để BIM thực sự lan tỏa, cần tạo điều kiện cho doanh nghiệp tham gia. Các chính sách cần tập trung vào: Hỗ trợ SME triển khai Lean BIM, phát triển thị trường dịch vụ BIM, khuyến khích liên kết giữa các doanh nghiệp. Đặc biệt, cần thúc đẩy các doanh nghiệp lớn đóng vai trò dẫn dắt, tạo ra hiệu ứng lan tỏa trong chuỗi cung ứng.
 
Thứ sáu về đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Cần triển khai đồng bộ các giải pháp như tích hợp BIM vào chương trình đào tạo đại học; Phát triển các khóa đào tạo ngắn hạn cho người đang làm việc; Xây dựng chuẩn năng lực và chứng chỉ BIM quốc gia. Ngoài ra, cần khuyến khích: hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp, đào tạo theo dự án thực tế.
 
Thứ bảy cơ chế phối hợp và điều phối: Một trong những rủi ro lớn nhất là sự phân tán trong triển khai. Do đó, cần thiết lập một cơ chế điều phối thống nhất, có thể dưới dạng: Ban chỉ đạo quốc gia về BIM hoặc một cơ quan chuyên trách (tương tự mô hình BCA của Singapore). Cơ chế này có nhiệm vụ điều phối giữa các bộ, ngành, giám sát triển khai, cập nhật chính sách
 
Thứ tám phát triển nguồn lực và cơ chế tài chính: Việc triển khai BIM cần nguồn lực đáng kể, nhưng có thể được huy động từ nguồn ngân sách nhà nước (cho hạ tầng cốt lõi); hợp tác công – tư (PPP); nguồn lực từ doanh nghiệp. Cần thiết kế cơ chế tài chính theo hướng chia sẻ chi phí; khuyến khích đầu tư đảm bảo hiệu quả sử dụng.
 
Thứ 9 lộ trình hành động ưu tiên: Để đảm bảo tính khả thi, cần xác định một số hành động ưu tiên trong 1–2 năm đầu: Ban hành khung BIM theo cấp độ; Triển khai thí điểm tại một số địa phương; Xây dựng bộ Template và công cụ Lean BIM; Đào tạo lực lượng nòng cốt. Những bước đi này sẽ tạo “đà” cho toàn bộ quá trình triển khai.
 
Đây không chỉ là một bản đề xuất về triển khai BIM, mà thực chất là một đề xuất tái cấu trúc ngành xây dựng Việt Nam trong kỷ nguyên dữ liệu. BIM ở đây không được đặt như một công cụ kỹ thuật riêng lẻ, mà được định vị như một hạ tầng ngôn ngữ và dữ liệu nền tảng, có khả năng kết nối toàn bộ các chủ thể, quy trình và vòng đời công trình vào một hệ thống thống nhất. Điểm đột phá cốt lõi của đề án nằm ở việc chuyển từ tư duy “áp dụng BIM theo đối tượng” sang “triển khai BIM theo cấp độ”. Đây không chỉ là một thay đổi về kỹ thuật, mà là một thay đổi về cách tổ chức thị trường: từ mô hình phân mảnh, nơi BIM chỉ tồn tại trong một số dự án lớn, sang một mô hình bao trùm, nơi mọi công trình đều có thể tham gia vào hệ sinh thái số ở mức độ phù hợp. Chính sự bao trùm này tạo ra nền tảng cho phổ cập, và chính sự phân tầng tạo ra khả năng nâng cấp bền vững.
 
Đề án cũng khẳng định rằng BIM không thể phát triển đơn lẻ, mà phải được đặt trong một hệ sinh thái gồm ba trụ cột gắn kết chặt chẽ: thể chế- hạ tầng- con người. Thể chế tạo ra luật chơi và động lực; hạ tầng cung cấp nền tảng dữ liệu và công nghệ; con người là lực lượng vận hành và sáng tạo. Khi ba trụ cột này được triển khai đồng bộ, BIM sẽ không còn là một lựa chọn, mà trở thành phương thức vận hành mặc định của ngành xây dựng. Một điểm có ý nghĩa chiến lược là việc tích hợp BIM vào quản lý nhà nước.
 
Khi mô hình BIM trở thành hồ sơ chính thức trong cấp phép, thẩm định, nghiệm thu và vận hành, ngành xây dựng sẽ chuyển từ “quản lý hồ sơ” sang quản lý dữ liệu, từ kiểm tra thủ công sang kiểm tra tự động, từ phản ứng bị động sang quản trị chủ động. Đây chính là bước chuyển căn bản từ hành chính sang quản trị thông minh. Đề án đồng thời nhấn mạnh vai trò của thị trường và doanh nghiệp, đặc biệt là SME, thông qua mô hình Lean BIM.
 
Việc hạ thấp rào cản tiếp cận BIM không chỉ giúp mở rộng phạm vi áp dụng, mà còn tạo ra một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, nơi dữ liệu trở thành tài sản và năng lực cạnh tranh mới. Khi kết hợp với các công nghệ như AI, BIM sẽ tiếp tục được “dân chủ hóa”, trở thành công cụ phổ biến thay vì đặc quyền của một nhóm nhỏ. Trong dài hạn, ý nghĩa của việc triển khai BIM theo cấp độ vượt ra ngoài phạm vi của từng dự án hay từng doanh nghiệp. Nó mở đường cho việc hình thành hệ sinh thái dữ liệu công trình và đô thị, nơi mỗi công trình trở thành một thực thể số, có thể kết nối, phân tích và tối ưu hóa trong thời gian thực. Khi đó, ngành xây dựng sẽ không chỉ tạo ra không gian vật lý, mà còn tạo ra giá trị dữ liệu, đóng góp trực tiếp vào nền kinh tế số. Đối với Việt Nam, đây là một cơ hội chiến lược.
 
Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh, nhu cầu hạ tầng lớn và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng cao, việc đi theo mô hình truyền thống sẽ ngày càng bộc lộ giới hạn. Ngược lại, nếu triển khai BIM theo một cách tiếp cận hệ thống, có lộ trình và phù hợp với điều kiện thực tiễn, Việt Nam hoàn toàn có thể rút ngắn khoảng cách phát triển, thậm chí tạo ra những mô hình quản trị đô thị hiện đại mang tính dẫn dắt khu vực.
 
Từ tất cả những phân tích trên, có thể khẳng định: Triển khai BIM theo cấp độ không chỉ là một lựa chọn công nghệ, mà là một quyết định chiến lược về tương lai của ngành xây dựng và đô thị Việt Nam. Và sâu xa hơn: Đó là bước chuyển từ xây dựng công trình sang kiến tạo hệ sinh thái dữ liệu - từ quản lý bằng kinh nghiệm sang quản trị bằng tri thức - từ phát triển theo chiều rộng sang phát triển dựa trên hiệu quả và đổi mới sáng tạo. Nếu được triển khai một cách nhất quán, có tầm nhìn và có sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và xã hội, BIM sẽ không chỉ thay đổi cách chúng ta xây dựng, mà còn thay đổi cách chúng ta tư duy, quản lý và phát triển đô thị trong thế kỷ XXI.
 
 
ThS. Lê Tùng Lâm
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 

Tin cùng chuyên mục

(NXD) - Bộ Xây dựng vừa ban hành quyết định công bố danh mục cảng cạn Việt Nam năm 2026, với 19 cảng cạn phân bố tại nhiều tỉnh, thành phố, nhằm cụ thể hóa qu...
14:17 | 01/04/2026
(NXD) - Theo ThS. Lê Tùng Lâm thách thức lớn nhất của Việt Nam hiện nay không phải là “có nên áp dụng BIM hay không”, mà là làm thế nào để BIM trở thành một n...
15:24 | 30/03/2026
(NXD) - Theo ThS. Lê Tùng Lâm thách thức lớn nhất của Việt Nam hiện nay không phải là “có nên áp dụng BIM hay không”, mà là làm thế nào để BIM trở thành một n...
16:01 | 27/03/2026
(NXD) - Theo ThS. Lê Tùng Lâm thách thức lớn nhất của Việt Nam hiện nay không phải là “có nên áp dụng BIM hay không”, mà là làm thế nào để BIM trở thành một n...
11:52 | 26/03/2026
(NXD) - Theo ThS. Lê Tùng Lâm thách thức lớn nhất của Việt Nam hiện nay không phải là “có nên áp dụng BIM hay không”, mà là làm thế nào để BIM trở thành một n...
15:27 | 25/03/2026
(NXD) - Theo PGS.TS. Đặng Xuân Trường, Ủy viên BCH Tổng hội xây dựng Việt Nam, Phó Chủ tịch Hội Khoa học kỹ thuật xây dựng TP. Hồ Chí Minh, Trưởng bộ môn Quản...
11:02 | 24/03/2026
(NXD) - Để mọi công trình đều có thể tham gia BIM ở một cấp độ phù hợp đòi hỏi cần có một cách tiếp cận mang tính nền tảng là xây dựng triển khai ứng dụng BIM...
11:28 | 17/03/2026
(NXD) - Việc triển khai BIM không chỉ đơn giản là cài đặt một phần mềm mới. Nó đòi hỏi thay đổi toàn bộ phương thức làm việc. Chính vì vậy, Việt Nam muốn phát...
17:11 | 16/03/2026
(NXD) - Chính phủ quy định, chuyên gia tư vấn chủ trì lập quy hoạch cấp quốc gia, quy hoạch vùng và quy hoạch tỉnh phải có tối thiểu 15 năm kinh nghiệm đối vớ...
09:22 | 16/03/2026
(NXD) - Tính đến 20h ngày 15/3, tình hình bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu HĐND các cấp nhiệm kỳ 2026-2031 trên phạm vi cả nước diễn ra nghiêm tú...
09:17 | 16/03/2026


TẠP CHÍ NGƯỜI XÂY DỰNG
Cơ quan chủ quản: Tổng hội Xây dựng Việt Nam
Tổng biên tập: Hoàng Chiến Thắng

- Trụ sở: Số 625 đường La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
- Văn phòng giao dịch: Tầng 3, Tòa nhà Vilco, số 3 ngõ 70 đường Nguyễn Hoàng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
- Văn phòng đại diện phía Nam: Số 37 Lê Quốc Hưng, Phường Xóm Chiếu, TP. HCM
- Chi nhánh tại miền Trung - Tây Nguyên: Số 48 Cao Thắng, phường Hải Châu, TP Đà Nẵng.
- Giấy phép xuất bản báo chí in: Số 607/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp đổi ngày 30/12/2022
   Mã số ISSN (International Standard Serial Number): 80668531.
- Giấy phép trang TTĐT tổng hợp: Số 112/GP-TTĐT do Cục Phát thanh truyền hình và thông tin điện tử (Bộ Thông tin và Truyền thông) cấp ngày 08/07/2020
Trưởng ban Thư ký tòa soạn: Hoàng Văn Lực
Phone: 0243 831 4740 - Hotline: 098 2711195
Email: nguoixaydung1986@gmail.com

Báo giá quảng cáo | Hợp đồng quảng cáo

© All rights reserved - Bản quyền thuộc về Tạp chí Người Xây Dựng
icon up