Mục tiêu của quản lý không phải là chứng chỉ. Mục tiêu phải là năng lực và trách nhiệm. Nếu thống nhất được điều đó, cách tiếp cận cũng cần thay đổi. Thay vì lấy tờ chứng chỉ làm trung tâm, hãy lấy con người và hồ sơ năng lực nghề nghiệp làm trung tâm.

Một kiến trúc sư học đại học 5 năm, có thể tiếp tục học thạc sĩ, tiến sĩ, rồi hành nghề 10, 20 năm, tham gia hàng chục công trình. Nhưng để được pháp luật công nhận đủ điều kiện thực hiện một số hoạt động nghề nghiệp, họ vẫn phải đáp ứng thủ tục cấp chứng chỉ, trong đó có sát hạch. Điều này dễ dẫn đến câu hỏi: Học và làm nghề từng ấy năm, tại sao vẫn phải thi? Nhưng đó chưa phải câu hỏi quan trọng nhất. Điều cần hỏi là: Chứng chỉ hành nghề nhằm xác nhận điều gì mà bằng cấp, kinh nghiệm và quá trình hành nghề chưa xác nhận được? Và cách chúng ta đang sát hạch có thực sự đo được điều đó hay không? Muốn trả lời, cần trở lại thời điểm cơ chế quản lý hành nghề bắt đầu hình thành.

16-1786842045-ngam-chuyen-chung-chi-hanh-nghe-va-quan-tri-nang-luc-trong-linh-vuc-kien-truc
ThS. Lê Tùng Lâm, Trưởng ban Đô thị HĐND TP Đà Nẵng.

Đầu những năm 1990, Việt Nam chuyển từ nền kinh tế kế hoạch hóa sang kinh tế thị trường. Hoạt động khảo sát, thiết kế, xây dựng không còn chỉ nằm trong các cơ quan, viện thiết kế và doanh nghiệp nhà nước. Thị trường tư vấn, các thành phần kinh tế mới và hoạt động hành nghề độc lập bắt đầu phát triển. Một bài toán quản lý tất yếu xuất hiện: Ai được phép cung cấp dịch vụ chuyên môn và dựa vào đâu để xã hội biết người đó đủ năng lực chịu trách nhiệm về công việc của mình?

Một dấu mốc đáng chú ý là Chỉ thị 171-TTg ngày 16/12/1992 của Thủ tướng Chính phủ. Văn bản được ban hành trong bối cảnh cần tăng cường quản lý, chống tham nhũng, lãng phí và thất thoát trong xây dựng cơ bản, đồng thời đặt ra yêu cầu quản lý hoạt động hành nghề và phạm vi hoạt động phù hợp với năng lực. Tiếp đó, ngày 16/4/1993, Bộ trưởng Bộ Xây dựng Ngô Xuân Lộc ký Quyết định 91-BXD/ĐT ban hành Quy chế hành nghề kiến trúc sư.

Đặt trong hoàn cảnh ấy, việc quản lý hành nghề là hợp lý. Kiến trúc sư và kỹ sư thực hiện những công việc có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tài sản, môi trường và tính mạng con người. Bằng đại học chứng minh một người đã hoàn thành chương trình đào tạo, nhưng không mặc nhiên chứng minh rằng một sinh viên vừa tốt nghiệp đã đủ năng lực độc lập chịu trách nhiệm cho mọi loại công trình. Xã hội vì vậy cần một cơ chế xác định ai đủ năng lực làm gì và được chịu trách nhiệm đến đâu. 

Điều đáng chú ý là cơ chế thời kỳ đầu thiên về xét năng lực và quá trình nghề nghiệp. Hồ sơ chuyên môn, kinh nghiệm và quá trình hành nghề được xem xét bởi hội đồng. Có thể khái quát logic ban đầu: Đào tạo → Thực hành → Kinh nghiệm → Xét năng lực → Công nhận phạm vi hành nghề. Đó là một logic khá rõ ràng.

Vấn đề cần bàn hôm nay vì vậy không phải là chứng chỉ có nên tồn tại hay không, mà là sau hơn ba thập niên, công cụ ấy đã phát triển thành hệ thống như thế nào và còn thực hiện đúng mục tiêu ban đầu hay không. Qua nhiều lần hoàn thiện pháp luật, quản lý năng lực hoạt động xây dựng ngày càng được cụ thể hóa: Điều kiện kinh nghiệm, lĩnh vực hành nghề, phân hạng chứng chỉ và sau này là sát hạch. Từ đó xuất hiện một câu hỏi đáng quan tâm: Liệu trọng tâm của hệ thống có đang dịch chuyển từ “người này có thực sự đủ năng lực hành nghề hay không?” sang “người này có đáp ứng đủ điều kiện để được cấp chứng chỉ hay không?” Hai câu hỏi tưởng giống nhau nhưng thực chất rất khác. 

