Đây không chỉ là câu hỏi về chuyển đổi số, đó còn là câu hỏi về trách nhiệm đối với tài sản quốc gia, về năng lực tự chủ công nghệ và về những gì thế hệ hôm nay sẽ để lại cho tương lai.
26-1792986234-neu-ngay-mai-bim-va-ai-bien-mat-ai-se-quan-ly-nhung-cong-trinh-quoc-gia-trong-100-nam-toi
 

1. Chúng ta đang xây dựng những công trình cho nhiều thế hệ

Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển hạ tầng với những công trình có quy mô và ý nghĩa chiến lược đặc biệt. Tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam dài khoảng 1.541 km, với sơ bộ tổng mức đầu tư hơn 1,7 triệu tỷ đồng; hệ thống truyền tải điện 500 kV quốc gia; Cảng hàng không quốc tế Long Thành; mạng lưới đường bộ cao tốc Bắc – Nam; các cảng biển, công trình thủy điện, hồ chứa và hệ thống hạ tầng đô thị đang và sẽ góp phần định hình không gian phát triển đất nước trong nhiều thập kỷ tới. Đây không chỉ là những dự án đầu tư xây dựng. Chúng là tài sản quốc gia, được hình thành bằng nguồn lực của nhiều thế hệ và sẽ tiếp tục phục vụ những thế hệ tương lai.

Một tuyến đường sắt có thể được khai thác, nâng cấp trong hàng trăm năm. Một đường dây truyền tải điện có thể trải qua nhiều lần thay thế thiết bị, nâng công suất và hiện đại hóa hệ thống điều khiển. Một sân bay có thể liên tục mở rộng nhà ga, đường cất hạ cánh và các hệ thống kỹ thuật. Nhưng phần mềm thiết kế, nền tảng quản lý dữ liệu và công nghệ trí tuệ nhân tạo được sử dụng hôm nay liệu có còn tồn tại sau 30, 50 hay 100 năm? Hãy hình dung một tình huống: Ngày mai, toàn bộ phần mềm BIM, môi trường dữ liệu chung (CDE) và các dịch vụ AI mà ngành xây dựng đang sử dụng đột nhiên không còn khả dụng. Mô hình không thể mở, dữ liệu không thể truy cập, thuật toán kiểm tra tự động ngừng hoạt động. Khi đó, ai sẽ bảo đảm chúng ta vẫn hiểu đầy đủ cấu tạo, thông số kỹ thuật, lịch sử xây dựng, nghiệm thu, vận hành và sửa chữa của những công trình quốc gia? Chúng ta có thể đầu tư hàng triệu tỷ đồng để xây dựng hạ tầng hiện đại, nhưng liệu đã đầu tư tương xứng để bảo toàn tri thức về chính những công trình ấy?

2. Những công trình lớn và bài toán thông tin xuyên thế kỷ

Hãy bắt đầu từ tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam. Đây không đơn thuần là một tuyến đường ray. Đó là hệ thống tích hợp của nền đường, cầu, hầm, nhà ga, cấp điện, tín hiệu, điều khiển, thông tin liên lạc, an toàn chạy tàu và hàng loạt công trình phụ trợ. Mỗi bộ phận có cấu tạo, thông số, yêu cầu kỹ thuật, quan hệ phụ thuộc và lịch sử riêng. Sau 50 năm, khi cần thay thế một thiết bị tín hiệu, gia cường một nhịp cầu hoặc cải tạo một đoạn hầm, kỹ sư phải biết chính xác đối tượng cần can thiệp là gì, được thiết kế theo yêu cầu nào, đã thay đổi ra sao và những bằng chứng nào xác nhận tình trạng kỹ thuật của nó. Nếu thông tin ấy chỉ có thể được khai thác bằng một hệ thống phần mềm không còn tồn tại, việc quản lý sẽ gặp rủi ro nghiêm trọng. Tương tự, lưới điện truyền tải quốc gia với hàng nghìn kilômét đường dây, hệ thống trạm biến áp, cột điện, móng, thiết bị và hành lang an toàn đòi hỏi khả năng quản lý thông tin liên tục. 

Một móng cột điện 500 kV không chỉ có tọa độ và kích thước. Nó còn gắn với điều kiện địa chất, tải trọng thiết kế, kết quả thí nghiệm, hồ sơ nghiệm thu, lịch sử kiểm tra và những thay đổi trong quá trình vận hành. Đối với Cảng hàng không quốc tế Long Thành và nhiều Cảng hàng không khác, thách thức còn thể hiện ở sự liên kết giữa kết cấu công trình, hệ thống cơ điện, điều hành, giao thông và hạ tầng kỹ thuật. Những lần mở rộng trong tương lai sẽ đòi hỏi khả năng kế thừa chính xác thông tin của các giai đoạn trước. Điểm chung của những công trình ấy là chúng không chỉ chứa tài sản vật chất mà còn tích lũy một khối lượng tri thức kỹ thuật và bằng chứng rất lớn. Mất khả năng khai thác tri thức công trình có thể khiến việc quản lý, cải tạo và kiểm chứng tài sản quốc gia trở nên tốn kém, chậm trễ và rủi ro hơn.

