Nghị định số 326/2026/NĐ-CP không chỉ quy định về địa chỉ, mã số và cơ sở dữ liệu mà còn đặt nền tảng cho một yêu cầu quan trọng của chuyển đổi số là xác định và quản lý thống nhất các địa điểm, đối tượng thực tế trong môi trường số.
21-1787296241-khi-moi-dia-diem-co-mot-dinh-danh-trong-the-gioi-so
 

Ngày 19/8/2026, Chính phủ ban hành Nghị định số 326/2026/NĐ-CP quy định về định danh địa điểm, có hiệu lực từ ngày 1/9/2026. Thoạt nhìn, đây có thể được xem là một văn bản khá kỹ thuật về địa chỉ, mã số và cơ sở dữ liệu. Nhưng nếu nhìn rộng hơn, Nghị định đặt ra một vấn đề rất căn bản của chuyển đổi số: Làm thế nào để một địa điểm hay một đối tượng vật lý ngoài đời thực có thể được nhận biết chính xác và thống nhất trong thế giới số?

Vấn đề này xuất phát từ một thực tế tưởng đơn giản nhưng ngày càng trở nên phức tạp. Một tòa nhà ngoài đời chỉ có một, nhưng khi đi vào hệ thống quản lý, nó có thể xuất hiện trong nhiều cơ sở dữ liệu khác nhau. Ngành đất đai quản lý thửa đất. Ngành xây dựng quản lý công trình. Hệ thống bản đồ ghi nhận tọa độ và hình dạng. Chính quyền địa phương quản lý địa chỉ, số nhà. Bưu chính có mã bưu chính. Các ngành giao thông, phòng cháy chữa cháy, môi trường, thuế và nhiều lĩnh vực khác lại có những dữ liệu riêng liên quan đến chính địa điểm đó. Mỗi hệ thống có thể đúng trong phạm vi của mình, nhưng một câu hỏi khó hơn xuất hiện: Làm thế nào để các hệ thống biết chắc rằng chúng đang cùng nói về một đối tượng?

Nghị định 326 giải quyết bài toán này từ một nguyên tắc nền tảng: mỗi địa điểm chỉ có một mã định danh duy nhất. Theo Nghị định, định danh địa điểm là hoạt động thu thập, tạo lập dữ liệu và cấp mã định danh nhằm phân biệt địa điểm này với địa điểm khác. Đối tượng được định danh không chỉ là nhà ở mà bao gồm thửa đất, công trình kiến trúc, công trình xây dựng, kết cấu xây dựng, địa danh và các đối tượng khác theo quy định.  Mã định danh gồm 12 chữ số, riêng biệt, không trùng lặp, bảo đảm tính ổn định, mở rộng và khả năng liên kết, tích hợp, kết nối, chia sẻ với các cơ sở dữ liệu khác.

21-1787296317-khi-moi-dia-diem-co-mot-dinh-danh-trong-the-gioi-so
ThS Lê Tùng Lâm, Trưởng ban Đô thị HĐND TP Đà Nẵng 

Điểm đáng chú ý vì vậy không nằm ở con số 12 chữ số, mà nằm ở khái niệm định danh. Địa chỉ và định danh có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau. Địa chỉ chủ yếu giúp trả lời câu hỏi “nó ở đâu?”, còn định danh giúp trả lời câu hỏi “đó chính xác là đối tượng nào?”. Tên đường có thể thay đổi, số nhà có thể điều chỉnh, địa giới hành chính có thể được tổ chức lại, cách mô tả một địa điểm giữa các cơ sở dữ liệu cũng có thể khác nhau. Trong khi đó, Nghị định đặt nguyên tắc mã đã gắn cho một đối tượng cụ thể phải có tính ổn định lâu dài.  Đây chính là điều kiện để dữ liệu vẫn có thể được liên kết ngay cả khi một số thuộc tính mô tả đối tượng thay đổi.

