Quy hoạch - Kiến trúc
09/09/2026 06:5215 nội dung góp ý dự thảo hướng dẫn chung áp dụng BIM năm 2026

I. Nội dung góp ý
Qua nghiên cứu Dự thảo Hướng dẫn chung áp dụng BIM năm 2026, có thể nhận thấy tài liệu đã có bước phát triển đáng kể so với cách tiếp cận BIM chủ yếu tập trung vào tạo lập và phối hợp mô hình. Dự thảo đã quan tâm nhiều hơn đến tổ chức thực hiện, vai trò của chủ đầu tư, tư vấn quản lý dự án, tư vấn thẩm tra, tư vấn giám sát; quản lý trạng thái và phiên bản dữ liệu; an toàn thông tin; sử dụng BIM phục vụ quản lý nhà nước; đồng thời bước đầu đề cập đến bản sao số (Digital Twin) và trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence – AI). Đây là những nội dung cần được ghi nhận và tiếp tục hoàn thiện.
Tuy nhiên, nếu đặt Dự thảo trong yêu cầu chuyển đổi số của ngành xây dựng và xem BIM trước hết là một phương thức quản lý thông tin trong suốt vòng đời công trình, dự thảo cần được hoàn thiện thêm về cấu trúc và logic quản trị thông tin. Vấn đề quan trọng không còn chỉ là hướng dẫn các chủ thể “làm BIM như thế nào”, mà cần tiến tới trả lời rõ hơn các câu hỏi: cần thông tin gì, thông tin phục vụ quyết định nào, ai có trách nhiệm cung cấp, cung cấp vào thời điểm nào, kiểm tra bằng cách nào, nghiệm thu theo tiêu chí nào và dữ liệu sau khi bàn giao sẽ tiếp tục được sử dụng ra sao.
Theo đó, đề nghị xem xét tổ chức xuyên suốt Hướng dẫn theo chuỗi logic: Mục đích sử dụng → Quyết định cần hỗ trợ → Yêu cầu thông tin → Tạo lập và trao đổi thông tin → Kiểm tra → Nghiệm thu → Bàn giao → Khai thác và tái sử dụng dữ liệu.
1. Bổ sung nguyên tắc quản lý thông tin làm nền tảng cho áp dụng BIM
Đề nghị Dự thảo xác lập rõ ngay từ phần nguyên tắc rằng việc áp dụng BIM phải xuất phát từ mục đích sử dụng thông tin và yêu cầu ra quyết định, thay vì mặc nhiên bắt đầu từ yêu cầu tạo lập mô hình. Trước khi yêu cầu một mô hình hoặc một thành phần mô hình đạt đến một mức độ chi tiết nhất định, cần trả lời được: thông tin đó phục vụ ai, phục vụ công việc hoặc quyết định nào, cần vào thời điểm nào và yêu cầu độ tin cậy đến đâu.
Cách tiếp cận này giúp hạn chế tình trạng đầu tư quá nhiều nguồn lực cho hình học nhưng thiếu thông tin chữ và số cần thiết cho quản lý, vận hành và khai thác dữ liệu. Vì vậy, đề nghị Dự thảo thể hiện rõ hơn cách tiếp cận lấy yêu cầu thông tin làm điểm xuất phát (Requirement-Driven) và lấy dữ liệu làm trọng tâm (Data-First).
Không phải mọi thông tin công trình đều cần được biểu diễn bằng hình học 3D ở mức độ cao. Mức độ biểu diễn chỉ nên tăng khi việc tăng mức độ đó tạo thêm giá trị cho một mục đích sử dụng hoặc quyết định cụ thể.
2. Hoàn thiện mối quan hệ giữa yêu cầu thông tin, BEP và nghiệm thu
Một trong những vấn đề quan trọng nhất cần tiếp tục hoàn thiện là tạo thành chuỗi liên tục giữa yêu cầu của chủ đầu tư, kế hoạch thực hiện của bên cung cấp thông tin và tiêu chí nghiệm thu sản phẩm. Đề nghị làm rõ mối quan hệ giữa Yêu cầu thông tin trao đổi (Exchange Information Requirements – EIR), Kế hoạch thực hiện BIM (BIM Execution Plan – BEP), các mốc bàn giao thông tin và tiêu chí nghiệm thu. Về nguyên tắc, nội dung đã được đặt hàng trong yêu cầu thông tin phải có phương thức cung cấp tương ứng trong BEP và phải có tiêu chí để kiểm tra khi bàn giao. Không nên tồn tại yêu cầu mà không xác định được cách kiểm chứng.