3. Nghịch lý của chuyển đổi số: Công trình sống lâu hơn công nghệ

BIM và AI đang mang lại những tiến bộ quan trọng cho ngành xây dựng. BIM giúp tổ chức thông tin công trình; CDE hỗ trợ phối hợp, quản lý và chia sẻ dữ liệu; AI mở rộng khả năng phân tích, tự động hóa và kiểm tra. Những công nghệ này cần tiếp tục được thúc đẩy. Tuy nhiên, công trình có thể tồn tại hàng trăm năm, trong khi phần mềm, định dạng, nền tảng và nhà cung cấp có thể thay đổi nhiều lần. Đây là một nghịch lý mà chuyển đổi số ngành xây dựng phải giải quyết. Có dữ liệu không đồng nghĩa với đọc được dữ liệu. Đọc được dữ liệu không đồng nghĩa với hiểu đúng dữ liệu. Và hiểu đúng dữ liệu cũng chưa chắc đủ để chứng minh rằng một kết luận kỹ thuật là đáng tin cậy. Một chủ đầu tư có thể sở hữu hàng nghìn mô hình BIM nhưng vẫn phụ thuộc vào phần mềm thương mại để khai thác. Một đơn vị vận hành có thể lưu trữ hàng triệu tệp nhưng không còn biết cấu trúc và ý nghĩa của chúng. Một hệ thống AI có thể đưa ra kết luận đạt yêu cầu, nhưng không cung cấp đủ quy tắc, dữ liệu đầu vào và bằng chứng để kiểm tra độc lập. Vấn đề không phải là công nghệ nước ngoài hay công nghệ trong nước. Vấn đề là liệu chủ sở hữu công trình có quyền và năng lực tiếp tục khai thác thông tin khi nhà cung cấp thay đổi hoặc ngừng hoạt động hay không. Không thể để một công trình quốc gia tồn tại 100 năm nhưng khả năng hiểu công trình lại phụ thuộc vào một giấy phép phần mềm có thời hạn.

4. Điều gì phải được bảo toàn trong 100 năm?

Nếu phần mềm BIM biến mất, điều cần giữ lại không chỉ là hình học 3D. Nếu CDE ngừng hoạt động, điều cần giữ lại không chỉ là các tệp tài liệu. Nếu AI không còn khả dụng, điều cần giữ lại không chỉ là những báo cáo kết quả. Ngành xây dựng Việt Nam phải làm chủ những thành phần cốt lõi của thông tin công trình: định danh, ngữ nghĩa, cấu trúc, quan hệ, biểu diễn, yêu cầu, quy tắc, bằng chứng, phiên bản và trách nhiệm. Định danh giúp nhận diện liên tục từng đối tượng dù phần mềm thay đổi. Ngữ nghĩa giúp hiểu đúng đối tượng và thuộc tính. Cấu trúc và quan hệ giúp tái tạo tổ chức thông tin. Biểu diễn giúp khôi phục hình học, vị trí và cấu tạo. Yêu cầu và quy tắc cho biết công trình phải đáp ứng điều gì và được kiểm tra như thế nào. Bằng chứng chứng minh nguồn gốc, chất lượng và kết quả kiểm tra. Phiên bản lưu giữ lịch sử thay đổi.

Trách nhiệm xác định ai tạo lập, kiểm tra, phê duyệt và quản lý thông tin. Nhưng quan trọng hơn, những thành phần này phải có khả năng được đọc, chuyển đổi, tái tạo và kiểm chứng độc lập bằng công nghệ thay thế. Hãy hình dung năm 2126, một kỹ sư cần kiểm định một nhịp cầu trên tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc- Nam. Người đó không nhất thiết phải sử dụng phần mềm đã thiết kế nhịp cầu vào năm 2026. Nhưng nhất thiết phải tiếp cận được thông số, yêu cầu thiết kế, lịch sử thi công, nghiệm thu, sửa chữa và bằng chứng liên quan để kết hợp với khảo sát hiện trạng, đưa ra đánh giá có căn cứ. Đó chính là sự khác biệt giữa lưu trữ mô hình và bảo toàn tri thức công trình.

5. Chủ quyền dữ liệu không phải là đóng cửa công nghệ

Việt Nam không cần tự phát triển mọi phần mềm BIM, CDE hay AI. Chúng ta cần tiếp tục hợp tác quốc tế, sử dụng tiêu chuẩn mở, công nghệ tiên tiến và tham gia sâu vào hệ sinh thái dữ liệu xây dựng toàn cầu. Nhưng phải làm chủ những thành phần thông tin nền tảng và năng lực kiểm chứng. IFC là một tiêu chuẩn mở quan trọng, nhưng chỉ lưu giữ tệp IFC không tự động bảo đảm đầy đủ hồ sơ pháp lý, lịch sử thay đổi và bằng chứng vận hành. CDE hỗ trợ quản lý thông tin nhưng không nên trở thành nơi duy nhất quyết định khả năng tiếp cận dữ liệu. AI có thể hỗ trợ đánh giá kỹ thuật, nhưng những kết luận quan trọng phải có căn cứ cho phép kiểm tra độc lập. Cần nghiên cứu hình thành một kiến trúc dữ liệu xây dựng trung lập với phần mềm, cùng bộ hồ sơ thông tin bảo toàn công trình, bao gồm định danh, thuộc tính, quan hệ, yêu cầu, quy tắc, bằng chứng, lịch sử và hướng dẫn khôi phục. Đồng thời, cần thiết lập phép thử độc lập công nghệ: nếu toàn bộ phần mềm ban đầu không còn khả dụng, liệu chủ đầu tư có thể sử dụng công cụ khác để khôi phục, hiểu và kiểm chứng những thông tin thiết yếu? Chủ quyền dữ liệu không có nghĩa là tự làm tất cả, mà là không đánh mất quyền hiểu, quyền kiểm chứng và quyền lựa chọn công nghệ.