Cách thiết kế Cơ sở dữ liệu định danh địa điểm càng cho thấy câu chuyện không dừng lại ở địa chỉ. Theo Nghị định, thông tin về một địa điểm có thể bao gồm mã định danh, đối tượng, địa chỉ, lối tiếp cận, mã bưu chính, tọa độ theo VN-2000 hoặc WGS-84, trạng thái hoạt động, tên địa điểm, thông tin kết cấu, thông tin địa không gian ba chiều, cơ quan chủ quản dữ liệu và các thông tin khác được kết nối từ cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành.  Như vậy, có thể thấy một bước chuyển quan trọng: từ việc chỉ ghi lại địa chỉ của một nơi sang khả năng biểu diễn nơi đó như một thực thể dữ liệu có định danh trong môi trường số.

Điều này đặc biệt có ý nghĩa khi dữ liệu quốc gia ngày càng lớn và ngày càng phân tán. Không thể kỳ vọng mọi dữ liệu đất đai, xây dựng, giao thông, địa lý, bưu chính và các lĩnh vực khác đều nằm trong một cơ sở dữ liệu duy nhất. Nghị định 326 cũng không đi theo hướng đó. Việc định danh được thực hiện trên cơ sở kế thừa dữ liệu từ các cơ sở dữ liệu quốc gia và cơ sở dữ liệu chuyên ngành; đồng thời không thay thế chức năng quản lý nhà nước của các cơ quan theo quy định pháp luật.  Vấn đề cốt lõi không phải là gom tất cả dữ liệu về một nơi, mà là tạo điều kiện để những hệ thống khác nhau có thể nhận biết khi chúng đang nói về cùng một địa điểm.

Có thể hình dung một cây cầu là ví dụ. Cây cầu ấy có thể xuất hiện trong dữ liệu giao thông, bản đồ địa lý, hồ sơ xây dựng, dữ liệu tài sản công, dữ liệu kiểm định và nhiều hệ thống khác. Nếu mỗi hệ thống gọi nó bằng một mã riêng mà không có khả năng đối chiếu, dữ liệu dù rất nhiều vẫn tồn tại thành những “ốc đảo”. Nhưng nếu có một định danh ổn định làm cơ sở tham chiếu, khả năng liên kết giữa những nguồn dữ liệu đó sẽ thuận lợi hơn. Theo nghĩa này, định danh không phải bản thân dữ liệu; nó là một trong những điều kiện để dữ liệu về cùng một đối tượng có thể tìm thấy nhau.

Nghị định 326 còn đưa vấn đề này từ kỹ thuật dữ liệu sang hoạt động quản lý nhà nước. Dữ liệu định danh địa điểm được kết nối, chia sẻ và khai thác để phục vụ quản lý nhà nước và phát triển kinh tế - xã hội. Đáng chú ý, Nghị định quy định không yêu cầu cung cấp thành phần hồ sơ giải quyết thủ tục hành chính nếu những thông tin đó đã có trong Cơ sở dữ liệu định danh địa điểm. Đây là một thay đổi về cách tư duy: thay vì để người dân nhiều lần mang cùng một thông tin từ cơ quan này sang cơ quan khác, các hệ thống của Nhà nước cần từng bước có khả năng kết nối và khai thác dữ liệu đã tồn tại theo đúng thẩm quyền.

Đối với ngành xây dựng và quản lý đô thị, Nghị định còn có một ý nghĩa đặc biệt. Bộ Xây dựng được giao trách nhiệm chia sẻ, đồng bộ dữ liệu về kết cấu hạ tầng xây dựng và các dữ liệu khác thuộc phạm vi quản lý đối với những đối tượng được định danh.  Đặc biệt, UBND cấp tỉnh có trách nhiệm thu thập, tạo lập dữ liệu bản đồ nền, dữ liệu không gian “phục vụ xây dựng bản sao số” và đồng bộ dữ liệu về Cơ sở dữ liệu định danh địa điểm.  Chi tiết này cho thấy việc định danh địa điểm có quan hệ trực tiếp với quá trình số hóa không gian và các đối tượng vật lý mà chính quyền quản lý.