Đề nghị tổ chức kiểm tra tối thiểu theo ba tầng. Tầng thứ nhất là kiểm tra cấu trúc dữ liệu, bao gồm định dạng, cú pháp, lược đồ dữ liệu, đơn vị đo, quy ước đặt tên và các yêu cầu kỹ thuật đã thống nhất. Tầng thứ hai là kiểm tra mức độ đáp ứng yêu cầu thông tin, bao gồm sự hiện diện của đối tượng, thuộc tính, phân loại, kiểu dữ liệu, giá trị và các quan hệ được yêu cầu. Tầng thứ ba là kiểm tra chất lượng nghiệp vụ, bao gồm chất lượng giải pháp thiết kế, phối hợp, khối lượng, khả năng thi công và mức độ đáp ứng mục đích sử dụng BIM.
Mỗi yêu cầu nghiệm thu nên trả lời tối thiểu sáu nội dung: kiểm cái gì; căn cứ vào đâu; kiểm bằng cách nào; ai kiểm; ngưỡng nào được chấp nhận; bằng chứng kiểm tra được lưu ở đâu. Đây là điều kiện quan trọng để chuyển từ nghiệm thu mang tính nhận định sang nghiệm thu dựa trên bằng chứng.

3. Nghiên cứu đưa IDS vào cơ chế kiểm tra yêu cầu thông tin
Đề nghị nghiên cứu sử dụng Đặc tả yêu cầu thông tin (Information Delivery Specification – IDS) tại những nội dung phù hợp. IDS có thể hỗ trợ chuyển một phần yêu cầu thông tin từ văn bản dành cho con người đọc sang yêu cầu có cấu trúc mà phần mềm có thể kiểm tra, đặc biệt đối với đối tượng, phân loại, thuộc tính và giá trị trong dữ liệu IFC.
Tuy nhiên, cần tránh hiểu IDS là công cụ có thể kiểm tra toàn bộ chất lượng BIM. Các vấn đề hình học phức tạp, chất lượng thiết kế, tính hợp lý của giải pháp kỹ thuật hoặc đánh giá chuyên môn vẫn cần các phương pháp và công cụ kiểm tra khác. Điểm quan trọng là từng bước hình thành nguyên tắc: Yêu cầu nào có thể cấu trúc hóa thì nên cấu trúc hóa; yêu cầu nào có thể kiểm tra tự động thì từng bước chuyển sang kiểm tra tự động; kết quả kiểm tra phải để lại bằng chứng.
4. Hoàn thiện nền tảng phân loại và chuẩn hóa dữ liệu
Nếu không có cơ chế phân loại và chuẩn hóa thuộc tính, dữ liệu BIM của các dự án có thể đúng trong từng dự án nhưng rất khó tổng hợp ở quy mô doanh nghiệp, địa phương hoặc quốc gia. Do đó, đề nghị Dự thảo quy định nguyên tắc sử dụng hệ thống phân loại dùng chung hoặc có cơ chế ánh xạ khi dự án sử dụng hệ thống phân loại khác. Đồng thời cần làm rõ cơ chế quản lý mã, phiên bản, cập nhật và trách nhiệm quản trị hệ thống phân loại.
Đề nghị từng bước hình thành bộ thuộc tính tối thiểu cho các nhóm đối tượng quan trọng. Mỗi thuộc tính cần xác định rõ tên, định nghĩa, kiểu dữ liệu, đơn vị, miền giá trị, giai đoạn yêu cầu, chủ thể cung cấp và vị trí ánh xạ trong dữ liệu bàn giao. Cùng với đó, cần nghiên cứu sử dụng Mẫu dữ liệu sản phẩm (Product Data Template – PDT), từ điển dữ liệu và cơ chế định danh thống nhất. Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật BIM mà là điều kiện để hình thành khả năng liên thông dữ liệu công trình trong dài hạn.
