Vai trò then chốt của Nhà nước trong BIM không phải là làm BIM thay thị trường mà là xây dựng luật chơi của thông tin. Nhà nước cần xác định quyết định nào cần dữ liệu nào, dữ liệu phải có cấu trúc gì, ai phải giao, giao khi nào, kiểm tra bằng quy tắc nào, chứng minh độ tin cậy ra sao và kết quả kiểm tra dẫn tới hành động quản lý nào.

Khi BIM bắt đầu được áp dụng rộng rãi, một câu hỏi quan trọng xuất hiện: Nhà nước thực sự cần quản lý điều gì? Có phải Nhà nước cần quy định dự án phải dùng phần mềm nào, dựng mô hình đến mức độ chi tiết nào, sử dụng CDE nào hay phải xây dựng một kho mô hình BIM quốc gia? Nếu tiếp cận theo hướng đó, BIM rất dễ bị biến thành một chương trình phổ cập công nghệ. Trong khi đó, vai trò quan trọng hơn nhiều của Nhà nước là thiết lập luật chơi để thông tin được tạo ra, trao đổi, kiểm chứng và sử dụng một cách thống nhất.

02-1788313145-vai-tro-then-chot-cua-nha-nuoc-trong-dan-dat-bim-tu-lam-bim-den-quan-tri-thong-tin
 

Có thể cô đọng triết lý này trong một nguyên lý rất đơn giản: “Phải giao được thông tin X, theo cấu trúc Y, tại thời điểm Z và phải vượt qua phép kiểm tra Q.” Đây có thể xem là hạt nhân của quản trị BIM. Nhà nước không nhất thiết quy định người ta tạo ra thông tin bằng công cụ nào, nhưng phải xác định rõ thông tin nào cần được giao, nó phải được tổ chức ra sao, khi nào phải có và điều kiện nào chứng minh nó đạt yêu cầu.

Trước hết là X – thông tin gì phải được cung cấp. Một yêu cầu như “dự án phải áp dụng BIM” hay “nhà thầu phải bàn giao mô hình BIM” thực chất chưa nói được nhiều. Điều cần xác định là đối tượng nào phải có, thuộc tính nào cần khai báo, hình học cần đến mức nào, quan hệ giữa các đối tượng ra sao và tài liệu nào phải liên kết với chúng. Từ mục tiêu quản lý phải hình thành các yêu cầu thông tin cụ thể, có thể đi từ OIR, AIR, PIR, EIR đến LOIN, PDT và các yêu cầu ở cấp đối tượng.
Nhưng xác định X vẫn chưa đủ. Thông tin phải theo một cấu trúc Y thống nhất.

Nếu cùng một loại thiết bị nhưng mỗi doanh nghiệp gọi tên thuộc tính khác nhau, dùng mã khác nhau, đơn vị khác nhau và tổ chức dữ liệu khác nhau thì dù tất cả đều “làm BIM”, máy tính vẫn khó trao đổi và tổng hợp dữ liệu. Vì vậy cần IFC cho cấu trúc trao đổi, hệ phân loại để định danh loại đối tượng, PDT để xác định bộ thuộc tính, từ điển dữ liệu như bSDD hoặc một hạ tầng từ điển dữ liệu phù hợp của Việt Nam để thống nhất ngữ nghĩa. Đây là lý do một chiến lược BIM quốc gia không thể chỉ có hướng dẫn dựng mô hình mà phải có hạ tầng tiêu chuẩn hóa dữ liệu.

02-1788313152-vai-tro-then-chot-cua-nha-nuoc-trong-dan-dat-bim-tu-lam-bim-den-quan-tri-thong-tin
ThS. Lê Tùng Lâm chia sẻ trong hội nghị về mô hình thông tin công trình

Tiếp theo là Z – thời điểm giao thông tin. Giá trị của thông tin phụ thuộc rất lớn vào việc nó có xuất hiện đúng lúc cần ra quyết định hay không. Một thuộc tính được bổ sung đầy đủ khi công trình đã hoàn thành có thể không còn giá trị đối với quyết định lựa chọn thiết bị ở giai đoạn thiết kế. Vì vậy yêu cầu thông tin phải gắn với các mốc cụ thể của dự án: thiết kế, thẩm định, đấu thầu, thi công, nghiệm thu, thanh toán, bàn giao và vận hành. Đây chính là nơi các yêu cầu thông tin kết nối với quy trình quản lý thông tin theo ISO 19650, MIDP, TIDP và các information delivery milestones.

