Lịch sử phát triển công nghệ xây dựng cầu Việt Nam là hành trình chuyển mình từ những cây cầu tre, cầu gỗ, cầu đá thủ công đến các công trình bê tông cốt thép, cầu dây văng và công nghệ xây dựng hiện đại. Những cây cầu không chỉ đáp ứng nhu cầu giao thông mà còn gắn liền với lịch sử, văn hóa và đời sống người Việt.

Sáng nay (15/9), Hội thảo khoa học và công nghệ với chủ đề “Công nghệ xây dựng cầu Việt Nam – Hành trình làm chủ và phát triển” do Tổng hội Xây dựng Việt Nam phối hợp cùng Hội Khoa học Kỹ thuật Cầu Đường Việt Nam và Hội Kết cấu và Công nghệ Xây dựng Việt Nam tổ chức.

Hội thảo nhằm tổng kết, đánh giá những thành tựu nổi bật về công nghệ xây dựng cầu đã được áp dụng tại Việt Nam, qua đó góp phần nhận diện trình độ công nghệ hiện nay và những vấn đề đặt ra trong giai đoạn tiếp theo.

16-1789526024-nhung-buoc-tien-cua-cong-nghe-xay-dung-cau-viet-nam
PGS. TS. Tống Trần Tùng trình bày Lịch sử phát triển công nghệ xây dựng cầu tại Việt Nam qua các thời kỳ tại Hội thảo khoa học và công nghệ với chủ đề “Công nghệ xây dựng cầu Việt Nam – Hành trình làm chủ và phát triển”

Tại Hội thảo, PGS. TS. Tống Trần Tùng nguyên là Trưởng Bộ môn Kết cấu, Trưởng khoa Công trình (Trường Đại học GTVT) đã chia sẻ về lịch sử phát triển công nghệ xây dựng cầu tại Việt Nam qua các thời kỳ.

Từ cầu truyền thống đến kết cấu thép, bê tông cốt thép

PGS. TS. Tống Trần Tùng cho biết, trước thế kỷ XIX, người Việt chủ yếu xây dựng cầu đá trọng lực, cầu đá ghép mộng, cầu vòm đá, cầu gạch, cầu tre và cầu gỗ. Cầu đá, cầu gạch phổ biến ở miền Bắc, miền Trung; cầu tre, cầu gỗ xuất hiện nhiều tại vùng sông nước Nam Bộ và các khu vực có sông suối nhỏ.

Giai đoạn 1884–1945 đánh dấu bước chuyển từ kỹ thuật thủ công sang cơ khí hóa, với sự phát triển của kết cấu thép và bê tông cốt thép. Công nghệ cầu dàn thép, móng giếng chìm hơi ép, liên kết đinh tán và lắp dựng kết cấu được áp dụng, cho phép xây dựng những cây cầu có nhịp dài hàng trăm mét.

Một số công trình tiêu biểu gồm:

•    Cầu Tân An: Vượt sông Vàm Cỏ Tây, hoàn thành năm 1886, là một trong những công trình cầu thép sớm tại Việt Nam.

•    Cầu Trường Tiền: Tại Huế, hoàn thành năm 1899, gồm 6 nhịp dầm thép hình vành lược, mỗi nhịp dài 67 m.

•    Cầu Bình Lợi: Trên tuyến đường sắt xuyên Việt, khánh thành tháng 1/1902, gồm 6 nhịp dàn thép vành lược, có nhịp giữa có thể quay để tàu thuyền qua lại.

•    Cầu Long Biên: Khánh thành ngày 28/2/1902, dài 1.862 m, gồm 19 nhịp dàn thép mút thừa và 20 trụ trên móng giếng chìm.

•    Cầu Hàm Rồng: Hoàn thành năm 1904, có kết cấu vòm thép vượt nhịp 160 m.
Từ những năm 1920, bê tông cốt thép bắt đầu được sử dụng rộng rãi cho móng, mố, trụ và nhịp cầu dẫn. Nhiều công trình cầu bê tông cốt thép đổ tại chỗ được xây dựng, tận dụng vật liệu địa phương.

