Ngập lụt đô thị không đơn thuần là bài toán kỹ thuật thoát nước mà là bài toán tổ chức không gian. Nói cách khác, không phải đô thị thiếu cống thoát nước mà là thiếu không gian dành cho nước.

Thế kỷ XXI đang đặt ra những thách thức hoàn toàn mới đối với công tác quy hoạch và quản lý phát triển đô thị. Nếu trong quá khứ, các đô thị chủ yếu phải giải quyết các vấn đề về nhà ở, giao thông, hạ tầng kỹ thuật và tăng trưởng kinh tế, thì ngày nay các đô thị còn phải đối mặt với những rủi ro ngày càng gia tăng từ biến đổi khí hậu, nước biển dâng, mưa cực đoan, ngập lụt, hạn hán và suy giảm tài nguyên nước.

08-1780903821-quy-hoach-khong-gian-nuoc
 

Trong nhiều năm qua, quá trình đô thị hóa nhanh đã làm thay đổi sâu sắc chu trình nước tự nhiên. Hồ ao bị san lấp, vùng trũng bị thu hẹp, diện tích mặt phủ bê tông tăng nhanh, khả năng thấm nước suy giảm nghiêm trọng. Nước mưa không còn được giữ lại trong tự nhiên mà nhanh chóng tập trung thành dòng chảy mặt, gây quá tải hệ thống thoát nước và dẫn đến ngập úng ngày càng thường xuyên hơn.Thực tiễn đó cho thấy một thực tế quan trọng: Ngập lụt đô thị không đơn thuần là bài toán kỹ thuật thoát nước mà là bài toán tổ chức không gian. Nói cách khác, không phải đô thị thiếu cống thoát nước mà là thiếu không gian dành cho nước.

Chính từ nhận thức đó, nhiều quốc gia trên thế giới đã chuyển từ tư duy “thoát nước nhanh” sang tư duy “sống cùng nước”, “quản trị nước” và xa hơn là “quản trị không gian nước”. Đây cũng là cơ sở hình thành khái niệm Quy hoạch Không gian Nước (Water Space Planning) – một hướng tiếp cận đang ngày càng được quan tâm trong quy hoạch đô thị hiện đại.

Trong tự nhiên, nước không chỉ là một tài nguyên mà còn là một yếu tố cấu trúc không gian. Sự hình thành của các lưu vực sông, hồ, đầm phá, vùng đất ngập nước và tầng chứa nước ngầm đã tạo nên bộ khung tự nhiên cho sự phát triển của các vùng lãnh thổ. Từ hàng nghìn năm trước, các nền văn minh lớn trên thế giới đều hình thành và phát triển dọc theo các dòng sông lớn. Điều đó cho thấy nước không chỉ quyết định sự sống mà còn quyết định cấu trúc phát triển của xã hội loài người. Tuy nhiên, trong quá trình đô thị hóa hiện đại, nước thường bị xem như một yếu tố cản trở phát triển cần được kiểm soát hoặc loại bỏ. Các dòng sông bị nắn chỉnh, hồ ao bị san lấp, vùng trũng bị chuyển đổi thành đất xây dựng. Hệ quả là khả năng điều tiết tự nhiên suy giảm trong khi rủi ro ngập lụt ngày càng gia tăng.

Nhìn từ góc độ khoa học, mọi đô thị đều tồn tại trong một chu trình nước gồm: Mưa; Thấm; Tích trữ; Dòng chảy mặt; Tiêu thoát; Bốc hơi. Khi đô thị hóa làm giảm khả năng thấm nước thì lượng nước lưu giữ và điều tiết phải được gia tăng để duy trì cân bằng thủy văn. Điều đó đồng nghĩa với việc đô thị phải dành một phần không gian nhất định cho nước. Vì vậy, một nguyên lý quan trọng của quy hoạch hiện đại là: Nước luôn cần không gian. Nếu con người không chủ động dành không gian cho nước thì nước sẽ tự tìm không gian của mình thông qua các trận ngập lụt. Trong suốt thế kỷ XX, nhiều quốc gia áp dụng mô hình quản lý nước đô thị theo nguyên tắc: Thu gom nhanh – Dẫn nhanh – Xả nhanh. Tuy nhiên, trước những tác động ngày càng lớn của biến đổi khí hậu, tư duy này dần bộc lộ nhiều hạn chế.

08-1780903861-quy-hoach-khong-gian-nuoc
ThS. Lê Tùng Lâm

Hà Lan là quốc gia tiên phong thay đổi cách tiếp cận thông qua chương trình “Room for the River”. Thay vì tiếp tục nâng cao đê điều để chống lũ, Hà Lan lựa chọn mở rộng hành lang thoát lũ, khôi phục vùng ngập nước và dành nhiều không gian hơn cho nước. Singapore triển khai chương trình ABC Waters với mục tiêu biến nước trở thành một phần của không gian sống đô thị. Các hồ chứa nước, công viên sinh thái và hệ thống kênh rạch được tích hợp vào cấu trúc đô thị như những không gian công cộng chất lượng cao. 