Tuy nhiên, cần nhìn nhận đúng giới hạn của Nghị định. Nghị định 326 không quy định về BIM, không thiết lập Digital Twin quốc gia và cũng không xây dựng một hạ tầng dữ liệu ngành xây dựng hoàn chỉnh. Vì vậy, không nên suy diễn rằng chỉ cần có mã định danh địa điểm là dữ liệu đất đai, GIS, quy hoạch, BIM hay dữ liệu hạ tầng sẽ tự động liên thông. Định danh là điều kiện cần, nhưng chưa phải điều kiện đủ. Muốn đi xa hơn còn cần tiêu chuẩn dữ liệu, mô hình ngữ nghĩa, nền tảng chia sẻ, quản trị quyền truy cập, chất lượng dữ liệu và quy trình cập nhật... trong toàn bộ vòng đời của đối tượng.

Chính vì thế, thách thức lớn nhất của Nghị định 326 có lẽ bắt đầu sau khi mã được cấp. Một địa điểm được định danh nhưng tọa độ sai thì định danh đó vẫn dẫn tới dữ liệu sai. Một công trình đã thay đổi nhưng dữ liệu không được cập nhật thì hệ thống vẫn phản ánh một thế giới đã cũ. Hai cơ sở dữ liệu cùng sử dụng một mã nhưng hiểu thuộc tính theo hai cách khác nhau thì vẫn chưa thực sự “hiểu nhau”. Nghị định đã nhận diện phần nào vấn đề này khi yêu cầu dữ liệu phải được cập nhật khi có biến động, đồng thời đặt trách nhiệm cho cơ quan quản lý dữ liệu gốc trong việc rà soát, cập nhật và đồng bộ thông tin.

Vì vậy, đối với các địa phương, triển khai Nghị định 326 không nên chỉ được hiểu là một chiến dịch thu thập thông tin rồi cấp đủ mã. Đây còn là cơ hội để rà soát lại toàn bộ cách chúng ta đang quản lý dữ liệu về đất đai, công trình, hạ tầng, địa chỉ và không gian đô thị. Dữ liệu nào là dữ liệu gốc? Cơ quan nào chịu trách nhiệm? Khi đối tượng thay đổi thì hệ thống nào cập nhật trước? Các mã hiện hữu sẽ ánh xạ với mã định danh địa điểm như thế nào? Làm sao để một đối tượng ngoài đời chỉ có một danh tính đáng tin cậy khi đi vào môi trường số? Những câu hỏi ấy có ý nghĩa không kém việc tạo ra mã định danh.

Nhìn rộng hơn, Nghị định 326 đánh dấu một bước chuyển đáng suy nghĩ trong quá trình chuyển đổi số. Giai đoạn đầu của chuyển đổi số chủ yếu là số hóa giấy tờ và quy trình. Giai đoạn tiếp theo phải tiến tới số hóa khả năng nhận biết chính các đối tượng của thế giới thực. Một thành phố không chỉ có văn bản điện tử; nó có đường, cầu, nhà, đất, công viên, mạng lưới hạ tầng và hàng triệu đối tượng khác. Muốn quản trị thành phố bằng dữ liệu, trước hết máy phải biết chúng ta đang nói về đối tượng nào. Bởi vậy, ý nghĩa sâu xa của Nghị định 326 không nằm ở việc Việt Nam có thêm một dãy số 12 chữ số. Điều quan trọng hơn là một nguyên lý đang dần được xác lập: Một thế giới vật lý muốn được quản trị bằng dữ liệu thì các đối tượng trong thế giới ấy trước hết phải có khả năng được nhận diện thống nhất trong thế giới số.

Nhưng định danh mới chỉ là điểm khởi đầu. Sau câu hỏi “đó là đối tượng nào?” sẽ xuất hiện những câu hỏi khó hơn: Chúng ta biết gì về đối tượng đó? Dữ liệu nằm ở đâu? Ai chịu trách nhiệm về dữ liệu? Dữ liệu có đáng tin không? Các hệ thống có hiểu dữ liệu giống nhau không? Và cuối cùng, con người, phần mềm và AI có thể sử dụng những dữ liệu ấy để hỗ trợ quản lý và ra quyết định hay không? Nếu giải quyết được chuỗi câu hỏi đó, định danh địa điểm sẽ không chỉ giúp chúng ta tìm một nơi trên bản đồ. Nó sẽ góp phần việc chuyển đổi số và công tác quản lý nhà nước  trên tất cả các lĩnh vực của Việt Nam ngày càng hiệu lực, hiệu quả hơn.
 

ThS. Lê Tùng Lâm