5. Phân biệt dữ liệu đối tượng và Metadata của hồ sơ
Đề nghị Dự thảo làm rõ hơn khái niệm siêu dữ liệu (metadata). Thuộc tính của tường, cửa, thiết bị, không gian hoặc cấu kiện là thông tin mô tả đối tượng công trình. Trong khi đó, metadata của vùng chứa thông tin hoặc hồ sơ cần mô tả những vấn đề như nguồn tạo lập, người chịu trách nhiệm, thời điểm tạo hoặc xuất dữ liệu, phiên bản, trạng thái phê duyệt, lịch sử thay đổi và kết quả kiểm tra.
Sự phân biệt này rất quan trọng bởi trong môi trường dữ liệu số, không chỉ cần biết “dữ liệu nói gì”, mà còn phải biết “dữ liệu từ đâu đến, ai chịu trách nhiệm, phiên bản nào và có thể tin cậy đến mức nào”. Đây là nền tảng của quản trị nguồn gốc và độ tin cậy dữ liệu.
6. Làm rõ LOIN và quan hệ với LOD
Đề nghị tiếp tục rà soát các nội dung liên quan đến Mức độ nhu cầu thông tin (Level of Information Need – LOIN), Mức độ phát triển (Level of Development – LOD), LOD-G và LOD-I. LOIN cần được xác định theo đối tượng, mục đích sử dụng, mốc bàn giao và bên tiếp nhận; đồng thời phân biệt yêu cầu về hình học, thông tin chữ và số và tài liệu. Không nên mặc nhiên hiểu mức LOD là một mức chung áp dụng đồng đều cho toàn bộ mô hình. Yêu cầu phải gắn với phần tử hoặc nhóm đối tượng và với mục đích sử dụng cụ thể.
Đề nghị các phụ lục về LOD, LOIN không chỉ dừng ở minh họa mà được phát triển thành bảng yêu cầu có khả năng áp dụng và kiểm tra trực tiếp, trước mắt có thể xây dựng một số ví dụ hoàn chỉnh cho các nhóm đối tượng điển hình.
7. Hoàn thiện các vấn đề về hợp đồng, trách nhiệm và quyền dữ liệu
BIM tạo ra nhiều sản phẩm thông tin cùng tồn tại như mô hình, bản vẽ, bảng dữ liệu, báo cáo và tài liệu kỹ thuật. Vì vậy, cần có nguyên tắc xử lý rõ khi các nguồn thông tin không thống nhất. Đề nghị Dự thảo hoặc các tài liệu liên quan quy định nguyên tắc xác định phiên bản thông tin được sử dụng, trình tự xử lý sai khác và trách nhiệm của các bên.
Đồng thời cần làm rõ quyền sở hữu, quyền sử dụng, quyền chuyển giao và quyền tiếp tục khai thác dữ liệu BIM sau khi hợp đồng kết thúc. Cần phân biệt trách nhiệm của bên tạo lập dữ liệu, bên kiểm tra dữ liệu, bên phê duyệt và bên sử dụng dữ liệu. Việc một chủ thể sử dụng dữ liệu không mặc nhiên chuyển toàn bộ trách nhiệm đối với nội dung dữ liệu sang chủ thể đó.
8. Làm rõ cơ sở xác định chi phí BIM
Một yêu cầu BIM chỉ có thể thực hiện bền vững khi đi kèm nguồn lực tương ứng. Đề nghị tiếp tục hoàn thiện cơ sở xác định chi phí cho các nhóm công việc như lập yêu cầu thông tin, lập BEP, tạo lập và cập nhật thông tin, điều phối, kiểm tra, duy trì môi trường dữ liệu chung, chuyển đổi dữ liệu, đào tạo, bàn giao và chuẩn bị dữ liệu phục vụ quản lý vận hành.
Đồng thời cần phân biệt rõ nội dung nào Dự thảo có thể hướng dẫn ngay và nội dung nào cần tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện bằng định mức, hướng dẫn chi phí hoặc cơ chế chính sách riêng.
9. Đặt năng lực của chủ đầu tư – “người mua BIM” – vào vị trí trung tâm
Đây là vấn đề đề nghị đặc biệt quan tâm. Thành công của BIM quốc gia không chỉ phụ thuộc vào số lượng kỹ sư, chuyên gia và doanh nghiệp có khả năng làm BIM mà còn phụ thuộc rất lớn vào năng lực của bên đặt hàng BIM.