Trung Quốc phát triển mô hình Sponge City (Thành phố Bọt biển), hướng tới khả năng giữ lại ít nhất 70% lượng nước mưa tại chỗ thông qua hồ điều hòa, công viên ngập nước, mái xanh và các bề mặt thấm nước. Úc phát triển mô hình Water Sensitive City, còn Đan Mạch triển khai các chương trình quản lý mưa cực đoan thông qua hệ thống quảng trường chứa nước và công viên điều tiết. Mặc dù khác nhau về điều kiện tự nhiên và thể chế, các mô hình này đều thống nhất ở một nguyên lý muốn chống ngập hiệu quả thì phải dành không gian cho nước.

Tại Việt Nam, Quyết định số 2307/QĐ-TTg phê duyệt Quy hoạch thủy lợi lưu vực sông Cửu Long thời kỳ đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050 đã đưa ra một yêu cầu rất đáng chú ý: Dành từ 7% đến 10% diện tích đất làm không gian chứa nước phục vụ chống ngập cho các đô thị. Đây không chỉ là một chỉ tiêu kỹ thuật. Đây là lần đầu tiên một văn bản quy hoạch cấp quốc gia thừa nhận rằng: Nước là một nhu cầu sử dụng không gian. Ý nghĩa của quy định này rất lớn vì nó mở ra khả năng hình thành một lớp quy hoạch mới bên cạnh các lớp quy hoạch truyền thống như: Quy hoạch sử dụng đất; Quy hoạch giao thông; Quy hoạch hạ tầng kỹ thuật; Quy hoạch không gian xây dựng. Đó chính là quy hoạch không gian nước (Water Space Planning)
Quy hoạch không gian nước là quá trình tổ chức, phân bổ, bảo vệ và phát triển các không gian liên quan đến nước nhằm bảo đảm: An toàn trước thiên tai; An ninh nguồn nước; Bảo vệ hệ sinh thái; Thích ứng với biến đổi khí hậu; Nâng cao chất lượng sống; Hỗ trợ phát triển bền vững.

Khác với quy hoạch thủy lợi truyền thống tập trung vào công trình, Quy hoạch Không gian Nước tập trung vào không gian.Thay vì chỉ đặt câu hỏi: Cần xây hồ hay cống ở đâu? Quy hoạch Không gian Nước đặt ra những câu hỏi cơ bản hơn: Nước sẽ đi đâu? Nước sẽ được giữ ở đâu? Nước sẽ được trữ ở đâu? Không gian nào thuộc về nước?

Điểm khác biệt lớn nhất của Quy hoạch Không gian Nước nằm ở phương pháp tiếp cận.Trong quy hoạch truyền thống, đất đai được phân bổ trước, sau đó mới tính toán các công trình thoát nước. Trong Quy hoạch Không gian Nước, trình tự này được đảo ngược.  

Trước tiên phải xác định lưu vực, địa hình, lượng mưa thiết kế, khả năng thấm, khả năng tiêu thoát, thể tích nước cần lưu giữ. Sau đó mới xác định diện tích không gian nước, vị trí hồ điều hòa, hành lang nước, Khu vực phát triển đô thị. Điều này phản ánh một nguyên tắc mới dành chỗ cho nước trước khi dành chỗ cho xây dựng.

Để thể chế hóa cách tiếp cận này, cần xây dựng một khung Quy hoạch Không gian Nước gồm năm hợp phần chính: Thứ nhất, không gian bảo tồn nước gồm sông, hồ, đầm phá, vùng đất ngập nước và các khu vực bổ cập nước ngầm. 

Thứ hai, không gian trữ nước gồm hồ điều hòa, đồng trữ lũ, công viên ngập nước và các vùng chứa nước khẩn cấp. 

Thứ ba, không gian thấm nước gồm rừng, công viên, đất nông nghiệp, vườn mưa và các bề mặt thấm nước. 

Thứ tư, không gian dẫn nước gồm hành lang sông, kênh tiêu, mương sinh thái và hành lang thoát lũ. 

Thứ năm, không gian thích ứng gồm quảng trường chứa nước, đường ngập có kiểm soát, bể điều tiết ngầm và các hạ tầng linh hoạt khác. Khung này cần được tích hợp vào hệ thống quy hoạch quốc gia, quy hoạch tỉnh, quy hoạch đô thị và quy hoạch nông thôn.

Nếu thế kỷ XX là thời đại của quy hoạch đất đai và hạ tầng cứng, thì thế kỷ XXI sẽ là thời đại của quy hoạch thích ứng và quản trị tài nguyên tự nhiên. Trong bối cảnh đó, Không gian Nước cần được xem là trụ cột thứ tư của phát triển lãnh thổ bên cạnh: Đất đai; hạ tầng; con người. Quy hoạch Không gian Nước không chỉ là giải pháp chống ngập. Đó là một triết lý phát triển mới, trong đó nước được nhìn nhận như một tài sản chiến lược, một nguồn lực phát triển và một thành phần cấu trúc của đô thị.

Câu hỏi quan trọng nhất của quy hoạch thế kỷ XXI không còn là chúng ta sẽ xây gì ở đây? Mà là nước sẽ đi đâu? Khi trả lời được câu hỏi đó, chúng ta không chỉ giải quyết được bài toán ngập lụt mà còn đặt nền móng cho các đô thị sinh thái, thông minh, an toàn, thích ứng khí hậu và đáng sống hơn trong tương lai. Dành chỗ cho nước hôm nay chính là bảo vệ tương lai phát triển của đô thị ngày mai.
 

ThS. Lê Tùng Lâm (Tạp chí Kinh tế Môi trường)