16-1786842143-ngam-chuyen-chung-chi-hanh-nghe-va-quan-tri-nang-luc-trong-linh-vuc-kien-truc
Chứng chỉ hành nghề kiến trúc sư

Một kỳ sát hạch không phải vô lý. Nhiều nước cũng có các hình thức thi hoặc đánh giá trước khi kiến trúc sư, kỹ sư được đăng ký hành nghề độc lập. Người làm nghề cũng đương nhiên phải hiểu pháp luật, tiêu chuẩn và những quy định liên quan đến công việc của mình. Nhưng sát hạch phải được đặt đúng vị trí, bởi kiến thức không đồng nghĩa với năng lực.

Năng lực nghề nghiệp là tổng hợp của kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, khả năng phán đoán, đạo đức và trách nhiệm. Một người có thể nhớ rất chính xác các quy định nhưng chưa từng xử lý một dự án phức tạp. Một người khác có thể có 25 năm kinh nghiệm nhưng không nhớ chính xác một điều khoản nằm ở nghị định nào.

Một bài thi có thể đo một phần kiến thức, nhưng khó có thể đại diện cho toàn bộ năng lực được tích lũy qua nhiều năm hành nghề.cVì vậy cần phân biệt ba khái niệm. Đào tạo trả lời: Anh đã học những gì Năng lực trả lời: Anh thực sự làm được gì? Quyền hành nghề trả lời: Anh được phép độc lập chịu trách nhiệm đối với việc gì?

Bằng đại học không thay thế kinh nghiệm. Kinh nghiệm không thay thế việc cập nhật kiến thức. Và một kỳ sát hạch cũng không thể thay thế toàn bộ lịch sử nghề nghiệp. Đó là lý do tranh luận “bỏ hay giữ chứng chỉ” rất dễ đi sai hướng. Bỏ chứng chỉ nhưng không có cơ chế tốt hơn để kiểm soát năng lực có thể trở thành buông lỏng quản lý. Ngược lại, giữ một hệ thống chứng chỉ không tự động bảo đảm rằng người có chứng chỉ thực sự có năng lực.

Mục tiêu của quản lý không phải là chứng chỉ. Mục tiêu phải là năng lực và trách nhiệm. Nếu thống nhất được điều đó, cách tiếp cận cũng cần thay đổi. Thay vì lấy tờ chứng chỉ làm trung tâm, hãy lấy con người và hồ sơ năng lực nghề nghiệp làm trung tâm. 

Thay vì chỉ hỏi một kỹ sư “anh có chứng chỉ hạng mấy?”, hệ thống cần trả lời được: Anh được đào tạo gì, đã hành nghề bao lâu, từng thực hiện những dự án nào, giữ vai trò gì, thực sự có kinh nghiệm đối với loại công việc nào, đã cập nhật kiến thức nghề nghiệp ra sao, có vi phạm nghề nghiệp hay không và hiện đủ năng lực chịu trách nhiệm đến mức nào. Khi ấy, chứng chỉ không biến mất. Nhưng nó thay đổi vị trí: Chứng chỉ trở thành kết quả của quá trình đánh giá năng lực, chứ không phải bản thân năng lực.

Trong thời đại số, điều này hoàn toàn có thể thực hiện tốt hơn trước. Mỗi kiến trúc sư, kỹ sư có thể có một định danh nghề nghiệp và hồ sơ năng lực số, liên kết bằng cấp, kinh nghiệm, dự án, vai trò thực tế, đào tạo liên tục, chữ ký số và lịch sử trách nhiệm nghề nghiệp. Năng lực không còn được thể hiện bằng một file PDF tĩnh mà trở thành một hồ sơ được cập nhật trong suốt vòng đời hành nghề. BIM và CDE còn mở ra khả năng đi xa hơn.

 Một quyết định thiết kế có thể gắn với mô hình, phiên bản dữ liệu, người tạo lập, người kiểm tra và người phê duyệt. Khi xảy ra vấn đề, chúng ta có thể truy ngược: Công trình → Mô hình → Dữ liệu → Quyết định → Người thực hiện → Năng lực → Trách nhiệm. Đó là bước chuyển từ chứng minh mình có quyền hành nghề sang chứng minh và chịu trách nhiệm về những gì mình thực sự đã làm.