Giai đoạn 1945–1975: Khôi phục và phát triển công nghệ cầu

Sau năm 1954, miền Bắc tập trung khôi phục hệ thống giao thông, phục vụ phát triển kinh tế và chi viện cho miền Nam. Nhiều cầu lớn trên các tuyến đường sắt được xây dựng, chủ yếu sử dụng kết cấu dàn thép. Các cầu trung và nhỏ trên quốc lộ phổ biến với kết cấu dầm bê tông cốt thép đổ tại chỗ, khẩu độ dưới 21 m.

Năm 1960, cầu Phủ Lỗ vượt nhịp 18 m được nghiên cứu, thiết kế và xây dựng thành công, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng bê tông dự ứng lực tại Việt Nam. Sau đó, nhiều công trình tương tự tiếp tục được triển khai.

Tại miền Nam, do điều kiện chiến tranh và địa hình sông ngòi dày đặc, công nghệ cầu thép dã chiến, cầu lắp ghép Bailey, Eiffel và các loại dầm thép được sử dụng nhằm rút ngắn thời gian thi công, thuận tiện tháo lắp và đáp ứng tải trọng lớn.

Công nghệ thi công móng sâu, cọc thép, cọc bê tông cốt thép và móng giếng chìm cũng được cơ giới hóa, phù hợp với điều kiện đất yếu, sình lầy.

16-1789526024-nhung-buoc-tien-cua-cong-nghe-xay-dung-cau-viet-nam
PGS. TS. Tống Trần Tùng chia sẻ tại Hội thảo

Giai đoạn 1975–1990: Khôi phục hạ tầng sau chiến tranh

Sau năm 1975, hệ thống giao thông cả nước bị tàn phá nghiêm trọng. Ngành Giao thông vận tải tập trung khôi phục cầu đường, đường sắt và các công trình phục vụ phát triển kinh tế.

Trong điều kiện nguồn vốn, vật tư và thiết bị còn hạn chế, các loại cầu dàn thép, dầm thép liên hợp bê tông cốt thép tiếp tục chiếm tỷ trọng đáng kể. Công nghệ và thiết bị từ các nước xã hội chủ nghĩa, trong đó có Liên Xô, Cộng hòa Dân chủ Đức, Hungary và Bulgaria, góp phần hỗ trợ quá trình khôi phục hệ thống giao thông.

Từ năm 1990 đến nay: Đột phá công nghệ

Từ những năm 1990, công nghệ xây dựng cầu Việt Nam bước vào giai đoạn đổi mới và phát triển mạnh mẽ, bắt đầu từ nhu cầu xây dựng cầu Gianh trên Quốc lộ 1.

Đội ngũ kỹ sư, công nhân ngành cầu từng bước làm chủ nhiều công nghệ hiện đại, từ cầu bê tông dự ứng lực, cầu dây văng đến các giải pháp thi công cầu nhịp lớn, ứng dụng vật liệu và thiết bị tiên tiến. Nhiều công trình đạt trình độ kỹ thuật tương đương các nước phát triển.

Từ những cây cầu tre, cầu đá, cầu gỗ vượt sông suối nhỏ, Việt Nam đã vươn tới những cây cầu bê tông vượt nhịp hàng trăm mét và cầu dây văng có nhịp chính hơn nửa kilomet.

Hành trình phát triển ấy không chỉ phản ánh sự tiến bộ của ngành xây dựng cầu mà còn gắn liền với lịch sử, văn hóa và quá trình phát triển đất nước. Phía trước, những công nghệ mới, trong đó có xây dựng cầu đường sắt tốc độ cao, tiếp tục mở ra cơ hội để đội ngũ thợ cầu Việt Nam chinh phục những công trình quy mô lớn và hiện đại hơn.

Đức Khôi (T/H)