Thành phần quyết định để chống BIM hình thức là Q – phép kiểm tra. Nếu quy định chỉ yêu cầu “có mô hình BIM” hoặc “nộp file IFC”, một mô hình rất đẹp nhưng thiếu dữ liệu vẫn có thể được coi là hoàn thành. Q buộc chúng ta chuyển câu hỏi từ “đã nộp chưa?” sang “dữ liệu có đạt không?”. IFC có đúng schema không, đối tượng có được phân loại đúng không, property bắt buộc có đầy đủ không, kiểu dữ liệu và đơn vị có đúng không, quan hệ giữa các đối tượng có hợp lệ không? Những yêu cầu như vậy ngày càng có thể biểu diễn bằng các quy tắc máy đọc và máy kiểm tra được, trong đó IDS là một công cụ quan trọng.

Tuy nhiên X–Y–Z–Q vẫn thiếu một yếu tố căn bản: R – Responsibility, trách nhiệm. Phải xác định ai yêu cầu thông tin, ai tạo, ai kiểm tra, ai phê duyệt và ai chịu trách nhiệm khi dữ liệu sai. Nếu dữ liệu được số hóa nhưng trách nhiệm vẫn mơ hồ thì chuyển đổi số chưa giải quyết được bài toán quản trị. Vì vậy BIM phải được kết nối với hợp đồng, phân công nhiệm vụ, quy trình phê duyệt và trách nhiệm nghề nghiệp.

Đi sâu thêm một bước, trước X còn phải có U – Use, tức mục đích sử dụng hoặc quyết định cần được hỗ trợ. Không nên bắt đầu bằng câu hỏi “mô hình cần những property nào?”, mà bằng câu hỏi “chúng ta cần đưa ra quyết định gì?”. Nếu cần quyết định nghiệm thu một thiết bị, từ quyết định đó mới suy ra cần thông tin nào, theo cấu trúc nào, tại thời điểm nào và ai phải cung cấp. Nguyên tắc quan trọng là không nên yêu cầu một trường dữ liệu nếu chưa giải thích được dữ liệu đó phục vụ quyết định hoặc mục đích sử dụng nào. Điều này giúp tránh một căn bệnh khác của BIM: tạo ra rất nhiều dữ liệu nhưng rất ít dữ liệu thực sự được sử dụng.

Sau kiểm tra còn cần E – Evidence, tức bằng chứng về độ tin cậy của dữ liệu. Trong môi trường số, không chỉ cần biết một con số là bao nhiêu mà còn cần biết nó đến từ đâu, ai tạo, tạo khi nào, thuộc phiên bản nào, đã được ai kiểm tra và phê duyệt. Version, status, provenance, audit trail và lịch sử thay đổi vì thế trở thành một phần của hạ tầng thông tin. Đích đến không chỉ là data mà phải là Trusted Data – dữ liệu có thể tin cậy và truy xuất.

Cuối cùng là A – Action, tức kết quả kiểm tra phải dẫn đến hành động. Nếu một mô hình không đạt yêu cầu nhưng vẫn được nghiệm thu và thanh toán như bình thường thì Q gần như mất ý nghĩa. Ngược lại, nếu dữ liệu vượt qua các phép kiểm tra thì nó có thể được chấp nhận, chuyển sang bước tiếp theo, sử dụng để nghiệm thu, thanh toán, bàn giao hoặc nhập vào hệ thống quản lý tài sản. Nếu không đạt thì phải sửa đổi, bổ sung hoặc chưa đủ điều kiện chuyển giai đoạn. Chính A là mắt xích nối dữ liệu BIM với quyền, nghĩa vụ và các quy trình quản lý thực tế.

Như vậy, nguyên lý ban đầu có thể phát triển thành một chuỗi quản trị hoàn chỉnh: U → X → Y → Z → R → Q → E → A: cần đưa ra quyết định gì → cần thông tin gì → cấu trúc thế nào → khi nào phải giao → ai chịu trách nhiệm → kiểm tra bằng quy tắc nào → bằng chứng nào chứng minh độ tin cậy → kết quả dẫn tới hành động gì.