Cải cách theo hướng này cũng đòi hỏi nhìn lại vai trò giữa Nhà nước và các tổ chức nghề nghiệp. Nhà nước cần xác lập chuẩn tối thiểu, bảo vệ an toàn công cộng, quy định trách nhiệm pháp lý và xử lý vi phạm. Nhưng hội nghề nghiệp có thể tham gia sâu hơn vào chuẩn năng lực, đạo đức nghề nghiệp, đào tạo liên tục, đánh giá đồng nghiệp và kỷ luật nghề nghiệp. Trường đại học bảo đảm chất lượng đào tạo; thị trường đánh giá kết quả thực tế; bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp tạo thêm một tầng kiểm soát rủi ro.

Một nghề chuyên nghiệp không thể chỉ được quản lý từ bên ngoài. Nó còn phải có khả năng tự bảo vệ chuẩn mực và danh dự của chính mình. Vì vậy, điều cần cải cách không nhất thiết là xóa bỏ chứng chỉ, mà là chuyển từ quản lý tại một thời điểm sang quản trị cả vòng đời nghề nghiệp: Đào tạo → Thực hành → Kinh nghiệm → Đánh giá năng lực → Đăng ký hành nghề → Phát triển nghề nghiệp liên tục → Trách nhiệm → Tái xác nhận năng lực. Một người có thể vượt qua một kỳ thi trong một ngày. Nhưng không thể tạo ra mười năm kinh nghiệm trong một ngày. Và trong một hệ thống dữ liệu minh bạch, cũng rất khó tạo ra một lịch sử nghề nghiệp tốt nếu thực tế không có nó.

16-1786842205-ngam-chuyen-chung-chi-hanh-nghe-va-quan-tri-nang-luc-trong-linh-vuc-kien-truc
 

Sau hơn 30 năm kể từ những quy định đầu tiên về hành nghề kiến trúc sư, có lẽ đã đến lúc đánh giá lại hệ thống bằng chính mục tiêu ban đầu của nó. Năm 1993, khi dữ liệu chủ yếu nằm trên giấy, thị trường xây dựng mới hình thành và khả năng liên thông thông tin gần như không tồn tại, việc sử dụng giấy phép hay chứng chỉ là một công cụ quản lý dễ hiểu. Nhưng năm 2026 không còn là năm 1993. Chúng ta đang xây dựng Chính phủ số, cơ sở dữ liệu liên thông, định danh điện tử, BIM và trí tuệ nhân tạo. Công nghệ đã cho phép xã hội biết về năng lực và lịch sử nghề nghiệp của một con người nhiều hơn rất nhiều so với những gì một tờ chứng chỉ có thể nói. 

Bởi vậy, câu hỏi của hôm nay không nên chỉ là: “Có nên bỏ chứng chỉ hành nghề hay không?” Mà phải là: “Có cách nào quản lý năng lực và trách nhiệm của người hành nghề tốt hơn cách chúng ta đang làm hay không?”

Muốn trả lời câu hỏi đó một cách nghiêm túc, cần đánh giá bằng dữ liệu: Sát hạch hiện nay thực sự đo được gì; Chi phí tuân thủ của hệ thống là bao nhiêu; Chứng chỉ có tương quan thế nào với chất lượng và an toàn công trình; Những nguyên nhân thực sự của sai phạm nghề nghiệp là gì; và kinh nghiệm quốc tế đang phân chia trách nhiệm giữa Nhà nước, hội nghề nghiệp, thị trường và bảo hiểm ra sao. Nếu không có những bằng chứng ấy, tranh luận rất dễ mắc kẹt giữa hai thái cực: Một bên coi chứng chỉ là điều kiện không thể thiếu của quản lý; bên kia coi việc bỏ chứng chỉ như đồng nghĩa với cải cách.

Trong khi điều quan trọng nhất nằm ở giữa: Chứng chỉ chỉ là công cụ. Năng lực và trách nhiệm mới là mục tiêu. Một hệ thống tốt không phải là hệ thống tổ chức được nhiều kỳ sát hạch hay cấp được nhiều chứng chỉ. Một hệ thống tốt là hệ thống khiến xã hội có thể tin rằng người đặt chữ ký chuyên môn vào một công trình thực sự đủ năng lực để đặt chữ ký đó và thực sự chịu trách nhiệm về nó. Đó cũng chính là con đường cần hướng tới: Từ quản lý chứng chỉ → quản trị năng lực → truy xuất trách nhiệm → xây dựng danh dự nghề nghiệp. Bởi cuối cùng, xã hội không sống trong những tờ chứng chỉ. 

Chúng ta sống trong những ngôi nhà, trường học, bệnh viện, cây cầu và thành phố do những con người cụ thể thiết kế và xây dựng. Và giá trị của một người hành nghề chuyên nghiệp, sau cùng, không nằm ở tờ giấy họ đang giữ, mà ở năng lực được chứng minh bằng công việc và trách nhiệm họ đặt sau chữ ký của mình.
 

ThS. Lê Tùng Lâm