Chủ đầu tư cần có năng lực tối thiểu để xác định mục tiêu BIM, xây dựng yêu cầu thông tin, đánh giá BEP, kiểm tra môi trường dữ liệu, đọc và khai thác dữ liệu mô hình, đọc báo cáo kiểm tra, tổ chức nghiệm thu và đánh giá khả năng sử dụng tiếp dữ liệu. Ngay cả khi thuê tư vấn BIM, chủ đầu tư vẫn phải duy trì một số năng lực cốt lõi. Không nên hình thành mô hình trong đó toàn bộ tri thức BIM của dự án nằm ở đơn vị tư vấn và mất đi khi hợp đồng kết thúc. Vì vậy, đề nghị Dự thảo bổ sung yêu cầu về năng lực tối thiểu của chủ đầu tư và cơ chế tiếp nhận, duy trì tri thức BIM qua từng dự án. Muốn BIM quốc gia thành công, cần đào tạo cả “người mua BIM”, chứ không chỉ đào tạo “người làm BIM”.
10. Hoàn thiện cơ chế bàn giao và tiếp nhận dữ liệu
Đề nghị coi bàn giao BIM là bàn giao một gói thông tin có cấu trúc, không chỉ là giao một hoặc một số tệp mô hình. Gói bàn giao cần xác định tối thiểu: danh mục tệp và dữ liệu; định dạng và phiên bản; phạm vi thông tin; hệ thống phân loại; metadata; báo cáo kiểm tra; trạng thái phê duyệt; danh mục các vấn đề còn tồn tại; hướng dẫn tiếp nhận và các điều kiện cần thiết để tiếp tục sử dụng dữ liệu.
Đồng thời phải làm rõ phía nhận dữ liệu. Một hệ thống bàn giao chỉ hoàn chỉnh khi xác định được đơn vị tiếp nhận, công cụ kiểm tra, điều kiện chấp nhận, cơ chế phản hồi lỗi, lưu trữ, phân quyền và phương thức khai thác. Đặc biệt cần có nguyên tắc bảo đảm dữ liệu vẫn có thể truy cập và sử dụng khi thay đổi phần mềm, nhà cung cấp nền tảng hoặc kết thúc hợp đồng dịch vụ.
11. Làm rõ vai trò của openBIM, IFC và BCF
Đề nghị Dự thảo thể hiện rõ hơn vai trò của BIM mở (openBIM) trong việc giảm phụ thuộc vào một phần mềm hoặc một nhà cung cấp duy nhất và hỗ trợ trao đổi dữ liệu trong vòng đời công trình. IFC cần được xem là một trong những nền tảng trao đổi dữ liệu mở quan trọng, nhưng không nên đồng nhất BIM với IFC. Tương tự, BCF có thể được sử dụng để quản lý và trao đổi các vấn đề phối hợp mà không phải trao đổi lại toàn bộ mô hình.
Điểm quan trọng cần quy định là yêu cầu về khả năng trao đổi, truy cập, kiểm chứng và sử dụng dữ liệu, thay vì bắt buộc một sản phẩm phần mềm cụ thể.
12. Phân tầng yêu cầu BIM
Không nên áp dụng một mức yêu cầu giống nhau cho tất cả các dự án. Đề nghị xây dựng nguyên tắc phân tầng theo quy mô, loại công trình, mức độ phức tạp, mục đích sử dụng BIM, giai đoạn dự án và năng lực của các chủ thể.
Đồng thời cần bổ sung hướng dẫn phù hợp cho công trình hiện hữu, dự án cải tạo, công trình hạ tầng kỹ thuật và công trình tuyến, bởi đặc điểm dữ liệu và phương thức tạo lập thông tin của các nhóm này khác đáng kể so với công trình xây dựng mới.
13. Thận trọng với Digital Twin và AI, ưu tiên xây dựng nền móng dữ liệu
Việc Dự thảo đề cập Digital Twin và AI là cần thiết để thể hiện xu hướng phát triển. Tuy nhiên, đề nghị xác định đây là các lớp ứng dụng phát triển trên nền tảng dữ liệu BIM đã được chuẩn hóa và quản trị tốt. Không nên tạo kỳ vọng rằng có thể chuyển trực tiếp từ mô hình 3D sang AI hoặc Digital Twin trong khi yêu cầu thông tin, phân loại, thuộc tính, định danh, metadata, chất lượng dữ liệu và cơ chế trao đổi chưa hoàn chỉnh.