Nhìn theo chuỗi này, vai trò của Nhà nước trở nên rất rõ. Nhà nước không nên can thiệp quá sâu vào việc doanh nghiệp sử dụng Revit, Archicad hay một công cụ cụ thể nào; cũng không nhất thiết phải xây một phần mềm BIM quốc gia. Thị trường cần được tự do lựa chọn công nghệ phù hợp. Điều Nhà nước phải kiểm soát mạnh là Requirement – Standard – Validation – Acceptance: yêu cầu đầu ra, chuẩn dữ liệu, phương thức kiểm chứng và điều kiện chấp nhận.

Từ đó có thể xác định ít nhất 05 hạ tầng công cộng Nhà nước cần dẫn dắt. Thứ nhất là hạ tầng yêu cầu thông tin, để các yêu cầu không còn được viết chung chung mà có cấu trúc và dần có thể máy đọc được. Thứ hai là hạ tầng phân loại và ngữ nghĩa, bao gồm hệ phân loại, PDT và từ điển dữ liệu. Thứ ba là hạ tầng trao đổi dữ liệu mở, với IFC, BCF, API và các chuẩn liên quan nhằm tránh khóa nhà cung cấp. Thứ tư là hạ tầng kiểm chứng, gồm IDS, thư viện quy tắc và các công cụ automated checking. Thứ năm, và cũng khó nhất, là hạ tầng pháp lý, để kết quả kiểm chứng dữ liệu có thể gắn với thẩm định, nghiệm thu, thanh toán, kiểm toán, bàn giao và quản lý tài sản.

Đó cũng là bước chuyển cần thiết từ BIM mandate sang Information mandate. Trong giai đoạn đầu, Nhà nước có thể phải quy định một số loại dự án “phải áp dụng BIM” để tạo thị trường và năng lực ban đầu. Nhưng khi hệ sinh thái trưởng thành, yêu cầu phải cụ thể hơn: “Tại mốc Z, chủ thể R phải cung cấp tập thông tin X theo cấu trúc Y và phải vượt qua bộ quy tắc Q.” Khi đó câu hỏi quản lý không còn là “dự án này có làm BIM không?” mà là “thông tin cần cho quyết định đã đúng, đủ, đúng cấu trúc, đúng thời điểm và có thể kiểm chứng chưa?”.

Cách tiếp cận này còn làm thay đổi bản chất của chuyển đổi số ngành xây dựng. Cơ quan quản lý có thể từng bước chuyển từ đọc hồ sơ sang kiểm dữ liệu, từ kiểm thủ công sang kiểm bằng quy tắc, từ tài liệu tĩnh sang dữ liệu có cấu trúc, từ hậu kiểm sang phát hiện vấn đề sớm và từ quản lý từng file riêng lẻ sang quản trị dòng thông tin xuyên suốt vòng đời công trình. BIM lúc đó không còn đơn thuần là công nghệ 3D mà trở thành một thành phần của hạ tầng quản trị số.

Vì vậy, thước đo thành công của chính sách BIM cũng phải thay đổi. Không nên chủ yếu đếm số dự án BIM, số mô hình được dựng, số phần mềm được mua hay số người được cấp chứng chỉ. Quan trọng hơn là tỷ lệ yêu cầu thông tin được chuẩn hóa, dữ liệu có thể máy đọc, yêu cầu có thể máy kiểm tra, khả năng trao đổi giữa các hệ thống, mức độ tái sử dụng dữ liệu, thời gian thẩm định được rút ngắn và mức độ dữ liệu thực sự được sử dụng cho quyết định.

Xét đến cùng, vai trò then chốt của Nhà nước trong BIM không phải là làm BIM thay thị trường mà là xây dựng luật chơi của thông tin. Nhà nước cần xác định quyết định nào cần dữ liệu nào, dữ liệu phải có cấu trúc gì, ai phải giao, giao khi nào, kiểm tra bằng quy tắc nào, chứng minh độ tin cậy ra sao và kết quả kiểm tra dẫn tới hành động quản lý nào. Khi hình thành được chuỗi U–X–Y–Z–R–Q–E–A, BIM mới thực sự chuyển từ một công nghệ mô hình hóa công trình thành hạ tầng quản trị thông tin của ngành xây dựng.
 

ThS. Lê Tùng Lâm