6. Từ bàn giao công trình đến bàn giao tri thức công trình

Đối với những dự án hạ tầng chiến lược, yêu cầu bảo toàn thông tin cần được xem xét ngay từ giai đoạn chuẩn bị đầu tư, thiết kế và lựa chọn công nghệ, thay vì chờ đến khi nghiệm thu mới đặt vấn đề. Hồ sơ bàn giao không nên chỉ bao gồm bản vẽ hoàn công, mô hình BIM và tài liệu vận hành, mà còn cần bảo đảm khả năng sử dụng, chuyển đổi và kiểm chứng thông tin lâu dài. Sau mỗi lần sửa chữa, thay thế thiết bị hoặc nâng cấp công trình, lịch sử thông tin phải được cập nhật, có bằng chứng và xác định rõ trách nhiệm. Nhà nước cần nghiên cứu hoàn thiện yêu cầu về tiêu chuẩn dữ liệu, bàn giao và lưu trữ đối với công trình đầu tư công và hạ tầng thiết yếu. Chủ đầu tư phải xem thông tin công trình là tài sản cần quản lý xuyên vòng đời. Các tổ chức tư vấn, nhà thầu và đơn vị vận hành phải chịu trách nhiệm về chất lượng và khả năng truy xuất thông tin. Có thể bắt đầu bằng những thí điểm cụ thể: một hạng mục đường sắt, một trạm biến áp, một tuyến truyền tải điện hoặc một công trình giao thông. Từ đó kiểm chứng khả năng bảo toàn định danh, ngữ nghĩa, cấu trúc, yêu cầu và bằng chứng trước khi mở rộng. Điều quan trọng không phải xây dựng ngay một nền tảng công nghệ khổng lồ, mà là xác định đúng những thông tin phải tồn tại và chứng minh được khả năng khôi phục độc lập. Bàn giao công trình quốc gia phải đồng thời là bàn giao năng lực hiểu, vận hành và kiểm chứng công trình cho các thế hệ tiếp theo.

7. Đừng để trí nhớ của những công trình quốc gia biến mất cùng phần mềm

Một trăm năm nữa, những phần mềm BIM, nền tảng CDE và hệ thống AI mà chúng ta đang sử dụng hôm nay có thể chỉ còn là một phần của lịch sử công nghệ. Nhưng tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc- Nam, mạng lưới điện quốc gia, các sân bay, cảng biển, tuyến cao tốc và những công trình hạ tầng chiến lược vẫn có thể đang phục vụ đất nước. Khi ấy, các thế hệ kỹ sư Việt Nam cần tiếp tục hiểu được những quyết định kỹ thuật của hôm nay, truy xuất lịch sử thay đổi và kiểm chứng an toàn dựa trên bằng chứng. Trách nhiệm của chúng ta không chỉ là xây dựng những công trình bền vững, mà còn phải để lại tri thức đáng tin cậy để các thế hệ mai sau tiếp tục quản lý chúng. Vì vậy, chuyển đổi số ngành xây dựng không nên chỉ được đánh giá bằng số lượng mô hình BIM, nền tảng CDE hay ứng dụng AI. Một thước đo căn bản hơn là khả năng duy trì tri thức, kiểm chứng thông tin và thực hiện trách nhiệm quản lý khi công nghệ thay đổi. Làm chủ công nghệ giúp Việt Nam xây dựng những công trình lớn. Làm chủ dữ liệu, tri thức và bằng chứng mới giúp Việt Nam quản lý và bảo vệ những công trình ấy qua nhiều thế hệ. Và câu hỏi chiến lược cần đặt ra ngay từ hôm nay không phải là: Trong 100 năm tới, ngành xây dựng Việt Nam sẽ sử dụng phần mềm gì? Mà là: Sau 100 năm, bất kể phần mềm đã thay đổi bao nhiêu lần, liệu Việt Nam còn đủ năng lực tự mình hiểu đúng, quản lý đúng và kiểm chứng được những công trình quốc gia mà chúng ta đang xây dựng hôm nay hay không? Đó không chỉ là câu hỏi về chuyển đổi số. Đó còn là câu hỏi về trách nhiệm đối với tài sản quốc gia, về năng lực tự chủ công nghệ và về những gì thế hệ hôm nay sẽ để lại cho tương lai.

ThS. Lê Tùng Lâm