Lộ trình hợp lý nên là: Chuẩn hóa yêu cầu → Chuẩn hóa dữ liệu → Kiểm chứng dữ liệu → Liên thông dữ liệu → Khai thác dữ liệu → Digital Twin/AI.
14. Hoàn thiện hệ thống phụ lục và biểu mẫu
Đề nghị ưu tiên hoàn thiện sáu nhóm phụ lục có khả năng sử dụng trực tiếp gồm: khung phân loại tối thiểu và cơ chế ánh xạ; bộ thuộc tính, từ điển dữ liệu và PDT; mẫu yêu cầu thông tin có cấu trúc và ví dụ IDS; checklist kiểm tra, ngưỡng chấp nhận và báo cáo nghiệm thu; danh mục gói bàn giao, metadata và quy trình tiếp nhận; khung đánh giá năng lực và ma trận phân công trách nhiệm.
Mỗi biểu mẫu nên có ít nhất một ví dụ đã được thử nghiệm trên dự án thực tế. Một biểu mẫu tốt không chỉ cần đúng về lý thuyết mà phải chứng minh được rằng chủ đầu tư, tư vấn, nhà thầu và cơ quan tiếp nhận có thể sử dụng.
15. Đề nghị tổ chức thí điểm trước khi mở rộng
Đề nghị lựa chọn một số dự án đại diện cho công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, công trình tuyến và công trình hiện hữu để thử nghiệm toàn bộ chu trình từ đặt yêu cầu đến bàn giao và tái sử dụng dữ liệu.
Quá trình thí điểm cần đo được các chỉ tiêu như chi phí thực hiện BIM, thời gian kiểm tra, tỷ lệ yêu cầu có thể kiểm tra tự động, số lỗi dữ liệu, số vòng sửa, khả năng tái sử dụng dữ liệu và mức cải thiện năng lực của chủ đầu tư. Kết quả thí điểm cần trở thành cơ sở hiệu chỉnh biểu mẫu, ngưỡng nghiệm thu và yêu cầu áp dụng rộng rãi.
II. Kiến nghị chung
Từ các nội dung trên, đề nghị Ban soạn thảo tập trung hoàn thiện Dự thảo theo ba ưu tiên.
Thứ nhất, làm cho yêu cầu kiểm chứng được. Mỗi yêu cầu quan trọng cần gắn với đối tượng kiểm tra, phương pháp kiểm tra, ngưỡng chấp nhận, trách nhiệm và bằng chứng.
Thứ hai, làm cho dữ liệu sử dụng tiếp được. Cần hoàn thiện nền tảng phân loại, thuộc tính, định danh, metadata, định dạng trao đổi và điều kiện bàn giao.
Thứ ba, làm cho chủ đầu tư đặt hàng và kiểm soát được. Cần làm rõ năng lực, trách nhiệm, hợp đồng, quyền dữ liệu, chi phí và cơ chế tổ chức thực hiện.
Có thể coi đây là ba phép thử đối với Hướng dẫn BIM năm 2026: Requirement-Driven – xuất phát từ yêu cầu. Validation-Ready – sẵn sàng để kiểm chứng. Reuse-Ready – sẵn sàng để sử dụng tiếp.
Mục tiêu cuối cùng không nên chỉ là tạo ra ngày càng nhiều mô hình BIM, mà phải hình thành được dữ liệu công trình có cấu trúc, có ngữ nghĩa, có nguồn gốc, có thể kiểm chứng và có khả năng sử dụng xuyên suốt vòng đời tài sản. Theo cách tiếp cận đó, Hướng dẫn chung áp dụng BIM năm 2026 có thể tiến thêm một bước quan trọng: từ hướng dẫn tạo lập và sử dụng mô hình BIM sang khung quản trị thông tin công trình số. Đây cũng là nền tảng cần thiết để ngành xây dựng từng bước chuyển từ Model-Driven BIM sang Data-Driven Construction, tiến tới Knowledge-Driven Construction và các ứng dụng AI có kiểm soát.